Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Apple A16 Bionic vs. Qualcomm Snapdragon 888+


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Apple A16 Bionic
Qualcomm Snapdragon 888+
Apple A16 Bionic Qualcomm Snapdragon 888+
3.46 GHz Tần số 3.00 GHz
3.46 GHz Turbo (1 lõi) 3.00 GHz
2.02 GHz Turbo (Tất cả các lõi) --
6 Lõi 8
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
hybrid (big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi hybrid (Prime / big.LITTLE)
Apple A16 (5 GPU Cores) GPU Qualcomm Adreno 660 AV1
Phiên bản DirectX 12.1
3 Tối đa màn hình 0
LPDDR5-6400 Bộ nhớ LPDDR5-3200
1 Kênh bộ nhớ 4
6 GB Bộ nhớ tối đa 8 GB
Không ECC Không
20.00 MB L2 Cache 4.00 MB
24.00 MB L3 Cache 4.00 MB
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
4 nm Công nghệ 5 nm
N/A Socket N/A
8.5 W TDP
None Ảo hóa None
Q3/2022 Ngày phát hành Q3/2021
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Apple A16 Bionic 1890 (84%)
84% Complete
50% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Apple A16 Bionic 5465 (11%)
11% Complete
7% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

Apple A16 Bionic 2000 (9%)
9% Complete
8% Complete
Apple A16 Bionic vs. Qualcomm Snapdragon 888+ - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 50 rating(s)
back to top