Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom x6427FE vs. Intel Celeron G1820T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Atom x6427FE
Intel Celeron G1820T
Intel Atom x6427FE Intel Celeron G1820T
1.90 GHz Tần số 2.40 GHz
-- Turbo (1 lõi) No turbo
-- Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel UHD Graphics 10th Gen (32 EU) GPU Intel HD Graphics (Haswell GT1)
12 Phiên bản DirectX 11.1
3 Tối đa màn hình 3
DDR4-3200LPDDR4X-4266 Bộ nhớ DDR3-1333
4 Kênh bộ nhớ 2
32 GB Bộ nhớ tối đa
ECC
1.50 MB L2 Cache --
-- L3 Cache 2.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
8 PCIe lanes 16
10 nm Công nghệ 22 nm
BGA 1493 Socket LGA 1150
12 W TDP 35 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2021 Ngày phát hành Q1/2014
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
31% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Atom x6427FE 437 (19%)
19% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Atom x6427FE 1445 (3%)
3% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete
2% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
31% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
4% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
41% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
4% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
26% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
3% Complete

So sánh phổ biến

AMD Ryzen 7 4800U Intel Atom x6427FE
AMD Ryzen 7 4800U vs Intel Atom x6427FE
Apple M1 Intel Atom x6427FE
Apple M1 vs Intel Atom x6427FE
AMD Ryzen 5 5600X Intel Atom x6427FE
AMD Ryzen 5 5600X vs Intel Atom x6427FE
Intel Atom x6427FE Intel Core i5-9500TE
Intel Atom x6427FE vs Intel Core i5-9500TE
Intel Atom x6427FE Intel Core i5-1030G7
Intel Atom x6427FE vs Intel Core i5-1030G7
Intel Atom x6427FE Intel Celeron G5900TE
Intel Atom x6427FE vs Intel Celeron G5900TE
AMD E2-3200 Intel Atom x6427FE
AMD E2-3200 vs Intel Atom x6427FE
AMD Athlon 300U Intel Atom x6427FE
AMD Athlon 300U vs Intel Atom x6427FE
Qualcomm Snapdragon 845 Intel Atom x6427FE
Qualcomm Snapdragon 845 vs Intel Atom x6427FE
Intel Atom x6427FE Intel Core i7-1065G7
Intel Atom x6427FE vs Intel Core i7-1065G7
Intel Atom x6427FE AMD FX-4150
Intel Atom x6427FE vs AMD FX-4150
Intel Atom x6427FE Intel Xeon W-2235
Intel Atom x6427FE vs Intel Xeon W-2235
Intel Atom x6427FE Intel Xeon Gold 6269Y
Intel Atom x6427FE vs Intel Xeon Gold 6269Y
Intel Atom x6427FE AMD A6-3410MX
Intel Atom x6427FE vs AMD A6-3410MX
Intel Atom x6427FE Intel Celeron 3855U
Intel Atom x6427FE vs Intel Celeron 3855U
Intel Celeron G1820T Intel Core i3-4130T
Intel Celeron G1820T vs Intel Core i3-4130T
Intel Celeron G1820T Intel Celeron G1840T
Intel Celeron G1820T vs Intel Celeron G1840T
Intel Celeron G1820T Intel Pentium G3220T
Intel Celeron G1820T vs Intel Pentium G3220T
Intel Celeron G1820T Intel Atom C2350
Intel Celeron G1820T vs Intel Atom C2350
Intel Celeron G1820 Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1820 vs Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1820TE Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1820TE vs Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1820T Intel Core i3-3227U
Intel Celeron G1820T vs Intel Core i3-3227U
Intel Celeron G1820T Intel Celeron G1830
Intel Celeron G1820T vs Intel Celeron G1830
Intel Celeron G1620T Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1620T vs Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1820T AMD Athlon 5150
Intel Celeron G1820T vs AMD Athlon 5150
Intel Celeron G1820T Intel Pentium 4405Y
Intel Celeron G1820T vs Intel Pentium 4405Y
Intel Celeron G1820T AMD A6-6400K
Intel Celeron G1820T vs AMD A6-6400K
Intel Celeron G1820T AMD Athlon 5350
Intel Celeron G1820T vs AMD Athlon 5350
AMD A4-3310MX Intel Celeron G1820T
AMD A4-3310MX vs Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1820T Intel Pentium G3250T
Intel Celeron G1820T vs Intel Pentium G3250T
Intel Celeron G1820T Intel Celeron 2955U
Intel Celeron G1820T vs Intel Celeron 2955U
Intel Core i7-4770K Intel Celeron G1820T
Intel Core i7-4770K vs Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1820T Intel Pentium G3220
Intel Celeron G1820T vs Intel Pentium G3220
Intel Celeron N2820 Intel Celeron G1820T
Intel Celeron N2820 vs Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1820T Intel Core i7-4770T
Intel Celeron G1820T vs Intel Core i7-4770T
Intel Celeron 1007U Intel Celeron G1820T
Intel Celeron 1007U vs Intel Celeron G1820T
Intel Celeron J1900 Intel Celeron G1820T
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1820T Intel Celeron G1620
Intel Celeron G1820T vs Intel Celeron G1620
Intel Celeron G1820T AMD FX-9590
Intel Celeron G1820T vs AMD FX-9590
Intel Pentium J2900 Intel Celeron G1820T
Intel Pentium J2900 vs Intel Celeron G1820T
Intel Atom x6427FE vs. Intel Celeron G1820T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.4 of 46 rating(s)
back to top