Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron G1610T vs. AMD E-450


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron G1610T
AMD E-450
Intel Celeron G1610T AMD E-450
2.30 GHz Tần số 1.65 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) --
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) --
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Ivy Bridge GT1) GPU AMD Radeon HD 6320
11.0 Phiên bản DirectX 11
3 Tối đa màn hình 2
DDR3-1333 Bộ nhớ
2 Kênh bộ nhớ 1
Bộ nhớ tối đa
ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 1.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe
16 PCIe lanes
22 nm Công nghệ 32 nm
LGA 1155 Socket BGA 413
35 W TDP 18 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa AMD-V
Q1/2013 Ngày phát hành Q3/2011
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD E-450 48 (5%)
5% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD E-450 59 (0%)
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

28% Complete
AMD E-450 (0%)
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
AMD E-450 (0%)
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

20% Complete
AMD E-450 122 (5%)
5% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
AMD E-450 220 (0%)
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete
AMD E-450 81 (0%)
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

26% Complete
AMD E-450 622 (9%)
9% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
AMD E-450 1136 (1%)
1% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

33% Complete
AMD E-450 0.32 (9%)
9% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
AMD E-450 0.63 (1%)
1% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

14% Complete
AMD E-450 8.4 (14%)
14% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

3% Complete
AMD E-450 431 (0%)
0% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron G1610T Intel Pentium N3700
Intel Celeron G1610T vs Intel Pentium N3700
Intel Core i5-4300U Intel Celeron G1610T
Intel Core i5-4300U vs Intel Celeron G1610T
Intel Celeron G1830 Intel Celeron G1610T
Intel Celeron G1830 vs Intel Celeron G1610T
Intel Celeron G1610T Intel Core i3-4330T
Intel Celeron G1610T vs Intel Core i3-4330T
Intel Celeron 3205U Intel Celeron G1610T
Intel Celeron 3205U vs Intel Celeron G1610T
Intel Celeron G1610T AMD Phenom II X2 550
Intel Celeron G1610T vs AMD Phenom II X2 550
Intel Celeron G1610T AMD A8-3520M
Intel Celeron G1610T vs AMD A8-3520M
Intel Celeron G1610T AMD Phenom II X4 910e
Intel Celeron G1610T vs AMD Phenom II X4 910e
Intel Celeron N2820 Intel Celeron G1610T
Intel Celeron N2820 vs Intel Celeron G1610T
Intel Celeron 2955U Intel Celeron G1610T
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron G1610T
Intel Celeron G1610T Intel Celeron G3900T
Intel Celeron G1610T vs Intel Celeron G3900T
Intel Celeron G1610T Intel Celeron J3455
Intel Celeron G1610T vs Intel Celeron J3455
Intel Celeron J1900 Intel Celeron G1610T
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron G1610T
Intel Celeron G1610T Intel Core i3-3220T
Intel Celeron G1610T vs Intel Core i3-3220T
Intel Celeron G1610T Intel Celeron N3150
Intel Celeron G1610T vs Intel Celeron N3150
Intel Celeron G1610T Intel Xeon E3-1220L v3
Intel Celeron G1610T vs Intel Xeon E3-1220L v3
Intel Celeron G1610 Intel Celeron G1610T
Intel Celeron G1610 vs Intel Celeron G1610T
Intel Celeron G1610T AMD A6-3400M
Intel Celeron G1610T vs AMD A6-3400M
Intel Celeron G1610T Intel Core i3-3250
Intel Celeron G1610T vs Intel Core i3-3250
Intel Pentium J4205 Intel Celeron G1610T
Intel Pentium J4205 vs Intel Celeron G1610T
Intel Celeron G1610T Intel Pentium G2020
Intel Celeron G1610T vs Intel Pentium G2020
Intel Celeron G1610T Intel Core i7-5500U
Intel Celeron G1610T vs Intel Core i7-5500U
Intel Celeron G1610T AMD A10-7700K
Intel Celeron G1610T vs AMD A10-7700K
Intel Celeron N3160 Intel Celeron G1610T
Intel Celeron N3160 vs Intel Celeron G1610T
Intel Celeron G1610T Intel Pentium G4400T
Intel Celeron G1610T vs Intel Pentium G4400T
AMD E-450 AMD E-350
AMD E-450 vs AMD E-350
Intel Celeron N2840 AMD E-450
Intel Celeron N2840 vs AMD E-450
AMD E-450 Intel Celeron N2830
AMD E-450 vs Intel Celeron N2830
AMD E-450 Intel Celeron J1900
AMD E-450 vs Intel Celeron J1900
AMD A4-5000 AMD E-450
AMD A4-5000 vs AMD E-450
Intel Core i5-4250U AMD E-450
Intel Core i5-4250U vs AMD E-450
AMD E-450 Intel Celeron 1007U
AMD E-450 vs Intel Celeron 1007U
Intel Atom D2500 AMD E-450
Intel Atom D2500 vs AMD E-450
AMD E-450 AMD A8-3800
AMD E-450 vs AMD A8-3800
Intel Celeron N2820 AMD E-450
Intel Celeron N2820 vs AMD E-450
AMD E2-1800 AMD E-450
AMD E2-1800 vs AMD E-450
AMD E-350D AMD E-450
AMD E-350D vs AMD E-450
Intel Pentium N3520 AMD E-450
Intel Pentium N3520 vs AMD E-450
AMD Athlon II X2 340 AMD E-450
AMD Athlon II X2 340 vs AMD E-450
AMD E-450 Intel Celeron N2940
AMD E-450 vs Intel Celeron N2940
Intel Celeron G1610T vs. AMD E-450 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top