Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i7-3610QE vs. Intel Core i7-2760QM


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Core i7-3610QE
Intel Core i7-2760QM
Intel Core i7-3610QE Intel Core i7-2760QM
2.30 GHz Tần số 2.40 GHz
3.30 GHz Turbo (1 lõi) 3.50 GHz
3.00 GHz Turbo (Tất cả các lõi) --
4 Lõi 4
Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics 4000 GPU Intel HD Graphics 3000
11.0 Phiên bản DirectX 10.1
3 Tối đa màn hình 2
DDR3-1066DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM Bộ nhớ DDR3-1066DDR3-1333DDR3-1600
2 Kênh bộ nhớ 2
32 GB Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
6.00 MB L3 Cache 6.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 2.0
16 PCIe lanes 16
22 nm Công nghệ 32 nm
PGA 988 Socket PGA 988
45 W TDP 45 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT
Q2/2012 Ngày phát hành Q4/2011
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
28% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
4% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
31% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
5% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
1% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i7-3610QE Intel Core i7-2760QM
Intel Core i7-3610QE vs Intel Core i7-2760QM
Intel Pentium Gold 4425Y Intel Core i7-3610QE
Intel Pentium Gold 4425Y vs Intel Core i7-3610QE
AMD Ryzen 5 3600 Intel Core i7-3610QE
AMD Ryzen 5 3600 vs Intel Core i7-3610QE
Intel Core i7-3610QE Intel Core i5-7440EQ
Intel Core i7-3610QE vs Intel Core i5-7440EQ
Intel Core i7-3610QE Intel Core i7-6560U
Intel Core i7-3610QE vs Intel Core i7-6560U
Intel Core i7-3610QE Intel Core i3-6100U
Intel Core i7-3610QE vs Intel Core i3-6100U
Intel Core i5-6200U Intel Core i7-3610QE
Intel Core i5-6200U vs Intel Core i7-3610QE
Intel Core i7-3610QE Intel Core i5-8257U
Intel Core i7-3610QE vs Intel Core i5-8257U
Intel Core i3-10320 Intel Core i7-3610QE
Intel Core i3-10320 vs Intel Core i7-3610QE
Intel Core i7-3610QE AMD Ryzen 5 2500X
Intel Core i7-3610QE vs AMD Ryzen 5 2500X
Intel Core i7-3610QE AMD A10-8700P
Intel Core i7-3610QE vs AMD A10-8700P
Intel Core i7-3610QE Intel Xeon E-2176G
Intel Core i7-3610QE vs Intel Xeon E-2176G
Intel Core i7-3610QE Intel Core i3-2365M
Intel Core i7-3610QE vs Intel Core i3-2365M
Intel Core i5-3570 Intel Core i7-3610QE
Intel Core i5-3570 vs Intel Core i7-3610QE
Intel Core i5-6600T Intel Core i7-3610QE
Intel Core i5-6600T vs Intel Core i7-3610QE
AMD Ryzen 5 4600H Intel Core i7-3610QE
AMD Ryzen 5 4600H vs Intel Core i7-3610QE
Intel Core i7-3610QE AMD FX-6300
Intel Core i7-3610QE vs AMD FX-6300
Intel Pentium 3560M Intel Core i7-3610QE
Intel Pentium 3560M vs Intel Core i7-3610QE
Intel Core i7-3610QE Intel Xeon Gold 6252N
Intel Core i7-3610QE vs Intel Xeon Gold 6252N
Intel Core i7-3610QE AMD Ryzen 3 2200U
Intel Core i7-3610QE vs AMD Ryzen 3 2200U
Intel Core i7-3610QE Intel Xeon E-2176M
Intel Core i7-3610QE vs Intel Xeon E-2176M
Intel Core i7-6700HQ Intel Core i7-3610QE
Intel Core i7-6700HQ vs Intel Core i7-3610QE
Intel Pentium D1507 Intel Core i7-3610QE
Intel Pentium D1507 vs Intel Core i7-3610QE
Intel Core i3-4150 Intel Core i7-3610QE
Intel Core i3-4150 vs Intel Core i7-3610QE
Intel Core i7-3610QE Intel Xeon Gold 6144
Intel Core i7-3610QE vs Intel Xeon Gold 6144
Intel Core i5-2450M Intel Core i7-2760QM
Intel Core i5-2450M vs Intel Core i7-2760QM
Samsung Exynos 990 Intel Core i7-2760QM
Samsung Exynos 990 vs Intel Core i7-2760QM
Intel Pentium B960 Intel Core i7-2760QM
Intel Pentium B960 vs Intel Core i7-2760QM
Intel Core i7-2760QM Intel Core i9-10885H
Intel Core i7-2760QM vs Intel Core i9-10885H
Intel Core i7-3610QE Intel Core i7-2760QM
Intel Core i7-3610QE vs Intel Core i7-2760QM
Intel Core i7-2760QM Intel Core i5-6200U
Intel Core i7-2760QM vs Intel Core i5-6200U
Intel Core i7-3610QM Intel Core i7-2760QM
Intel Core i7-3610QM vs Intel Core i7-2760QM
Intel Core i7-2760QM Intel Core i7-2620M
Intel Core i7-2760QM vs Intel Core i7-2620M
AMD Ryzen 3 4300U Intel Core i7-2760QM
AMD Ryzen 3 4300U vs Intel Core i7-2760QM
Intel Core i7-2760QM Intel Core i7-6700HQ
Intel Core i7-2760QM vs Intel Core i7-6700HQ
AMD Ryzen 5 3600 Intel Core i7-2760QM
AMD Ryzen 5 3600 vs Intel Core i7-2760QM
Intel Core i3-1005G1 Intel Core i7-2760QM
Intel Core i3-1005G1 vs Intel Core i7-2760QM
Intel Core i7-7500U Intel Core i7-2760QM
Intel Core i7-7500U vs Intel Core i7-2760QM
Intel Core i5-5200U Intel Core i7-2760QM
Intel Core i5-5200U vs Intel Core i7-2760QM
Intel Core i7-2760QM Intel Core i7-4950HQ
Intel Core i7-2760QM vs Intel Core i7-4950HQ
Intel Core i7-3610QE vs. Intel Core i7-2760QM - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.5 of 47 rating(s)
back to top