Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron N2920 vs. AMD G-T56E


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron N2920
AMD G-T56E
Intel Celeron N2920 AMD G-T56E
1.86 GHz Tần số 1.65 GHz
2.00 GHz Turbo (1 lõi) --
2.00 GHz Turbo (Tất cả các lõi) --
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Bay Trail GT1) GPU AMD Radeon HD 6250
11.2 Phiên bản DirectX 11
2 Tối đa màn hình 2
DDR3L-1066 SO-DIMM Bộ nhớ DDR3-1333
2 Kênh bộ nhớ 1
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 1.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe
4 PCIe lanes
22 nm Công nghệ 40 nm
BGA 1170 Socket N/A
7.5 W TDP 18 W
VT-x, VT-x EPT Ảo hóa AMD-V
Q4/2013 Ngày phát hành Q1/2012
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

8% Complete
AMD G-T56E (0%)
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
AMD G-T56E (0%)
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

11% Complete
AMD G-T56E (0%)
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
AMD G-T56E (0%)
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete
AMD G-T56E 45 (0%)
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

12% Complete
AMD G-T56E (0%)
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
AMD G-T56E (0%)
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron N2920 0.38 (15%)
15% Complete
AMD G-T56E (0%)
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
AMD G-T56E (0%)
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Celeron N2920 10.2 (17%)
17% Complete
AMD G-T56E (0%)
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

2% Complete
AMD G-T56E 751 (1%)
1% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron N2920 Intel Atom Z3735F
Intel Celeron N2920 vs Intel Atom Z3735F
Intel Celeron N2840 Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2840 vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2920 Intel Core i3-4005U
Intel Celeron N2920 vs Intel Core i3-4005U
Intel Pentium N3520 Intel Celeron N2920
Intel Pentium N3520 vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2940 Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2940 vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2920 AMD A4-6210
Intel Celeron N2920 vs AMD A4-6210
Intel Core i3-4000M Intel Celeron N2920
Intel Core i3-4000M vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2920 AMD E1-1500
Intel Celeron N2920 vs AMD E1-1500
Intel Core i3-4010U Intel Celeron N2920
Intel Core i3-4010U vs Intel Celeron N2920
Intel Core i3-3227U Intel Celeron N2920
Intel Core i3-3227U vs Intel Celeron N2920
AMD A4-5000 Intel Celeron N2920
AMD A4-5000 vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2930 Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2930 vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2830 Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2830 vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2920 Intel Core i5-4200U
Intel Celeron N2920 vs Intel Core i5-4200U
Intel Celeron N2920 Intel Core M-5Y10c
Intel Celeron N2920 vs Intel Core M-5Y10c
Intel Celeron N2920 Intel Celeron 1007U
Intel Celeron N2920 vs Intel Celeron 1007U
Intel Celeron N2920 AMD A6-1450
Intel Celeron N2920 vs AMD A6-1450
Intel Celeron N2910 Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2910 vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2820 Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2820 vs Intel Celeron N2920
Intel Atom D2700 Intel Celeron N2920
Intel Atom D2700 vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron 2957U Intel Celeron N2920
Intel Celeron 2957U vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2920 Intel Atom C2530
Intel Celeron N2920 vs Intel Atom C2530
Intel Celeron N2920 AMD C-70
Intel Celeron N2920 vs AMD C-70
Intel Celeron N2920 AMD A4-3300
Intel Celeron N2920 vs AMD A4-3300
AMD G-T16R Intel Celeron N2920
AMD G-T16R vs Intel Celeron N2920
Intel Core i5-3210M AMD G-T56E
Intel Core i5-3210M vs AMD G-T56E
Intel Xeon E5-2670 v3 AMD G-T56E
Intel Xeon E5-2670 v3 vs AMD G-T56E
AMD G-T56E Intel Celeron N3150
AMD G-T56E vs Intel Celeron N3150
AMD A4-3310MX AMD G-T56E
AMD A4-3310MX vs AMD G-T56E
Intel Pentium 3805U AMD G-T56E
Intel Pentium 3805U vs AMD G-T56E
AMD G-T56E Intel Core i7-4702HQ
AMD G-T56E vs Intel Core i7-4702HQ
Intel Core i7-5650U AMD G-T56E
Intel Core i7-5650U vs AMD G-T56E
AMD G-T56E Intel Atom S1240
AMD G-T56E vs Intel Atom S1240
Intel Core i7-5500U AMD G-T56E
Intel Core i7-5500U vs AMD G-T56E
AMD G-T56E AMD Phenom II X4 B99
AMD G-T56E vs AMD Phenom II X4 B99
AMD G-T56E Intel Core i7-4770
AMD G-T56E vs Intel Core i7-4770
Intel Core i3-4330 AMD G-T56E
Intel Core i3-4330 vs AMD G-T56E
AMD G-T56E Intel Pentium G3450
AMD G-T56E vs Intel Pentium G3450
AMD G-T56E AMD Phenom II X6 1035T
AMD G-T56E vs AMD Phenom II X6 1035T
AMD FX-8310 AMD G-T56E
AMD FX-8310 vs AMD G-T56E
Intel Celeron N2920 vs. AMD G-T56E - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top