Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron G1620 vs. AMD Epyc 7262


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron G1620
AMD Epyc 7262
Intel Celeron G1620 AMD Epyc 7262
2.70 GHz Tần số 3.20 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) 3.40 GHz
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) 3.40 GHz
2 Lõi 8
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Ivy Bridge GT1) GPU no iGPU
11.0 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR4-3200
2 Kênh bộ nhớ 8
Bộ nhớ tối đa
Không ECC
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 128.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe 4.0
16 PCIe lanes 128
22 nm Công nghệ 7 nm
LGA 1155 Socket SP3
55 W TDP 155 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa AMD-V, SVM
Q1/2013 Ngày phát hành Q3/2019
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD Epyc 7262 398 (45%)
45% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

32% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

24% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron G1620 2200 (32%)
32% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

4% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron G1620 1.04 (40%)
40% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

4% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

14% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

3% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron G1620 Intel Pentium G2030
Intel Celeron G1620 vs Intel Pentium G2030
Intel Celeron G1620 Intel Celeron G1820
Intel Celeron G1620 vs Intel Celeron G1820
Intel Celeron G530 Intel Celeron G1620
Intel Celeron G530 vs Intel Celeron G1620
Intel Celeron G1620 Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1620 vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1620 AMD A4-6300
Intel Celeron G1620 vs AMD A4-6300
Intel Celeron J1800 Intel Celeron G1620
Intel Celeron J1800 vs Intel Celeron G1620
Intel Celeron G1620 AMD A4-4000
Intel Celeron G1620 vs AMD A4-4000
AMD Sempron 2650 Intel Celeron G1620
AMD Sempron 2650 vs Intel Celeron G1620
Intel Celeron G1620 AMD A4-4020
Intel Celeron G1620 vs AMD A4-4020
Intel Celeron G1620 AMD Athlon 5150
Intel Celeron G1620 vs AMD Athlon 5150
AMD Athlon II X2 340 Intel Celeron G1620
AMD Athlon II X2 340 vs Intel Celeron G1620
Intel Celeron G1620 AMD A4-5300
Intel Celeron G1620 vs AMD A4-5300
Intel Celeron G1620 AMD Athlon II X4 740
Intel Celeron G1620 vs AMD Athlon II X4 740
Intel Celeron G1620 Intel Pentium G2010
Intel Celeron G1620 vs Intel Pentium G2010
Intel Celeron G1620 Intel Xeon E3-1220L v3
Intel Celeron G1620 vs Intel Xeon E3-1220L v3
Intel Celeron G1620 AMD FX-4300
Intel Celeron G1620 vs AMD FX-4300
Intel Celeron G1620 Intel Atom x5-Z8300
Intel Celeron G1620 vs Intel Atom x5-Z8300
Intel Celeron G1620 AMD A8-6500
Intel Celeron G1620 vs AMD A8-6500
AMD Phenom II X4 900e Intel Celeron G1620
AMD Phenom II X4 900e vs Intel Celeron G1620
AMD G-T24L Intel Celeron G1620
AMD G-T24L vs Intel Celeron G1620
Intel Pentium G3220 Intel Celeron G1620
Intel Pentium G3220 vs Intel Celeron G1620
Intel Pentium G3430 Intel Celeron G1620
Intel Pentium G3430 vs Intel Celeron G1620
Intel Celeron G1620 Intel Pentium G3420
Intel Celeron G1620 vs Intel Pentium G3420
Intel Celeron G1620 AMD A10-4600M
Intel Celeron G1620 vs AMD A10-4600M
Intel Celeron J1900 Intel Celeron G1620
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron G1620
AMD Epyc 7262 Intel Xeon Gold 6244
AMD Epyc 7262 vs Intel Xeon Gold 6244
AMD Epyc 7262 AMD Epyc 7302
AMD Epyc 7262 vs AMD Epyc 7302
Intel Xeon Silver 4208 AMD Epyc 7262
Intel Xeon Silver 4208 vs AMD Epyc 7262
AMD Epyc 7262 Intel Xeon Gold 5217
AMD Epyc 7262 vs Intel Xeon Gold 5217
AMD Epyc 7262 AMD Epyc 7282
AMD Epyc 7262 vs AMD Epyc 7282
AMD Epyc 7252 AMD Epyc 7262
AMD Epyc 7252 vs AMD Epyc 7262
AMD Epyc 7262 Intel Xeon Gold 5215
AMD Epyc 7262 vs Intel Xeon Gold 5215
Intel Xeon Silver 4215R AMD Epyc 7262
Intel Xeon Silver 4215R vs AMD Epyc 7262
AMD Epyc 7262 Intel Core i7-1068G7
AMD Epyc 7262 vs Intel Core i7-1068G7
AMD Epyc 7262 Intel Core i9-10900X
AMD Epyc 7262 vs Intel Core i9-10900X
AMD Epyc 7262 Intel Core 2 Quad Q9300
AMD Epyc 7262 vs Intel Core 2 Quad Q9300
Intel Xeon Gold 6230R AMD Epyc 7262
Intel Xeon Gold 6230R vs AMD Epyc 7262
AMD Epyc 7262 Intel Xeon E5-2630 v4
AMD Epyc 7262 vs Intel Xeon E5-2630 v4
Intel Xeon Gold 5218N AMD Epyc 7262
Intel Xeon Gold 5218N vs AMD Epyc 7262
Intel Xeon E5-2640 v4 AMD Epyc 7262
Intel Xeon E5-2640 v4 vs AMD Epyc 7262
Intel Celeron G1620 vs. AMD Epyc 7262 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top