Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon E-2276M vs. Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Xeon E-2276M
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2
Intel Xeon E-2276M Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2
2.80 GHz Tần số 3.15 GHz
4.70 GHz Turbo (1 lõi) 3.15 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 2.42 GHz
6 Lõi 8
Có Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
Intel UHD Graphics P630 GPU Qualcomm Adreno 690
12 Phiên bản DirectX 12.0
3 Tối đa màn hình 0
DDR4-2666LPDDR3-2133 Bộ nhớ LPDDR4X-2133
2 Kênh bộ nhớ 8
128 GB Bộ nhớ tối đa 16 GB
Có ECC Không
-- L2 Cache --
12.00 MB L3 Cache --
3.0 Phiên bản PCIe
16 PCIe lanes
14 nm Công nghệ 7 nm
BGA 1440 Socket N/A
45 W TDP
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa None
Q2/2019 Ngày phát hành Q3/2020
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Xeon E-2276M 465 (53%)
53% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Xeon E-2276M 205 (62%)
62% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Xeon E-2276M 1196 (11%)
11% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
35% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
6% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

Intel Xeon E-2276M 333.8 (16%)
16% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Xeon E-2276M 14536 (13%)
13% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i9-9880H Intel Xeon E-2276M
Intel Core i9-9880H vs Intel Xeon E-2276M
Intel Core i7-9750H Intel Xeon E-2276M
Intel Core i7-9750H vs Intel Xeon E-2276M
Intel Core i9-10980HK Intel Xeon E-2276M
Intel Core i9-10980HK vs Intel Xeon E-2276M
Intel Xeon E-2276M Intel Core i9-9980HK
Intel Xeon E-2276M vs Intel Core i9-9980HK
Intel Xeon E-2276M Intel Core i7-10750H
Intel Xeon E-2276M vs Intel Core i7-10750H
Intel Xeon E-2276M Intel Core i7-9850H
Intel Xeon E-2276M vs Intel Core i7-9850H
Intel Core i9-9900K Intel Xeon E-2276M
Intel Core i9-9900K vs Intel Xeon E-2276M
Intel Xeon E-2276M Intel Core i7-10875H
Intel Xeon E-2276M vs Intel Core i7-10875H
Intel Xeon E-2276M AMD Ryzen 9 4900H
Intel Xeon E-2276M vs AMD Ryzen 9 4900H
Intel Xeon E-2276M AMD Ryzen 7 4800H
Intel Xeon E-2276M vs AMD Ryzen 7 4800H
Intel Core i7-8700 Intel Xeon E-2276M
Intel Core i7-8700 vs Intel Xeon E-2276M
Intel Xeon E-2186M Intel Xeon E-2276M
Intel Xeon E-2186M vs Intel Xeon E-2276M
Intel Core i7-9700 Intel Xeon E-2276M
Intel Core i7-9700 vs Intel Xeon E-2276M
Intel Xeon E-2276M Intel Xeon E-2176M
Intel Xeon E-2276M vs Intel Xeon E-2176M
Intel Xeon E-2276M Intel Core i7-1065G7
Intel Xeon E-2276M vs Intel Core i7-1065G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Intel Core i7-1065G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Intel Core i7-1065G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Apple M1
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Apple M1
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Intel Core i5-1030G4
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Intel Core i5-1030G4
Intel Core i7-1165G7 Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2
Intel Core i7-1165G7 vs Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Intel Core i5-1130G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Intel Core i5-1130G7
Qualcomm Snapdragon 8cx Gen. 2 Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2
Qualcomm Snapdragon 8cx Gen. 2 vs Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Intel Core i5-1035G4
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Intel Core i5-1035G4
Qualcomm Snapdragon 865 Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2
Qualcomm Snapdragon 865 vs Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Intel Core i5-1135G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Intel Core i5-1135G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Intel Core i7-1185G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Intel Core i7-1185G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Apple A14 Bionic
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Apple A14 Bionic
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Intel Core i7-7500U
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Intel Core i7-7500U
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Intel Core i7-10750H
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Intel Core i7-10750H
Intel Core i5-10210U Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2
Intel Core i5-10210U vs Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2
Intel Xeon E-2276M vs. Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 54 rating(s)
back to top