Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron N2910 vs. AMD Epyc 7601


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron N2910
AMD Epyc 7601
Intel Celeron N2910 AMD Epyc 7601
1.60 GHz Tần số 2.20 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) 3.20 GHz
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) 2.70 GHz
4 Lõi 32
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Bay Trail GT1) GPU no iGPU
11.2 Phiên bản DirectX
2 Tối đa màn hình
DDR3L-1066 SO-DIMM Bộ nhớ DDR4-2666
2 Kênh bộ nhớ 8
Bộ nhớ tối đa
Không ECC
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 64.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe 3.0
4 PCIe lanes 128
22 nm Công nghệ 14 nm
BGA 1170 Socket SP3
7.5 W TDP 180 W
VT-x, VT-x EPT Ảo hóa AMD-V, SVM
Q3/2013 Ngày phát hành Q3/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD Epyc 7601 307 (35%)
35% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD Epyc 7601 7445 (29%)
29% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

9% Complete
AMD Epyc 7601 141 (43%)
43% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
AMD Epyc 7601 4068 (39%)
39% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

10% Complete
AMD Epyc 7601 3763 (54%)
54% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
AMD Epyc 7601 70747 (74%)
74% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

11% Complete
AMD Epyc 7601 1.73 (48%)
48% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
AMD Epyc 7601 41.21 (75%)
75% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

14% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

1% Complete
AMD Epyc 7601 33500 (31%)
31% Complete

Monero Hashrate kH/s

Đồng tiền mã hóa Monero đã sử dụng thuật toán RandomX kể từ tháng 11 năm 2019. Thuật toán PoW (bằng chứng công việc) này chỉ có thể được tính toán hiệu quả bằng cách sử dụng bộ xử lý (CPU) hoặc thẻ đồ họa (GPU). Thuật toán CryptoNight đã được sử dụng cho Monero cho đến tháng 11 năm 2019, nhưng nó có thể được tính toán bằng cách sử dụng ASIC. RandomX được hưởng lợi từ số lượng lõi CPU cao, bộ nhớ đệm và kết nối bộ nhớ nhanh qua càng nhiều kênh bộ nhớ càng tốt

0% Complete
AMD Epyc 7601 35 (37%)
37% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron N2910 Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2910 vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2910 AMD E-350
Intel Celeron N2910 vs AMD E-350
AMD A8-5557M Intel Celeron N2910
AMD A8-5557M vs Intel Celeron N2910
AMD A6-5200 Intel Celeron N2910
AMD A6-5200 vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 AMD Phenom II X4 B93
Intel Celeron N2910 vs AMD Phenom II X4 B93
Intel Celeron N2910 AMD A4-5000
Intel Celeron N2910 vs AMD A4-5000
Intel Celeron N2940 Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2940 vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 Intel Celeron N2930
Intel Celeron N2910 vs Intel Celeron N2930
Intel Celeron 2955U Intel Celeron N2910
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron N2910
Intel Pentium N3520 Intel Celeron N2910
Intel Pentium N3520 vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 Intel Pentium G3240
Intel Celeron N2910 vs Intel Pentium G3240
Intel Core i5-6685R Intel Celeron N2910
Intel Core i5-6685R vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 Intel Xeon E3-1240L v5
Intel Celeron N2910 vs Intel Xeon E3-1240L v5
AMD A6-4400M Intel Celeron N2910
AMD A6-4400M vs Intel Celeron N2910
Intel Core i3-4000M Intel Celeron N2910
Intel Core i3-4000M vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 Intel Core i3-3227U
Intel Celeron N2910 vs Intel Core i3-3227U
AMD A6-1450 Intel Celeron N2910
AMD A6-1450 vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 Intel Celeron 1007U
Intel Celeron N2910 vs Intel Celeron 1007U
AMD A8-6410 Intel Celeron N2910
AMD A8-6410 vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 Intel Celeron G1820TE
Intel Celeron N2910 vs Intel Celeron G1820TE
Intel Celeron N2910 AMD FX-9590
Intel Celeron N2910 vs AMD FX-9590
Intel Xeon E3-1285 v3 Intel Celeron N2910
Intel Xeon E3-1285 v3 vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2820 Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2820 vs Intel Celeron N2910
Intel Core2 Duo E6700 Intel Celeron N2910
Intel Core2 Duo E6700 vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron N2910 Intel Pentium J2900
Intel Celeron N2910 vs Intel Pentium J2900
AMD Epyc 7601 Intel Xeon Platinum 8180
AMD Epyc 7601 vs Intel Xeon Platinum 8180
AMD Epyc 7601 AMD Ryzen Threadripper 2990WX
AMD Epyc 7601 vs AMD Ryzen Threadripper 2990WX
Intel Core i9-7980XE AMD Epyc 7601
Intel Core i9-7980XE vs AMD Epyc 7601
AMD Epyc 7551 AMD Epyc 7601
AMD Epyc 7551 vs AMD Epyc 7601
AMD Epyc 7601 AMD Ryzen Threadripper 1950X
AMD Epyc 7601 vs AMD Ryzen Threadripper 1950X
AMD Epyc 7601 Intel Xeon E5-2699 v4
AMD Epyc 7601 vs Intel Xeon E5-2699 v4
AMD Epyc 7601 Intel Xeon Platinum 8180M
AMD Epyc 7601 vs Intel Xeon Platinum 8180M
AMD Epyc 7601 Intel Xeon Gold 6154
AMD Epyc 7601 vs Intel Xeon Gold 6154
AMD Epyc 7551P AMD Epyc 7601
AMD Epyc 7551P vs AMD Epyc 7601
AMD Epyc 7601 Intel Xeon E5-2680 v4
AMD Epyc 7601 vs Intel Xeon E5-2680 v4
Intel Core i9-7900X AMD Epyc 7601
Intel Core i9-7900X vs AMD Epyc 7601
AMD Epyc 7601 AMD Ryzen Threadripper 3990X
AMD Epyc 7601 vs AMD Ryzen Threadripper 3990X
AMD Epyc 7601 Intel Xeon E7-8890 v2
AMD Epyc 7601 vs Intel Xeon E7-8890 v2
AMD Epyc 7601 Intel Core i9-7960X
AMD Epyc 7601 vs Intel Core i9-7960X
AMD Epyc 7601 Intel Core 2 Quad Q9300
AMD Epyc 7601 vs Intel Core 2 Quad Q9300
Intel Celeron N2910 vs. AMD Epyc 7601 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top