Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron G1840 vs. Intel Core i7-7820HQ


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron G1840
Intel Core i7-7820HQ
Intel Celeron G1840 Intel Core i7-7820HQ
2.80 GHz Tần số 2.90 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) 3.90 GHz
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) 3.50 GHz
2 Lõi 4
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Haswell GT1) GPU Intel HD Graphics 630
11.1 Phiên bản DirectX 12
3 Tối đa màn hình 3
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR4-2400 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 8.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 20
22 nm Công nghệ 14 nm
LGA 1150 Socket BGA 1440
53 W TDP 45 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2014 Ngày phát hành Q1/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

36% Complete
56% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
7% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

28% Complete
44% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
9% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron G1840 2556 (37%)
37% Complete
60% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

5% Complete
Intel Core i7-7820HQ 15105 (16%)
16% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron G1840 1.23 (47%)
47% Complete
72% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

4% Complete
15% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Celeron G1840 16.1 (26%)
26% Complete
66% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

3% Complete
10% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron G1840 Intel Core i3-4150
Intel Celeron G1840 vs Intel Core i3-4150
Intel Celeron G3900 Intel Celeron G1840
Intel Celeron G3900 vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1840 Intel Celeron J1900
Intel Celeron G1840 vs Intel Celeron J1900
Intel Celeron G1840 AMD Athlon 5350
Intel Celeron G1840 vs AMD Athlon 5350
Intel Celeron G1840 Intel Pentium G3220
Intel Celeron G1840 vs Intel Pentium G3220
Intel Pentium G2030 Intel Celeron G1840
Intel Pentium G2030 vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1840 Intel Pentium G4400
Intel Celeron G1840 vs Intel Pentium G4400
Intel Celeron G1840 Intel Pentium G3250
Intel Celeron G1840 vs Intel Pentium G3250
Intel Pentium G3240 Intel Celeron G1840
Intel Pentium G3240 vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1820 Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1820 vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1840 Intel Celeron J1800
Intel Celeron G1840 vs Intel Celeron J1800
Intel Celeron G1840 Intel Pentium G3258
Intel Celeron G1840 vs Intel Pentium G3258
Intel Celeron G1840 AMD A8-7600
Intel Celeron G1840 vs AMD A8-7600
Intel Celeron G1840 AMD A4-5300
Intel Celeron G1840 vs AMD A4-5300
Intel Celeron G1840 AMD A4-6300
Intel Celeron G1840 vs AMD A4-6300
Intel Celeron G1610 Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1610 vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1840 Intel Pentium J2900
Intel Celeron G1840 vs Intel Pentium J2900
Intel Celeron G1840 AMD Athlon 5150
Intel Celeron G1840 vs AMD Athlon 5150
Intel Celeron G1840 Intel Celeron G3930
Intel Celeron G1840 vs Intel Celeron G3930
Intel Celeron G1840T Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1840T vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1850 Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1850 vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1840 Intel Core i3-4160T
Intel Celeron G1840 vs Intel Core i3-4160T
Intel Celeron G1840 AMD Sempron 2650
Intel Celeron G1840 vs AMD Sempron 2650
Intel Celeron G1620 Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1620 vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1840 AMD A4-4020
Intel Celeron G1840 vs AMD A4-4020
Intel Core i7-7700HQ Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i7-7700HQ vs Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i7-7820HQ Intel Xeon E3-1505M v5
Intel Core i7-7820HQ vs Intel Xeon E3-1505M v5
Intel Core i7-6820HQ Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i7-6820HQ vs Intel Core i7-7820HQ
Intel Xeon E3-1535M v5 Intel Core i7-7820HQ
Intel Xeon E3-1535M v5 vs Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i7-7820HQ Intel Core i7-8650U
Intel Core i7-7820HQ vs Intel Core i7-8650U
Intel Core i5-7440HQ Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i5-7440HQ vs Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i7-8550U Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i7-8550U vs Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i7-7820HQ Intel Core i7-6920HQ
Intel Core i7-7820HQ vs Intel Core i7-6920HQ
Intel Core i7-7820HQ Intel Core i7-7920HQ
Intel Core i7-7820HQ vs Intel Core i7-7920HQ
Intel Core i7-7820HQ Intel Core i7-8850H
Intel Core i7-7820HQ vs Intel Core i7-8850H
Intel Core i7-7700K Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i7-7700K vs Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i7-7600U Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i7-7600U vs Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i7-7820HQ Intel Core i7-7660U
Intel Core i7-7820HQ vs Intel Core i7-7660U
Intel Core i7-7820HK Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i7-7820HK vs Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i7-7820HQ Intel Core i7-6500U
Intel Core i7-7820HQ vs Intel Core i7-6500U
Intel Core i7-7820HQ Intel Core i7-4930MX
Intel Core i7-7820HQ vs Intel Core i7-4930MX
Intel Core i7-7567U Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i7-7567U vs Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i7-7820HQ Intel Core i7-8750H
Intel Core i7-7820HQ vs Intel Core i7-8750H
Intel Core i5-8300H Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i5-8300H vs Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i7-7820HQ Intel Core i7-4940MX
Intel Core i7-7820HQ vs Intel Core i7-4940MX
Intel Core i5-7267U Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i5-7267U vs Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i5-8400 Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i5-8400 vs Intel Core i7-7820HQ
Intel Core i7-7820HQ Intel Xeon E3-1280 v6
Intel Core i7-7820HQ vs Intel Xeon E3-1280 v6
Intel Core i7-7820HQ Intel Core i7-6700HQ
Intel Core i7-7820HQ vs Intel Core i7-6700HQ
Intel Core i7-7820HQ Intel Core i5-7300HQ
Intel Core i7-7820HQ vs Intel Core i5-7300HQ
Intel Celeron G1840 vs. Intel Core i7-7820HQ - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.5 of 47 rating(s)
back to top