Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom D2560 vs. Intel Celeron G1830


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Atom D2560
Intel Celeron G1830
Intel Atom D2560 Intel Celeron G1830
2.00 GHz Tần số 2.80 GHz
-- Turbo (1 lõi) No turbo
-- Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
2 Lõi 2
Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel GMA 3650 GPU Intel HD Graphics (Haswell GT1)
10.1 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1066 Bộ nhớ DDR3-1333
1 Kênh bộ nhớ 2
4 GB Bộ nhớ tối đa
Không ECC
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 2.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
4 PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 22 nm
BGA 559 Socket LGA 1150
10 W TDP 53 W
None Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q4/2012 Ngày phát hành Q1/2014
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
36% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
2% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Celeron G1830 2412 (35%)
35% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
4% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Celeron G1830 1.23 (47%)
47% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
4% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Celeron G1830 16.1 (26%)
26% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Atom D2560 711 (1%)
1% Complete
3% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron N4020 Intel Atom D2560
Intel Celeron N4020 vs Intel Atom D2560
AMD Ryzen 3 PRO 3300U Intel Atom D2560
AMD Ryzen 3 PRO 3300U vs Intel Atom D2560
AMD Ryzen 5 3400G Intel Atom D2560
AMD Ryzen 5 3400G vs Intel Atom D2560
Intel Atom D2560 AMD FX-6120
Intel Atom D2560 vs AMD FX-6120
Intel Atom D2560 AMD A4-4355M
Intel Atom D2560 vs AMD A4-4355M
Intel Atom D2560 AMD Epyc 7502
Intel Atom D2560 vs AMD Epyc 7502
Intel Atom D2560 Intel Atom C2350
Intel Atom D2560 vs Intel Atom C2350
Intel Core i5-8250U Intel Atom D2560
Intel Core i5-8250U vs Intel Atom D2560
Intel Atom D2560 Intel Xeon E3-1535M v6
Intel Atom D2560 vs Intel Xeon E3-1535M v6
AMD FX-8370 Intel Atom D2560
AMD FX-8370 vs Intel Atom D2560
Intel Atom D2560 Intel Xeon E3-1280 v3
Intel Atom D2560 vs Intel Xeon E3-1280 v3
Intel Atom D2560 Intel Core i7-3970X
Intel Atom D2560 vs Intel Core i7-3970X
Intel Atom D2560 Intel Pentium G2020
Intel Atom D2560 vs Intel Pentium G2020
AMD E-350 Intel Atom D2560
AMD E-350 vs Intel Atom D2560
Intel Core i7-5557U Intel Atom D2560
Intel Core i7-5557U vs Intel Atom D2560
Intel Celeron G1830 Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1830 vs Intel Celeron G1840
Intel Celeron G1630 Intel Celeron G1830
Intel Celeron G1630 vs Intel Celeron G1830
Intel Celeron G1830 Intel Core i3-4330T
Intel Celeron G1830 vs Intel Core i3-4330T
Intel Celeron G1830 AMD A6-5357M
Intel Celeron G1830 vs AMD A6-5357M
Intel Pentium G3250 Intel Celeron G1830
Intel Pentium G3250 vs Intel Celeron G1830
Intel Pentium G3220 Intel Celeron G1830
Intel Pentium G3220 vs Intel Celeron G1830
Intel Celeron G1820T Intel Celeron G1830
Intel Celeron G1820T vs Intel Celeron G1830
Intel Pentium G3420 Intel Celeron G1830
Intel Pentium G3420 vs Intel Celeron G1830
Intel Core i3-4130 Intel Celeron G1830
Intel Core i3-4130 vs Intel Celeron G1830
Intel Celeron G1830 Intel Xeon E5-2603 v3
Intel Celeron G1830 vs Intel Xeon E5-2603 v3
Intel Celeron G1830 Intel Celeron G1610T
Intel Celeron G1830 vs Intel Celeron G1610T
Intel Celeron G1830 Intel Celeron G530
Intel Celeron G1830 vs Intel Celeron G530
Intel Celeron G1830 AMD FX-9590
Intel Celeron G1830 vs AMD FX-9590
Intel Xeon E3-1230 v3 Intel Celeron G1830
Intel Xeon E3-1230 v3 vs Intel Celeron G1830
Intel Xeon E7-8870 v2 Intel Celeron G1830
Intel Xeon E7-8870 v2 vs Intel Celeron G1830
Intel Core m7-6Y75 Intel Celeron G1830
Intel Core m7-6Y75 vs Intel Celeron G1830
Intel Celeron G1820 Intel Celeron G1830
Intel Celeron G1820 vs Intel Celeron G1830
Intel Celeron J3060 Intel Celeron G1830
Intel Celeron J3060 vs Intel Celeron G1830
Intel Core i7-4770K Intel Celeron G1830
Intel Core i7-4770K vs Intel Celeron G1830
Intel Celeron G1830 AMD Athlon 5350
Intel Celeron G1830 vs AMD Athlon 5350
Intel Celeron G1830 AMD FX-4130
Intel Celeron G1830 vs AMD FX-4130
Intel Celeron G1830 Intel Pentium J2900
Intel Celeron G1830 vs Intel Pentium J2900
Intel Celeron G3950 Intel Celeron G1830
Intel Celeron G3950 vs Intel Celeron G1830
Intel Celeron G1830 Intel Core i5-5250U
Intel Celeron G1830 vs Intel Core i5-5250U
Intel Celeron G1830 AMD A8-7600
Intel Celeron G1830 vs AMD A8-7600
Intel Atom D2560 vs. Intel Celeron G1830 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.2 of 44 rating(s)
back to top