Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron N2820 vs. AMD Epyc 7272


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron N2820
AMD Epyc 7272
Intel Celeron N2820 AMD Epyc 7272
2.13 GHz Tần số 2.90 GHz
2.39 GHz Turbo (1 lõi) 3.20 GHz
2.39 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 3.10 GHz
2 Lõi 12
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Bay Trail GT1) GPU no iGPU
11.2 Phiên bản DirectX
2 Tối đa màn hình
DDR3L-1066 SO-DIMM Bộ nhớ DDR4-3200
2 Kênh bộ nhớ 8
Bộ nhớ tối đa
Không ECC
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 64.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe 4.0
4 PCIe lanes 128
22 nm Công nghệ 7 nm
BGA 1170 Socket SP3
7.5 W TDP 120 W
VT-x, VT-x EPT Ảo hóa AMD-V, SVM
Q4/2013 Ngày phát hành Q3/2019
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

10% Complete
AMD Epyc 7272 373 (43%)
43% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

13% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

9% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

13% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron N2820 0.38 (15%)
15% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

9% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

1% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron N2820 Intel Core i3-4010U
Intel Celeron N2820 vs Intel Core i3-4010U
Intel Celeron J1900 Intel Celeron N2820
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron N2820
Intel Celeron N3050 Intel Celeron N2820
Intel Celeron N3050 vs Intel Celeron N2820
Intel Celeron N2820 Intel Celeron 1007U
Intel Celeron N2820 vs Intel Celeron 1007U
Intel Celeron N2820 AMD A4-5000
Intel Celeron N2820 vs AMD A4-5000
Intel Atom Z3735F Intel Celeron N2820
Intel Atom Z3735F vs Intel Celeron N2820
Intel Celeron N2820 Intel Celeron N2830
Intel Celeron N2820 vs Intel Celeron N2830
Intel Celeron N2820 Intel Celeron 2955U
Intel Celeron N2820 vs Intel Celeron 2955U
Intel Celeron N2820 AMD E-350
Intel Celeron N2820 vs AMD E-350
Intel Atom E3815 Intel Celeron N2820
Intel Atom E3815 vs Intel Celeron N2820
Intel Celeron N2820 Intel Celeron N2930
Intel Celeron N2820 vs Intel Celeron N2930
Intel Pentium N3520 Intel Celeron N2820
Intel Pentium N3520 vs Intel Celeron N2820
AMD A4-1250 Intel Celeron N2820
AMD A4-1250 vs Intel Celeron N2820
Intel Celeron N2807 Intel Celeron N2820
Intel Celeron N2807 vs Intel Celeron N2820
Intel Celeron N2820 Intel Celeron 2957U
Intel Celeron N2820 vs Intel Celeron 2957U
Intel Celeron N2820 Intel Core i3-5010U
Intel Celeron N2820 vs Intel Core i3-5010U
Intel Celeron N2820 AMD E2-1800
Intel Celeron N2820 vs AMD E2-1800
Intel Celeron N2820 AMD E-450
Intel Celeron N2820 vs AMD E-450
Intel Celeron 2961Y Intel Celeron N2820
Intel Celeron 2961Y vs Intel Celeron N2820
Intel Celeron N2820 Intel Atom D2500
Intel Celeron N2820 vs Intel Atom D2500
Intel Celeron N2820 AMD E1-2100
Intel Celeron N2820 vs AMD E1-2100
Intel Celeron N2820 Intel Atom D2700
Intel Celeron N2820 vs Intel Atom D2700
Intel Celeron N2820 Intel Atom N2800
Intel Celeron N2820 vs Intel Atom N2800
Intel Celeron N2820 Intel Atom D2550
Intel Celeron N2820 vs Intel Atom D2550
Intel Celeron N2820 Intel Celeron N2920
Intel Celeron N2820 vs Intel Celeron N2920
AMD Epyc 7272 AMD Epyc 7282
AMD Epyc 7272 vs AMD Epyc 7282
AMD Ryzen 9 3900X AMD Epyc 7272
AMD Ryzen 9 3900X vs AMD Epyc 7272
AMD Epyc 7272 AMD Epyc 7252
AMD Epyc 7272 vs AMD Epyc 7252
AMD Epyc 7272 Intel Core i7-9700K
AMD Epyc 7272 vs Intel Core i7-9700K
AMD Ryzen 7 3700X AMD Epyc 7272
AMD Ryzen 7 3700X vs AMD Epyc 7272
AMD Epyc 7272 AMD Ryzen 3 1200
AMD Epyc 7272 vs AMD Ryzen 3 1200
AMD Ryzen 3 3300U AMD Epyc 7272
AMD Ryzen 3 3300U vs AMD Epyc 7272
Intel Xeon Silver 4214 AMD Epyc 7272
Intel Xeon Silver 4214 vs AMD Epyc 7272
AMD Epyc 7272 Intel Xeon Gold 6136
AMD Epyc 7272 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Core i7-3770T AMD Epyc 7272
Intel Core i7-3770T vs AMD Epyc 7272
AMD Epyc 7272 Intel Core i7-10875H
AMD Epyc 7272 vs Intel Core i7-10875H
AMD Epyc 7272 Intel Xeon Silver 4114
AMD Epyc 7272 vs Intel Xeon Silver 4114
Intel Xeon E5-2630L v4 AMD Epyc 7272
Intel Xeon E5-2630L v4 vs AMD Epyc 7272
AMD Epyc 7272 Intel Xeon E-2278G
AMD Epyc 7272 vs Intel Xeon E-2278G
AMD Epyc 7272 Intel Core i3-6300
AMD Epyc 7272 vs Intel Core i3-6300
Intel Celeron N2820 vs. AMD Epyc 7272 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top