Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom E3805 vs. AMD A4-5145M


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Atom E3805
AMD A4-5145M
Intel Atom E3805 AMD A4-5145M
1.33 GHz Tần số 2.00 GHz
-- Turbo (1 lõi) 2.60 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 2.60 GHz
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU AMD Radeon HD 8310G
Phiên bản DirectX 11
Tối đa màn hình 2
DDR3L-1066 SO-DIMM Bộ nhớ DDR3-1333
1 Kênh bộ nhớ 2
8 GB Bộ nhớ tối đa
ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 1.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe
4 PCIe lanes
22 nm Công nghệ 32 nm
BGA 1170 Socket FP2
3 W TDP 17 W
VT-x, VT-x EPT Ảo hóa AMD-V
Q4/2014 Ngày phát hành Q2/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
AMD A4-5145M 141 (1%)
1% Complete
Intel Atom E3805 vs. AMD A4-5145M - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 40 rating(s)
back to top