Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD G-T48E vs. Intel Core i5-7600


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD G-T48E
Intel Core i5-7600
AMD G-T48E Intel Core i5-7600
1.40 GHz Tần số 3.50 GHz
-- Turbo (1 lõi) 4.10 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 3.90 GHz
2 Lõi 4
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 6250 GPU Intel HD Graphics 630
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1066 Bộ nhớ DDR4-2400
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 6.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
40 nm Công nghệ 14 nm
N/A Socket LGA 1151
18 W TDP 65 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2012 Ngày phát hành Q1/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD G-T48E 42 (5%)
5% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD G-T48E 78 (0%)
0% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD G-T48E (0%)
0% Complete
Intel Core i5-7600 175 (60%)
60% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD G-T48E (0%)
0% Complete
6% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD G-T48E (0%)
0% Complete
Intel Core i5-7600 1035 (49%)
49% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD G-T48E (0%)
0% Complete
Intel Core i5-7600 3339 (9%)
9% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD G-T48E 45 (0%)
0% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD G-T48E (0%)
0% Complete
Intel Core i5-7600 4371 (63%)
63% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD G-T48E (0%)
0% Complete
Intel Core i5-7600 13135 (14%)
14% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD G-T48E (0%)
0% Complete
Intel Core i5-7600 2.14 (82%)
82% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD G-T48E (0%)
0% Complete
Intel Core i5-7600 7.06 (13%)
13% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

AMD G-T48E (0%)
0% Complete
Intel Core i5-7600 38.1 (62%)
62% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD G-T48E 783 (1%)
1% Complete
Intel Core i5-7600 8522 (10%)
10% Complete

So sánh phổ biến

AMD G-T48E AMD G-T56N
AMD G-T48E vs AMD G-T56N
Intel Celeron 3205U AMD G-T48E
Intel Celeron 3205U vs AMD G-T48E
AMD G-T48E Intel Core i3-4005U
AMD G-T48E vs Intel Core i3-4005U
Intel Xeon E3-1505M v5 AMD G-T48E
Intel Xeon E3-1505M v5 vs AMD G-T48E
Intel Core i3-4020Y AMD G-T48E
Intel Core i3-4020Y vs AMD G-T48E
Intel Pentium G2030 AMD G-T48E
Intel Pentium G2030 vs AMD G-T48E
AMD G-T48E Intel Core M-5Y71
AMD G-T48E vs Intel Core M-5Y71
AMD G-T48E AMD Phenom II X4 820
AMD G-T48E vs AMD Phenom II X4 820
Intel Core i5-4590 AMD G-T48E
Intel Core i5-4590 vs AMD G-T48E
AMD A6-6310 AMD G-T48E
AMD A6-6310 vs AMD G-T48E
Intel Core i7-5557U AMD G-T48E
Intel Core i7-5557U vs AMD G-T48E
AMD G-T48E AMD Phenom II X2 545
AMD G-T48E vs AMD Phenom II X2 545
AMD G-T48E Intel Celeron N3150
AMD G-T48E vs Intel Celeron N3150
Intel Celeron 847 AMD G-T48E
Intel Celeron 847 vs AMD G-T48E
AMD E2-1800 AMD G-T48E
AMD E2-1800 vs AMD G-T48E
Intel Core i7-3770 Intel Core i5-7600
Intel Core i7-3770 vs Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7600 Intel Core i7-7700
Intel Core i5-7600 vs Intel Core i7-7700
Intel Core i5-8400 Intel Core i5-7600
Intel Core i5-8400 vs Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7300HQ Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7300HQ vs Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7500 Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7500 vs Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7600 Intel Core i5-7600K
Intel Core i5-7600 vs Intel Core i5-7600K
Intel Core i5-7600 Intel Core i5-7400
Intel Core i5-7600 vs Intel Core i5-7400
Intel Core i5-7600 Intel Core i5-6600
Intel Core i5-7600 vs Intel Core i5-6600
Intel Core i5-7600 Intel Core i7-6700
Intel Core i5-7600 vs Intel Core i7-6700
AMD Ryzen 5 1600X Intel Core i5-7600
AMD Ryzen 5 1600X vs Intel Core i5-7600
Intel Core i3-7100 Intel Core i5-7600
Intel Core i3-7100 vs Intel Core i5-7600
Intel Core i7-7700HQ Intel Core i5-7600
Intel Core i7-7700HQ vs Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7600 AMD Ryzen 5 1500X
Intel Core i5-7600 vs AMD Ryzen 5 1500X
Intel Core i7-4770 Intel Core i5-7600
Intel Core i7-4770 vs Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7600 Intel Core i5-6500
Intel Core i5-7600 vs Intel Core i5-6500
Intel Core i5-7600 Intel Pentium G4560
Intel Core i5-7600 vs Intel Pentium G4560
Intel Core i5-7600 Intel Core i5-4690
Intel Core i5-7600 vs Intel Core i5-4690
AMD Ryzen 3 1200 Intel Core i5-7600
AMD Ryzen 3 1200 vs Intel Core i5-7600
Intel Xeon E3-1220 v6 Intel Core i5-7600
Intel Xeon E3-1220 v6 vs Intel Core i5-7600
Intel Core i5-6600K Intel Core i5-7600
Intel Core i5-6600K vs Intel Core i5-7600
AMD Ryzen 5 1600 Intel Core i5-7600
AMD Ryzen 5 1600 vs Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7600 Intel Core i5-3570
Intel Core i5-7600 vs Intel Core i5-3570
Intel Xeon E3-1240 v6 Intel Core i5-7600
Intel Xeon E3-1240 v6 vs Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7600T Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7600T vs Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7600 Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-7600 vs Intel Core i5-7640X
AMD G-T48E vs. Intel Core i5-7600 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 40 rating(s)
back to top