Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i3-4100E vs. AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Core i3-4100E
AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX
Intel Core i3-4100E AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX
2.40 GHz Tần số 3.50 GHz
-- Turbo (1 lõi) 4.20 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 3.75 GHz
2 Lõi 32
Siêu phân luồng?
Không Ép xung?
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics 4600 GPU no iGPU
11.1 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình
DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM Bộ nhớ DDR4-3200
2 Kênh bộ nhớ 8
16 GB Bộ nhớ tối đa 2048 GB
ECC
-- L2 Cache 16.00 MB
3.00 MB L3 Cache 128.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 4.0
16 PCIe lanes 72
22 nm Công nghệ 7 nm
BGA 1364 Socket WRX8 (sWRX8)
37 W TDP 280 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa AMD-V, SVM
Q3/2013 Ngày phát hành Q3/2020
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
58% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
66% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
58% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
66% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
63% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
72% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
56% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
51% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
59% Complete

So sánh phổ biến

AMD A6-9220 Intel Core i3-4100E
AMD A6-9220 vs Intel Core i3-4100E
Intel Celeron G5900T Intel Core i3-4100E
Intel Celeron G5900T vs Intel Core i3-4100E
Intel Core i5-2450M Intel Core i3-4100E
Intel Core i5-2450M vs Intel Core i3-4100E
Intel Core i3-2100 Intel Core i3-4100E
Intel Core i3-2100 vs Intel Core i3-4100E
AMD Epyc 7452 Intel Core i3-4100E
AMD Epyc 7452 vs Intel Core i3-4100E
Intel Core i3-4100E Intel Core i3-8100
Intel Core i3-4100E vs Intel Core i3-8100
Intel Celeron N4500 Intel Core i3-4100E
Intel Celeron N4500 vs Intel Core i3-4100E
Intel Core i3-4100E Intel Core i5-6585R
Intel Core i3-4100E vs Intel Core i5-6585R
AMD Ryzen 3 3250U Intel Core i3-4100E
AMD Ryzen 3 3250U vs Intel Core i3-4100E
Intel Core i3-4100E Intel Core i5-2500T
Intel Core i3-4100E vs Intel Core i5-2500T
Intel Core i3-4100E Intel Xeon E3-1230 v3
Intel Core i3-4100E vs Intel Xeon E3-1230 v3
Qualcomm Snapdragon 870 Intel Core i3-4100E
Qualcomm Snapdragon 870 vs Intel Core i3-4100E
Intel Core i3-4100E Intel Core i5-3337U
Intel Core i3-4100E vs Intel Core i5-3337U
Intel Core i7-6700HQ Intel Core i3-4100E
Intel Core i7-6700HQ vs Intel Core i3-4100E
Intel Core i3-4100E Intel Core i5-1035G4
Intel Core i3-4100E vs Intel Core i5-1035G4
AMD Ryzen Threadripper 3970X AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX
AMD Ryzen Threadripper 3970X vs AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX
AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX AMD Ryzen Threadripper 3990X
AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX vs AMD Ryzen Threadripper 3990X
AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX AMD Ryzen 9 5950X
AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX vs AMD Ryzen 9 5950X
Apple M1 AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX
Apple M1 vs AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX
AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX Intel Xeon Platinum 8280
AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX vs Intel Xeon Platinum 8280
AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX Intel Xeon W-3275
AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX vs Intel Xeon W-3275
AMD Ryzen 9 3950X AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX
AMD Ryzen 9 3950X vs AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX
AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX Intel Core i9-9960X
AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX vs Intel Core i9-9960X
AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX AMD Epyc 75F3
AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX vs AMD Epyc 75F3
Intel Core i9-10900K AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX
Intel Core i9-10900K vs AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX
AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX AMD Ryzen Threadripper PRO 3955WX
AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX vs AMD Ryzen Threadripper PRO 3955WX
Intel Core i9-12900K AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX
Intel Core i9-12900K vs AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX
AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX Intel Core i9-9980XE
AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX vs Intel Core i9-9980XE
AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX Intel Core i9-9980HK
AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX vs Intel Core i9-9980HK
AMD Ryzen Threadripper PRO 5975WX AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX
AMD Ryzen Threadripper PRO 5975WX vs AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX
Intel Core i3-4100E vs. AMD Ryzen Threadripper PRO 3975WX - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 54 rating(s)
back to top