Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom C2530 vs. Intel Core i5-8400T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Atom C2530
Intel Core i5-8400T
Intel Atom C2530 Intel Core i5-8400T
1.70 GHz Tần số 1.70 GHz
2.00 GHz Turbo (1 lõi) 3.30 GHz
2.00 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.80 GHz
4 Lõi 6
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung?
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU Intel UHD Graphics 630
Phiên bản DirectX 12
Tối đa màn hình 3
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR4-2666
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 9.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe 3.0
8 PCIe lanes 16
22 nm Công nghệ 14 nm
BGA 1283 Socket LGA 1151-2
9 W TDP 95 W
VT-x, VT-x EPT Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2013 Ngày phát hành Q2/2018
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
47% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
7% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
41% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
9% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Atom C2530 882 (13%)
13% Complete
Intel Core i5-8400T 3472 (50%)
50% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Atom C2530 2958 (3%)
3% Complete
Intel Core i5-8400T 13805 (14%)
14% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-8400T 1.73 (66%)
66% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-8400T 7.42 (13%)
13% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i5-8400T 52.6 (85%)
85% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Atom C2530 1792 (2%)
2% Complete
Intel Core i5-8400T 8568 (10%)
10% Complete

So sánh phổ biến

Intel Atom E3815 Intel Atom C2530
Intel Atom E3815 vs Intel Atom C2530
Intel Atom C2530 Intel Pentium G2020
Intel Atom C2530 vs Intel Pentium G2020
Intel Celeron J1800 Intel Atom C2530
Intel Celeron J1800 vs Intel Atom C2530
Intel Core i5-4200Y Intel Atom C2530
Intel Core i5-4200Y vs Intel Atom C2530
Intel Core i7-6820HK Intel Atom C2530
Intel Core i7-6820HK vs Intel Atom C2530
AMD Athlon 5350 Intel Atom C2530
AMD Athlon 5350 vs Intel Atom C2530
Intel Core i5-3570K Intel Atom C2530
Intel Core i5-3570K vs Intel Atom C2530
Intel Atom C2530 Intel Xeon E3-1265L v3
Intel Atom C2530 vs Intel Xeon E3-1265L v3
Intel Atom C2530 Intel Core i5-4200M
Intel Atom C2530 vs Intel Core i5-4200M
Intel Celeron N2920 Intel Atom C2530
Intel Celeron N2920 vs Intel Atom C2530
Intel Atom C2530 Intel Celeron 1007U
Intel Atom C2530 vs Intel Celeron 1007U
Intel Atom C2530 AMD A8-3530MX
Intel Atom C2530 vs AMD A8-3530MX
Intel Atom C2530 AMD A4-5000
Intel Atom C2530 vs AMD A4-5000
AMD A6-5357M Intel Atom C2530
AMD A6-5357M vs Intel Atom C2530
AMD Phenom II X4 B99 Intel Atom C2530
AMD Phenom II X4 B99 vs Intel Atom C2530
Intel Core i5-8400 Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-8400 vs Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-8400T Intel Core i3-8100
Intel Core i5-8400T vs Intel Core i3-8100
Intel Core i5-8250U Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-8250U vs Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-8400T Intel Core i5-8500T
Intel Core i5-8400T vs Intel Core i5-8500T
Intel Core i3-8100T Intel Core i5-8400T
Intel Core i3-8100T vs Intel Core i5-8400T
AMD Ryzen 3 3200G Intel Core i5-8400T
AMD Ryzen 3 3200G vs Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-8400T Intel Core i5-7500T
Intel Core i5-8400T vs Intel Core i5-7500T
Intel Core i7-7700T Intel Core i5-8400T
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-8400T Intel Core i5-9400T
Intel Core i5-8400T vs Intel Core i5-9400T
Intel Core i5-8265U Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-8265U vs Intel Core i5-8400T
Intel Core i7-7700 Intel Core i5-8400T
Intel Core i7-7700 vs Intel Core i5-8400T
Intel Celeron J4105 Intel Core i5-8400T
Intel Celeron J4105 vs Intel Core i5-8400T
Intel Core i7-8700T Intel Core i5-8400T
Intel Core i7-8700T vs Intel Core i5-8400T
Intel Core i3-7100 Intel Core i5-8400T
Intel Core i3-7100 vs Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-10210U Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-10210U vs Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-8400T Intel Atom E3845
Intel Core i5-8400T vs Intel Atom E3845
AMD Ryzen 7 1700 Intel Core i5-8400T
AMD Ryzen 7 1700 vs Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-6600K Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-6600K vs Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-7400 Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-7400 vs Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-8400T Intel Pentium Silver J5005
Intel Core i5-8400T vs Intel Pentium Silver J5005
Intel Core i5-8400T Intel Core i7-8565U
Intel Core i5-8400T vs Intel Core i7-8565U
Intel Core i5-7400T Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-7400T vs Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-8400T Intel Core i3-9100T
Intel Core i5-8400T vs Intel Core i3-9100T
Intel Core i5-8400T AMD Ryzen 5 2400G
Intel Core i5-8400T vs AMD Ryzen 5 2400G
Intel Core i3-7300T Intel Core i5-8400T
Intel Core i3-7300T vs Intel Core i5-8400T
Intel Atom C2530 vs. Intel Core i5-8400T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.2 of 44 rating(s)
back to top