Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon E-2254ML vs. Intel Core i9-9990XE


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Xeon E-2254ML
Intel Core i9-9990XE
Intel Xeon E-2254ML Intel Core i9-9990XE
1.70 GHz Tần số 4.00 GHz
3.50 GHz Turbo (1 lõi) 5.10 GHz
2.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) --
4 Lõi 14
Có Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Có
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel UHD Graphics P630 GPU no iGPU
12 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình
DDR4-2666 Bộ nhớ DDR4-2666
2 Kênh bộ nhớ 4
64 GB Bộ nhớ tối đa 128 GB
Có ECC Không
-- L2 Cache --
8.00 MB L3 Cache 19.25 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 44
14 nm Công nghệ 14 nm
LGA 1151-2 Socket LGA 2066
25 W TDP 255 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2019 Ngày phát hành Q2/2019
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
0% Complete
Intel Xeon E-2254ML vs. Intel Core i9-9990XE - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.5 of 47 rating(s)
back to top