Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom x6413E vs. Intel Core i3-6167U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Atom x6413E
Intel Core i3-6167U
Intel Atom x6413E Intel Core i3-6167U
1.50 GHz Tần số 2.70 GHz
3.00 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel UHD Graphics 10th Gen (16 EU) GPU Intel Iris Graphics 550
12 Phiên bản DirectX 12
3 Tối đa màn hình 3
DDR4-3200LPDDR4-3200 Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMMDDR4-2133 SO-DIMMLPDDR3-1866
4 Kênh bộ nhớ 2
32 GB Bộ nhớ tối đa 32 GB
ECC Không
1.50 MB L2 Cache --
-- L3 Cache 3.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
8 PCIe lanes 12
10 nm Công nghệ 14 nm
BGA 1493 Socket BGA 1356
9 W TDP 28 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2021 Ngày phát hành Q3/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Atom x6413E 114 (34%)
34% Complete
39% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Atom x6413E 676 (30%)
30% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Atom x6413E 1988 (4%)
4% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete
7% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-6167U 2860 (41%)
41% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
7% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
50% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i3-6167U 30.8 (50%)
50% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
5% Complete

So sánh phổ biến

AMD Ryzen 7 5800X Intel Atom x6413E
AMD Ryzen 7 5800X vs Intel Atom x6413E
Qualcomm Snapdragon 808 Intel Atom x6413E
Qualcomm Snapdragon 808 vs Intel Atom x6413E
Intel Core i7-11700T Intel Atom x6413E
Intel Core i7-11700T vs Intel Atom x6413E
AMD Ryzen 7 3700C Intel Atom x6413E
AMD Ryzen 7 3700C vs Intel Atom x6413E
Intel Atom x6413E Intel Celeron 1047UE
Intel Atom x6413E vs Intel Celeron 1047UE
Intel Atom x6413E Intel Xeon W-2223
Intel Atom x6413E vs Intel Xeon W-2223
Intel Atom x6413E Intel Core i5-5350U
Intel Atom x6413E vs Intel Core i5-5350U
Intel Core i3-10110Y Intel Atom x6413E
Intel Core i3-10110Y vs Intel Atom x6413E
Intel Core i5-8250U Intel Atom x6413E
Intel Core i5-8250U vs Intel Atom x6413E
Intel Core i7-4610Y Intel Atom x6413E
Intel Core i7-4610Y vs Intel Atom x6413E
Intel Atom x6413E AMD Ryzen 5 PRO 4650U
Intel Atom x6413E vs AMD Ryzen 5 PRO 4650U
Intel Atom x6413E Intel Xeon E-2254ML
Intel Atom x6413E vs Intel Xeon E-2254ML
AMD A6-3670K Intel Atom x6413E
AMD A6-3670K vs Intel Atom x6413E
Intel Core i7-9700T Intel Atom x6413E
Intel Core i7-9700T vs Intel Atom x6413E
Intel Atom x6413E Intel Pentium Gold G5500
Intel Atom x6413E vs Intel Pentium Gold G5500
Intel Core i3-6167U Intel Core i5-5200U
Intel Core i3-6167U vs Intel Core i5-5200U
Intel Core i3-6167U AMD FX-8310
Intel Core i3-6167U vs AMD FX-8310
Intel Core i3-4150 Intel Core i3-6167U
Intel Core i3-4150 vs Intel Core i3-6167U
Intel Core i3-6167U Intel Atom E3825
Intel Core i3-6167U vs Intel Atom E3825
Intel Core i3-6167U AMD A8-7650K
Intel Core i3-6167U vs AMD A8-7650K
Intel Core i5-4330M Intel Core i3-6167U
Intel Core i5-4330M vs Intel Core i3-6167U
Intel Xeon E5-2609 v3 Intel Core i3-6167U
Intel Xeon E5-2609 v3 vs Intel Core i3-6167U
Intel Core i3-6167U Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-6167U vs Intel Core i3-3240T
Intel Core i3-5157U Intel Core i3-6167U
Intel Core i3-5157U vs Intel Core i3-6167U
Intel Core i3-6167U Intel Core i7-4510U
Intel Core i3-6167U vs Intel Core i7-4510U
Intel Core i3-6167U Intel Xeon Gold 6130F
Intel Core i3-6167U vs Intel Xeon Gold 6130F
Intel Core i3-6167U Intel Core i3-6100H
Intel Core i3-6167U vs Intel Core i3-6100H
Intel Core i7-6500U Intel Core i3-6167U
Intel Core i7-6500U vs Intel Core i3-6167U
Intel Core i3-6167U AMD A8-6500
Intel Core i3-6167U vs AMD A8-6500
Intel Core i3-4160T Intel Core i3-6167U
Intel Core i3-4160T vs Intel Core i3-6167U
Intel Core i3-6167U Intel Core i5-6200U
Intel Core i3-6167U vs Intel Core i5-6200U
Intel Atom E3845 Intel Core i3-6167U
Intel Atom E3845 vs Intel Core i3-6167U
Intel Core i3-6167U Intel Core i5-5250U
Intel Core i3-6167U vs Intel Core i5-5250U
Intel Core i3-6167U Intel Xeon E5-2690 v3
Intel Core i3-6167U vs Intel Xeon E5-2690 v3
Intel Pentium 4405U Intel Core i3-6167U
Intel Pentium 4405U vs Intel Core i3-6167U
Intel Xeon E5-1620 v2 Intel Core i3-6167U
Intel Xeon E5-1620 v2 vs Intel Core i3-6167U
Intel Core M-5Y10 Intel Core i3-6167U
Intel Core M-5Y10 vs Intel Core i3-6167U
Intel Core i3-6167U AMD A4-1200
Intel Core i3-6167U vs AMD A4-1200
Intel Core i3-6167U Intel Core i7-9700KF
Intel Core i3-6167U vs Intel Core i7-9700KF
Intel Core i3-6167U Intel Core i7-4900MQ
Intel Core i3-6167U vs Intel Core i7-4900MQ
Intel Atom x6413E vs. Intel Core i3-6167U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 45 rating(s)
back to top