Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron 1007U vs. Intel Core i7-9750H


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron 1007U
Intel Core i7-9750H
Intel Celeron 1007U Intel Core i7-9750H
1.50 GHz Tần số 2.60 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) 4.50 GHz
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) 3.20 GHz
2 Lõi 6
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Ivy Bridge GT1) GPU Intel UHD Graphics 630
11.0 Phiên bản DirectX 12
3 Tối đa màn hình 3
DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM Bộ nhớ DDR4-2666LPDDR3-2133
2 Kênh bộ nhớ 2
32 GB Bộ nhớ tối đa 128 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 12.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 16
22 nm Công nghệ 14 nm
BGA 1023 Socket BGA 1440
17 W TDP 45 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2013 Ngày phát hành Q2/2019
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-9750H 1113 (51%)
51% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-9750H 6912 (11%)
11% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
50% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-9750H 2653 (10%)
10% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

18% Complete
56% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
Intel Core i7-9750H 1182 (11%)
11% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

14% Complete
Intel Core i7-9750H 1170 (52%)
52% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
Intel Core i7-9750H 5149 (10%)
10% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete
2% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

0% Complete
15% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron 1007U 1228 (18%)
18% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron 1007U 0.66 (25%)
25% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Celeron 1007U 11.4 (18%)
18% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

2% Complete
Intel Core i7-9750H 11199 (10%)
10% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron N2840 Intel Celeron 1007U
Intel Celeron N2840 vs Intel Celeron 1007U
Intel Celeron J1900 Intel Celeron 1007U
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron 1007U
Intel Celeron 1007U Intel Celeron 2957U
Intel Celeron 1007U vs Intel Celeron 2957U
Intel Atom Z3735F Intel Celeron 1007U
Intel Atom Z3735F vs Intel Celeron 1007U
Intel Celeron N2820 Intel Celeron 1007U
Intel Celeron N2820 vs Intel Celeron 1007U
Intel Celeron 1007U Intel Celeron N2830
Intel Celeron 1007U vs Intel Celeron N2830
Intel Celeron 1007U AMD A4-5000
Intel Celeron 1007U vs AMD A4-5000
Intel Celeron J1800 Intel Celeron 1007U
Intel Celeron J1800 vs Intel Celeron 1007U
Intel Celeron 1007U Intel Celeron N2930
Intel Celeron 1007U vs Intel Celeron N2930
Intel Celeron 1007U Intel Celeron N2807
Intel Celeron 1007U vs Intel Celeron N2807
AMD E-350 Intel Celeron 1007U
AMD E-350 vs Intel Celeron 1007U
AMD E-450 Intel Celeron 1007U
AMD E-450 vs Intel Celeron 1007U
AMD E2-1800 Intel Celeron 1007U
AMD E2-1800 vs Intel Celeron 1007U
Intel Celeron 1007U Intel Celeron N2815
Intel Celeron 1007U vs Intel Celeron N2815
Intel Celeron 1007U Intel Atom E3845
Intel Celeron 1007U vs Intel Atom E3845
Intel Celeron 847 Intel Celeron 1007U
Intel Celeron 847 vs Intel Celeron 1007U
AMD E-300 Intel Celeron 1007U
AMD E-300 vs Intel Celeron 1007U
Intel Celeron 1007U Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 1007U vs Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 1007U Intel Core i3-4100U
Intel Celeron 1007U vs Intel Core i3-4100U
Intel Core i3-4010U Intel Celeron 1007U
Intel Core i3-4010U vs Intel Celeron 1007U
Intel Celeron 1007U Intel Atom C2350
Intel Celeron 1007U vs Intel Atom C2350
Intel Celeron 1007U Intel Atom D2500
Intel Celeron 1007U vs Intel Atom D2500
Intel Celeron N2920 Intel Celeron 1007U
Intel Celeron N2920 vs Intel Celeron 1007U
Intel Atom N2600 Intel Celeron 1007U
Intel Atom N2600 vs Intel Celeron 1007U
Intel Celeron 1007U Intel Atom D2550
Intel Celeron 1007U vs Intel Atom D2550
Intel Core i7-9750H AMD Ryzen 7 4800H
Intel Core i7-9750H vs AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 5 4600H Intel Core i7-9750H
AMD Ryzen 5 4600H vs Intel Core i7-9750H
Intel Core i7-10750H Intel Core i7-9750H
Intel Core i7-10750H vs Intel Core i7-9750H
Intel Core i5-10300H Intel Core i7-9750H
Intel Core i5-10300H vs Intel Core i7-9750H
Apple M1 Intel Core i7-9750H
Apple M1 vs Intel Core i7-9750H
Intel Core i7-1065G7 Intel Core i7-9750H
Intel Core i7-1065G7 vs Intel Core i7-9750H
AMD Ryzen 7 3750H Intel Core i7-9750H
AMD Ryzen 7 3750H vs Intel Core i7-9750H
Intel Core i5-9300H Intel Core i7-9750H
Intel Core i5-9300H vs Intel Core i7-9750H
Intel Core i7-9750H Intel Core i7-9750HF
Intel Core i7-9750H vs Intel Core i7-9750HF
AMD Ryzen 7 4700U Intel Core i7-9750H
AMD Ryzen 7 4700U vs Intel Core i7-9750H
AMD Ryzen 9 4900H Intel Core i7-9750H
AMD Ryzen 9 4900H vs Intel Core i7-9750H
Intel Core i7-9750H AMD Ryzen 5 3600
Intel Core i7-9750H vs AMD Ryzen 5 3600
Intel Core i7-9750H Intel Core i7-10510U
Intel Core i7-9750H vs Intel Core i7-10510U
Intel Core i7-1165G7 Intel Core i7-9750H
Intel Core i7-1165G7 vs Intel Core i7-9750H
Intel Core i7-9750H Intel Core i9-9880H
Intel Core i7-9750H vs Intel Core i9-9880H
Intel Celeron 1007U vs. Intel Core i7-9750H - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.4 of 46 rating(s)
back to top