Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom x6427FE vs. Intel Core i3-6167U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Atom x6427FE
Intel Core i3-6167U
Intel Atom x6427FE Intel Core i3-6167U
1.90 GHz Tần số 2.70 GHz
-- Turbo (1 lõi) No turbo
-- Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel UHD Graphics 10th Gen (32 EU) GPU Intel Iris Graphics 550
12 Phiên bản DirectX 12
3 Tối đa màn hình 3
DDR4-3200LPDDR4X-4266 Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMMDDR4-2133 SO-DIMMLPDDR3-1866
4 Kênh bộ nhớ 2
32 GB Bộ nhớ tối đa 32 GB
ECC Không
1.50 MB L2 Cache --
-- L3 Cache 3.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
8 PCIe lanes 12
10 nm Công nghệ 14 nm
BGA 1493 Socket BGA 1356
12 W TDP 28 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2021 Ngày phát hành Q3/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
39% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Atom x6427FE 437 (19%)
19% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Atom x6427FE 1445 (3%)
3% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete
7% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-6167U 2860 (41%)
41% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
7% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
50% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i3-6167U 30.8 (50%)
50% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
5% Complete

So sánh phổ biến

AMD Ryzen 7 4800U Intel Atom x6427FE
AMD Ryzen 7 4800U vs Intel Atom x6427FE
Apple M1 Intel Atom x6427FE
Apple M1 vs Intel Atom x6427FE
AMD Ryzen 5 5600X Intel Atom x6427FE
AMD Ryzen 5 5600X vs Intel Atom x6427FE
Intel Atom x6427FE Intel Core i5-9500TE
Intel Atom x6427FE vs Intel Core i5-9500TE
Intel Atom x6427FE Intel Core i5-1030G7
Intel Atom x6427FE vs Intel Core i5-1030G7
Intel Atom x6427FE Intel Celeron G5900TE
Intel Atom x6427FE vs Intel Celeron G5900TE
AMD E2-3200 Intel Atom x6427FE
AMD E2-3200 vs Intel Atom x6427FE
AMD Athlon 300U Intel Atom x6427FE
AMD Athlon 300U vs Intel Atom x6427FE
Qualcomm Snapdragon 845 Intel Atom x6427FE
Qualcomm Snapdragon 845 vs Intel Atom x6427FE
Intel Atom x6427FE Intel Core i7-1065G7
Intel Atom x6427FE vs Intel Core i7-1065G7
Intel Atom x6427FE AMD FX-4150
Intel Atom x6427FE vs AMD FX-4150
Intel Atom x6427FE Intel Xeon W-2235
Intel Atom x6427FE vs Intel Xeon W-2235
Intel Atom x6427FE Intel Xeon Gold 6269Y
Intel Atom x6427FE vs Intel Xeon Gold 6269Y
Intel Atom x6427FE AMD A6-3410MX
Intel Atom x6427FE vs AMD A6-3410MX
Intel Atom x6427FE Intel Celeron 3855U
Intel Atom x6427FE vs Intel Celeron 3855U
Intel Core i3-6167U Intel Core i5-5200U
Intel Core i3-6167U vs Intel Core i5-5200U
Intel Core i3-6167U AMD FX-8310
Intel Core i3-6167U vs AMD FX-8310
Intel Core i3-4150 Intel Core i3-6167U
Intel Core i3-4150 vs Intel Core i3-6167U
Intel Core i3-6167U Intel Atom E3825
Intel Core i3-6167U vs Intel Atom E3825
Intel Core i3-6167U AMD A8-7650K
Intel Core i3-6167U vs AMD A8-7650K
Intel Core i5-4330M Intel Core i3-6167U
Intel Core i5-4330M vs Intel Core i3-6167U
Intel Xeon E5-2609 v3 Intel Core i3-6167U
Intel Xeon E5-2609 v3 vs Intel Core i3-6167U
Intel Core i3-6167U Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-6167U vs Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-5157U Intel Core i3-6167U
Intel Core i3-5157U vs Intel Core i3-6167U
Intel Core i3-6167U Intel Core i7-4510U
Intel Core i3-6167U vs Intel Core i7-4510U
Intel Core i3-6167U Intel Xeon Gold 6130F
Intel Core i3-6167U vs Intel Xeon Gold 6130F
Intel Core i3-6167U Intel Core i3-6100H
Intel Core i3-6167U vs Intel Core i3-6100H
Intel Core i7-6500U Intel Core i3-6167U
Intel Core i7-6500U vs Intel Core i3-6167U
Intel Core i3-6167U AMD A8-6500
Intel Core i3-6167U vs AMD A8-6500
Intel Core i3-4160T Intel Core i3-6167U
Intel Core i3-4160T vs Intel Core i3-6167U
Intel Core i3-6167U Intel Core i5-6200U
Intel Core i3-6167U vs Intel Core i5-6200U
Intel Atom E3845 Intel Core i3-6167U
Intel Atom E3845 vs Intel Core i3-6167U
Intel Core i3-6167U Intel Core i5-5250U
Intel Core i3-6167U vs Intel Core i5-5250U
Intel Core i3-6167U Intel Xeon E5-2690 v3
Intel Core i3-6167U vs Intel Xeon E5-2690 v3
Intel Pentium 4405U Intel Core i3-6167U
Intel Pentium 4405U vs Intel Core i3-6167U
Intel Xeon E5-1620 v2 Intel Core i3-6167U
Intel Xeon E5-1620 v2 vs Intel Core i3-6167U
Intel Core M-5Y10 Intel Core i3-6167U
Intel Core M-5Y10 vs Intel Core i3-6167U
Intel Core i3-6167U AMD A4-1200
Intel Core i3-6167U vs AMD A4-1200
Intel Core i3-6167U Intel Core i7-9700KF
Intel Core i3-6167U vs Intel Core i7-9700KF
Intel Core i3-6167U Intel Core i7-4900MQ
Intel Core i3-6167U vs Intel Core i7-4900MQ
Intel Atom x6427FE vs. Intel Core i3-6167U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 45 rating(s)
back to top