Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron G5900 vs. AMD A6-3500


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron G5900
AMD A6-3500
Intel Celeron G5900 AMD A6-3500
3.40 GHz Tần số 2.10 GHz
-- Turbo (1 lõi) 2.40 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 2.40 GHz
2 Lõi 3
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung?
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics 610 GPU AMD Radeon HD 6530D
12 Phiên bản DirectX 11
3 Tối đa màn hình 0
DDR4-2666 Bộ nhớ DDR3-1600
2 Kênh bộ nhớ 2
128 GB Bộ nhớ tối đa
ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 3.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe
16 PCIe lanes
14 nm Công nghệ 32 nm
LGA 1200 Socket FM1
58 W TDP 65 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa AMD-V
Q2/2020 Ngày phát hành Q3/2011
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

41% Complete
AMD A6-3500 135 (16%)
16% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD A6-3500 368 (1%)
1% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

44% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
AMD A6-3500 166 (2%)
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD A6-3500 303 (14%)
14% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD A6-3500 766 (2%)
2% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete
AMD A6-3500 284 (3%)
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD A6-3500 1279 (18%)
18% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD A6-3500 3524 (4%)
4% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD A6-3500 1.93 (3%)
3% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
AMD A6-3500 1995 (2%)
2% Complete

So sánh phổ biến

Intel Pentium Gold G6400 Intel Celeron G5900
Intel Pentium Gold G6400 vs Intel Celeron G5900
Intel Celeron G5900 AMD Athlon 3000G
Intel Celeron G5900 vs AMD Athlon 3000G
Intel Core i3-10100 Intel Celeron G5900
Intel Core i3-10100 vs Intel Celeron G5900
Intel Celeron J4125 Intel Celeron G5900
Intel Celeron J4125 vs Intel Celeron G5900
Intel Celeron G5900 Intel Pentium Gold G5420
Intel Celeron G5900 vs Intel Pentium Gold G5420
Intel Celeron G5900 AMD Athlon Silver 3050U
Intel Celeron G5900 vs AMD Athlon Silver 3050U
AMD Athlon 200GE Intel Celeron G5900
AMD Athlon 200GE vs Intel Celeron G5900
Intel Celeron G5900 Intel Celeron G5920
Intel Celeron G5900 vs Intel Celeron G5920
Intel Pentium Gold G5400 Intel Celeron G5900
Intel Pentium Gold G5400 vs Intel Celeron G5900
Intel Celeron G5900 Intel Celeron G5900T
Intel Celeron G5900 vs Intel Celeron G5900T
Intel Celeron G4900 Intel Celeron G5900
Intel Celeron G4900 vs Intel Celeron G5900
Intel Celeron G5900 Intel Core i3-8100
Intel Celeron G5900 vs Intel Core i3-8100
Intel Celeron G5900 Intel Core i5-3470
Intel Celeron G5900 vs Intel Core i5-3470
Intel Pentium Silver J5040 Intel Celeron G5900
Intel Pentium Silver J5040 vs Intel Celeron G5900
AMD Ryzen 3 3200G Intel Celeron G5900
AMD Ryzen 3 3200G vs Intel Celeron G5900
AMD A6-3500 AMD A8-3870K
AMD A6-3500 vs AMD A8-3870K
Intel Pentium G2030 AMD A6-3500
Intel Pentium G2030 vs AMD A6-3500
Intel Core i3-3225 AMD A6-3500
Intel Core i3-3225 vs AMD A6-3500
Intel Celeron G1840 AMD A6-3500
Intel Celeron G1840 vs AMD A6-3500
AMD A6-3500 AMD A4-3320M
AMD A6-3500 vs AMD A4-3320M
Intel Celeron J1900 AMD A6-3500
Intel Celeron J1900 vs AMD A6-3500
Intel Core i3-4000M AMD A6-3500
Intel Core i3-4000M vs AMD A6-3500
AMD A6-3500 Intel Pentium G3220
AMD A6-3500 vs Intel Pentium G3220
Intel Core i3-4010U AMD A6-3500
Intel Core i3-4010U vs AMD A6-3500
Intel Celeron J1850 AMD A6-3500
Intel Celeron J1850 vs AMD A6-3500
Intel Pentium N3520 AMD A6-3500
Intel Pentium N3520 vs AMD A6-3500
AMD A6-3500 Intel Xeon E7-4809 v2
AMD A6-3500 vs Intel Xeon E7-4809 v2
Intel Core i7-4770K AMD A6-3500
Intel Core i7-4770K vs AMD A6-3500
Intel Core i5-4200U AMD A6-3500
Intel Core i5-4200U vs AMD A6-3500
Intel Core i5-4210U AMD A6-3500
Intel Core i5-4210U vs AMD A6-3500
Intel Core i5-4200M AMD A6-3500
Intel Core i5-4200M vs AMD A6-3500
AMD A6-3500 AMD A4-6300
AMD A6-3500 vs AMD A4-6300
AMD A6-6400K AMD A6-3500
AMD A6-6400K vs AMD A6-3500
AMD A6-3500 Intel Celeron N3000
AMD A6-3500 vs Intel Celeron N3000
Intel Core i5-4690 AMD A6-3500
Intel Core i5-4690 vs AMD A6-3500
AMD Athlon 5350 AMD A6-3500
AMD Athlon 5350 vs AMD A6-3500
AMD A6-3500 Intel Core i3-8145U
AMD A6-3500 vs Intel Core i3-8145U
Intel Pentium 3825U AMD A6-3500
Intel Pentium 3825U vs AMD A6-3500
Intel Pentium J4205 AMD A6-3500
Intel Pentium J4205 vs AMD A6-3500
AMD A6-3500 Intel Core i7-5700HQ
AMD A6-3500 vs Intel Core i7-5700HQ
Intel Celeron G5900 vs. AMD A6-3500 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top