Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom C2530 vs. Intel Core i5-6260U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Atom C2530
Intel Core i5-6260U
Intel Atom C2530 Intel Core i5-6260U
1.70 GHz Tần số 1.80 GHz
2.00 GHz Turbo (1 lõi) 2.90 GHz
2.00 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.70 GHz
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU Intel Iris Graphics 540
Phiên bản DirectX 12
Tối đa màn hình 3
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR4-2133 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 4.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe 3.0
8 PCIe lanes 12
22 nm Công nghệ 14 nm
BGA 1283 Socket BGA 1356
9 W TDP 15 W
VT-x, VT-x EPT Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2013 Ngày phát hành Q3/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
41% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
33% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
4% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
8% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Atom C2530 882 (13%)
13% Complete
Intel Core i5-6260U 3039 (44%)
44% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Atom C2530 2958 (3%)
3% Complete
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-6260U 1.39 (53%)
53% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
83% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Atom C2530 1792 (2%)
2% Complete
5% Complete

So sánh phổ biến

Intel Atom E3815 Intel Atom C2530
Intel Atom E3815 vs Intel Atom C2530
Intel Atom C2530 Intel Pentium G2020
Intel Atom C2530 vs Intel Pentium G2020
Intel Celeron J1800 Intel Atom C2530
Intel Celeron J1800 vs Intel Atom C2530
Intel Core i5-4200Y Intel Atom C2530
Intel Core i5-4200Y vs Intel Atom C2530
Intel Core i7-6820HK Intel Atom C2530
Intel Core i7-6820HK vs Intel Atom C2530
AMD Athlon 5350 Intel Atom C2530
AMD Athlon 5350 vs Intel Atom C2530
Intel Core i5-3570K Intel Atom C2530
Intel Core i5-3570K vs Intel Atom C2530
Intel Atom C2530 Intel Xeon E3-1265L v3
Intel Atom C2530 vs Intel Xeon E3-1265L v3
Intel Atom C2530 Intel Core i5-4200M
Intel Atom C2530 vs Intel Core i5-4200M
Intel Celeron N2920 Intel Atom C2530
Intel Celeron N2920 vs Intel Atom C2530
Intel Atom C2530 Intel Celeron 1007U
Intel Atom C2530 vs Intel Celeron 1007U
Intel Atom C2530 AMD A8-3530MX
Intel Atom C2530 vs AMD A8-3530MX
Intel Atom C2530 AMD A4-5000
Intel Atom C2530 vs AMD A4-5000
AMD A6-5357M Intel Atom C2530
AMD A6-5357M vs Intel Atom C2530
AMD Phenom II X4 B99 Intel Atom C2530
AMD Phenom II X4 B99 vs Intel Atom C2530
Intel Core i3-6100U Intel Core i5-6260U
Intel Core i3-6100U vs Intel Core i5-6260U
Intel Core i5-6260U Intel Core i5-7260U
Intel Core i5-6260U vs Intel Core i5-7260U
Intel Core i5-6260U Intel Core i7-5557U
Intel Core i5-6260U vs Intel Core i7-5557U
Intel Core i5-6260U Intel Core i7-6500U
Intel Core i5-6260U vs Intel Core i7-6500U
Intel Core i5-7200U Intel Core i5-6260U
Intel Core i5-7200U vs Intel Core i5-6260U
Intel Core i5-6200U Intel Core i5-6260U
Intel Core i5-6200U vs Intel Core i5-6260U
Intel Core i5-5250U Intel Core i5-6260U
Intel Core i5-5250U vs Intel Core i5-6260U
Intel Core i5-6260U Intel Core i3-4340
Intel Core i5-6260U vs Intel Core i3-4340
Intel Core i5-6260U Intel Core i5-6500T
Intel Core i5-6260U vs Intel Core i5-6500T
Intel Core i7-5500U Intel Core i5-6260U
Intel Core i7-5500U vs Intel Core i5-6260U
Intel Core i5-6400 Intel Core i5-6260U
Intel Core i5-6400 vs Intel Core i5-6260U
Intel Core i5-6260U Intel Core i7-2600K
Intel Core i5-6260U vs Intel Core i7-2600K
Intel Xeon E5-2609 v3 Intel Core i5-6260U
Intel Xeon E5-2609 v3 vs Intel Core i5-6260U
Intel Pentium N3700 Intel Core i5-6260U
Intel Pentium N3700 vs Intel Core i5-6260U
Intel Pentium 3825U Intel Core i5-6260U
Intel Pentium 3825U vs Intel Core i5-6260U
Intel Core i3-6100 Intel Core i5-6260U
Intel Core i3-6100 vs Intel Core i5-6260U
Intel Celeron N3150 Intel Core i5-6260U
Intel Celeron N3150 vs Intel Core i5-6260U
Intel Core i5-6260U Intel Core i3-4010U
Intel Core i5-6260U vs Intel Core i3-4010U
Intel Core i7-7567U Intel Core i5-6260U
Intel Core i7-7567U vs Intel Core i5-6260U
Intel Core i5-6260U Intel Core i7-6785R
Intel Core i5-6260U vs Intel Core i7-6785R
Intel Core i5-6260U Intel Core i3-7100U
Intel Core i5-6260U vs Intel Core i3-7100U
Intel Core M-5Y71 Intel Core i5-6260U
Intel Core M-5Y71 vs Intel Core i5-6260U
Intel Core i5-6260U Intel Core i7-6770HQ
Intel Core i5-6260U vs Intel Core i7-6770HQ
Intel Core i5-6260U AMD A8-7100
Intel Core i5-6260U vs AMD A8-7100
Intel Core i5-6260U Intel Core i5-6400T
Intel Core i5-6260U vs Intel Core i5-6400T
Intel Atom C2530 vs. Intel Core i5-6260U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.2 of 44 rating(s)
back to top