Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom E3805 vs. Intel Core i9-10900E


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Atom E3805
Intel Core i9-10900E
Intel Atom E3805 Intel Core i9-10900E
1.33 GHz Tần số 2.80 GHz
-- Turbo (1 lõi) 4.70 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) --
2 Lõi 10
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU Intel UHD Graphics 630
Phiên bản DirectX 12
Tối đa màn hình 3
DDR3L-1066 SO-DIMM Bộ nhớ DDR4-2933
1 Kênh bộ nhớ 2
8 GB Bộ nhớ tối đa 128 GB
ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 20.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe 3.0
4 PCIe lanes 16
22 nm Công nghệ 14 nm
BGA 1170 Socket LGA 1200
3 W TDP 65 W
VT-x, VT-x EPT Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q4/2014 Ngày phát hành Q2/2020
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
2% Complete
Intel Atom E3805 vs. Intel Core i9-10900E - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 45 rating(s)
back to top