Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

MediaTek MT8389T vs. Intel Core i7-6700T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

MediaTek MT8389T
Intel Core i7-6700T
MediaTek MT8389T Intel Core i7-6700T
1.50 GHz Tần số 2.80 GHz
-- Turbo (1 lõi) 3.60 GHz
Turbo (Tất cả các lõi) 3.00 GHz
47 Lõi 4
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
PowerVR SGX544 GPU Intel HD Graphics 530
Phiên bản DirectX 12
1 Tối đa màn hình 3
LPDDR2 Bộ nhớ DDR3-1600DDR4-2133
0 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
1.00 MB L2 Cache --
-- L3 Cache 8.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
28 nm Công nghệ 14 nm
N/A Socket LGA 1151
TDP 35 W
None Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2013 Ngày phát hành Q3/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
43% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
7% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
52% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
6% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
44% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
9% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-6700T 4060 (59%)
59% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-6700T 12707 (13%)
13% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-6700T 1.87 (72%)
72% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
13% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i7-6700T 41.4 (67%)
67% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
9% Complete

So sánh phổ biến

AMD Ryzen 7 5700 MediaTek MT8389T
AMD Ryzen 7 5700 vs MediaTek MT8389T
MediaTek MT8389T Qualcomm Snapdragon 660 non LTE
MediaTek MT8389T vs Qualcomm Snapdragon 660 non LTE
MediaTek MT8389T Apple M1 Pro (10-CPU 16-GPU)
MediaTek MT8389T vs Apple M1 Pro (10-CPU 16-GPU)
MediaTek MT8389T Intel Celeron J3355E
MediaTek MT8389T vs Intel Celeron J3355E
MediaTek MT8389T Qualcomm Snapdragon 660
MediaTek MT8389T vs Qualcomm Snapdragon 660
MediaTek MT8389T AMD Ryzen 3 PRO 4450U
MediaTek MT8389T vs AMD Ryzen 3 PRO 4450U
MediaTek MT8389T Samsung Exynos 3475
MediaTek MT8389T vs Samsung Exynos 3475
MediaTek MT8389T Intel Core i7-6700T
MediaTek MT8389T vs Intel Core i7-6700T
MediaTek MT8389T AMD Ryzen 7 4700G
MediaTek MT8389T vs AMD Ryzen 7 4700G
MediaTek MT8389T Intel Core i5-6350HQ
MediaTek MT8389T vs Intel Core i5-6350HQ
Intel Xeon D-2712T MediaTek MT8389T
Intel Xeon D-2712T vs MediaTek MT8389T
MediaTek MT8389T Intel Xeon Platinum 8160T
MediaTek MT8389T vs Intel Xeon Platinum 8160T
MediaTek MT8389T Intel Core i5-10300H
MediaTek MT8389T vs Intel Core i5-10300H
MediaTek MT8389T Qualcomm Snapdragon 439
MediaTek MT8389T vs Qualcomm Snapdragon 439
Intel Core i7-9700KF MediaTek MT8389T
Intel Core i7-9700KF vs MediaTek MT8389T
Intel Core i7-6700 Intel Core i7-6700T
Intel Core i7-6700 vs Intel Core i7-6700T
Intel Core i5-6500T Intel Core i7-6700T
Intel Core i5-6500T vs Intel Core i7-6700T
Intel Core i7-6700T Intel Core i5-6400T
Intel Core i7-6700T vs Intel Core i5-6400T
Intel Core i7-7700T Intel Core i7-6700T
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i7-6700T
Intel Core i7-6700T Intel Core i5-6600T
Intel Core i7-6700T vs Intel Core i5-6600T
Intel Core i7-6700T Intel Core i5-6500
Intel Core i7-6700T vs Intel Core i5-6500
Intel Core i7-6700T Intel Core i7-6700K
Intel Core i7-6700T vs Intel Core i7-6700K
Intel Core i7-6700T Intel Core i7-4790
Intel Core i7-6700T vs Intel Core i7-4790
Intel Core i7-6700T Intel Core i7-4790T
Intel Core i7-6700T vs Intel Core i7-4790T
Intel Core i7-6700T Intel Core i7-6770HQ
Intel Core i7-6700T vs Intel Core i7-6770HQ
Intel Core i3-6300T Intel Core i7-6700T
Intel Core i3-6300T vs Intel Core i7-6700T
Intel Core i7-6700T Intel Core i7-5775C
Intel Core i7-6700T vs Intel Core i7-5775C
Intel Core i7-6700T Intel Core i7-5960X
Intel Core i7-6700T vs Intel Core i7-5960X
Intel Core i7-6700T Intel Core i5-6600
Intel Core i7-6700T vs Intel Core i5-6600
Intel Xeon E3-1260L v5 Intel Core i7-6700T
Intel Xeon E3-1260L v5 vs Intel Core i7-6700T
AMD FX-6100 Intel Core i7-6700T
AMD FX-6100 vs Intel Core i7-6700T
Intel Core i7-6700T Intel Core i5-4690S
Intel Core i7-6700T vs Intel Core i5-4690S
Intel Core i7-6700T Intel Core i5-5250U
Intel Core i7-6700T vs Intel Core i5-5250U
Intel Core i7-6700T Intel Core i5-7500T
Intel Core i7-6700T vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i7-6700T Intel Core i7-4790S
Intel Core i7-6700T vs Intel Core i7-4790S
Intel Core i7-6700T Intel Core i5-7600T
Intel Core i7-6700T vs Intel Core i5-7600T
Intel Core i7-6700T Intel Core i5-4590
Intel Core i7-6700T vs Intel Core i5-4590
Intel Core 2 Quad Q9300 Intel Core i7-6700T
Intel Core 2 Quad Q9300 vs Intel Core i7-6700T
Intel Xeon E5-2650L v4 Intel Core i7-6700T
Intel Xeon E5-2650L v4 vs Intel Core i7-6700T
Intel Core i7-6700T Intel Xeon E5-2623 v4
Intel Core i7-6700T vs Intel Xeon E5-2623 v4
MediaTek MT8389T vs. Intel Core i7-6700T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.2 of 44 rating(s)
back to top