Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom D2700 vs. Intel Core i5-7500T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Atom D2700
Intel Core i5-7500T
Intel Atom D2700 Intel Core i5-7500T
2.13 GHz Tần số 2.70 GHz
-- Turbo (1 lõi) 3.30 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 3.10 GHz
2 Lõi 4
Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel GMA 3650 GPU Intel HD Graphics 630
10.1 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1066 Bộ nhớ DDR4-2400
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 6.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 14 nm
BGA 559 Socket LGA 1151
10 W TDP 35 W
None Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2011 Ngày phát hành Q1/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
48% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
5% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
40% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
7% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Atom D2700 540 (8%)
8% Complete
Intel Core i5-7500T 3515 (51%)
51% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Atom D2700 1279 (1%)
1% Complete
Intel Core i5-7500T 10420 (11%)
11% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Atom D2700 0.21 (6%)
6% Complete
Intel Core i5-7500T 1.72 (66%)
66% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Atom D2700 0.7 (1%)
1% Complete
10% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i5-7500T 36.4 (59%)
59% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Atom D2700 831 (1%)
1% Complete
8% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron J1900 Intel Atom D2700
Intel Celeron J1900 vs Intel Atom D2700
Intel Celeron J1800 Intel Atom D2700
Intel Celeron J1800 vs Intel Atom D2700
Intel Atom E3815 Intel Atom D2700
Intel Atom E3815 vs Intel Atom D2700
AMD E-350 Intel Atom D2700
AMD E-350 vs Intel Atom D2700
Intel Core i5-5257U Intel Atom D2700
Intel Core i5-5257U vs Intel Atom D2700
Intel Atom D2700 Intel Core i3-4150T
Intel Atom D2700 vs Intel Core i3-4150T
AMD C-70 Intel Atom D2700
AMD C-70 vs Intel Atom D2700
Intel Celeron N2820 Intel Atom D2700
Intel Celeron N2820 vs Intel Atom D2700
Intel Atom D2700 Intel Xeon E3-1265L v3
Intel Atom D2700 vs Intel Xeon E3-1265L v3
Intel Atom D2700 Intel Celeron N2920
Intel Atom D2700 vs Intel Celeron N2920
Intel Celeron G1610 Intel Atom D2700
Intel Celeron G1610 vs Intel Atom D2700
Intel Atom D2700 Intel Pentium G3220
Intel Atom D2700 vs Intel Pentium G3220
Intel Core i5-6287U Intel Atom D2700
Intel Core i5-6287U vs Intel Atom D2700
Intel Atom D2700 Intel Celeron J4125
Intel Atom D2700 vs Intel Celeron J4125
Intel Xeon E7-8891 v2 Intel Atom D2700
Intel Xeon E7-8891 v2 vs Intel Atom D2700
Intel Celeron J4115 Intel Core i5-7500T
Intel Celeron J4115 vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-6500T Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-6500T vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7500 Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7500 vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7500T Intel Core i7-7700T
Intel Core i5-7500T vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i3-7100T Intel Core i5-7500T
Intel Core i3-7100T vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7400T Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7400T vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-8500T Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-8500T vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7500T Intel Core i7-7500U
Intel Core i5-7500T vs Intel Core i7-7500U
Intel Core i5-7500T Intel Core i5-4590
Intel Core i5-7500T vs Intel Core i5-4590
Intel Core i3-7100 Intel Core i5-7500T
Intel Core i3-7100 vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7500T Intel Core i7-7700
Intel Core i5-7500T vs Intel Core i7-7700
Intel Core i5-7500T Intel Core i5-8250U
Intel Core i5-7500T vs Intel Core i5-8250U
Intel Core i7-6700T Intel Core i5-7500T
Intel Core i7-6700T vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i3-7320 Intel Core i5-7500T
Intel Core i3-7320 vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7500T Intel Core i5-3570K
Intel Core i5-7500T vs Intel Core i5-3570K
Intel Core i5-8400T Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-8400T vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7500T Intel Pentium G4620
Intel Core i5-7500T vs Intel Pentium G4620
Intel Core i5-7600T Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7600T vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7500T Intel Pentium G4600T
Intel Core i5-7500T vs Intel Pentium G4600T
Intel Core i7-7567U Intel Core i5-7500T
Intel Core i7-7567U vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i3-8300T Intel Core i5-7500T
Intel Core i3-8300T vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i3-9100T Intel Core i5-7500T
Intel Core i3-9100T vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7500T Intel Core i7-7700HQ
Intel Core i5-7500T vs Intel Core i7-7700HQ
Intel Atom x5-Z8350 Intel Core i5-7500T
Intel Atom x5-Z8350 vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-7500T Intel Core i3-5005U
Intel Core i5-7500T vs Intel Core i3-5005U
Intel Atom D2700 vs. Intel Core i5-7500T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.2 of 44 rating(s)
back to top