Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD FX-4100 vs. Intel Core i5-6198DU


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD FX-4100
Intel Core i5-6198DU
AMD FX-4100 Intel Core i5-6198DU
3.60 GHz Tần số 2.30 GHz
3.80 GHz Turbo (1 lõi) 2.80 GHz
3.80 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.70 GHz
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU Intel HD Graphics 510
Phiên bản DirectX 12.0
Tối đa màn hình 3
DDR3-1866 Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMMDDR4-2133 SO-DIMMLPDDR3-1866
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
ECC Không
-- L2 Cache --
8.00 MB L3 Cache 3.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 12
32 nm Công nghệ 14 nm
AM3+ Socket BGA 1356
95 W TDP 15 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q4/2011 Ngày phát hành Q4/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
39% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD FX-4100 469 (21%)
21% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD FX-4100 1294 (3%)
3% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
2% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

AMD FX-4100 1776.4 (88%)
88% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD FX-4100 1862 (27%)
27% Complete
40% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD FX-4100 5360 (6%)
6% Complete
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD FX-4100 0.93 (26%)
26% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD FX-4100 2.95 (5%)
5% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD FX-4100 4051 (4%)
4% Complete
5% Complete

So sánh phổ biến

AMD FX-4100 AMD FX-8300
AMD FX-4100 vs AMD FX-8300
AMD FX-4100 AMD FX-6300
AMD FX-4100 vs AMD FX-6300
AMD Phenom II X4 955 AMD FX-4100
AMD Phenom II X4 955 vs AMD FX-4100
AMD Phenom II X4 965 AMD FX-4100
AMD Phenom II X4 965 vs AMD FX-4100
AMD FX-4100 AMD FX-8350
AMD FX-4100 vs AMD FX-8350
AMD FX-4100 AMD FX-8100
AMD FX-4100 vs AMD FX-8100
AMD FX-4100 AMD FX-4350
AMD FX-4100 vs AMD FX-4350
AMD Athlon X4 845 AMD FX-4100
AMD Athlon X4 845 vs AMD FX-4100
AMD FX-4100 AMD FX-8150
AMD FX-4100 vs AMD FX-8150
AMD FX-4100 AMD FX-6350
AMD FX-4100 vs AMD FX-6350
AMD A8-3850 AMD FX-4100
AMD A8-3850 vs AMD FX-4100
Intel Core i3-4150 AMD FX-4100
Intel Core i3-4150 vs AMD FX-4100
AMD FX-8320 AMD FX-4100
AMD FX-8320 vs AMD FX-4100
AMD FX-4150 AMD FX-4100
AMD FX-4150 vs AMD FX-4100
AMD FX-4100 AMD FX-8140
AMD FX-4100 vs AMD FX-8140
Intel Core i5-6200U Intel Core i5-6198DU
Intel Core i5-6200U vs Intel Core i5-6198DU
Intel Pentium Silver N5000 Intel Core i5-6198DU
Intel Pentium Silver N5000 vs Intel Core i5-6198DU
AMD Ryzen 9 4900U Intel Core i5-6198DU
AMD Ryzen 9 4900U vs Intel Core i5-6198DU
Intel Core i5-6198DU Intel Core i7-4600M
Intel Core i5-6198DU vs Intel Core i7-4600M
Intel Core i5-1035G1 Intel Core i5-6198DU
Intel Core i5-1035G1 vs Intel Core i5-6198DU
Intel Core i5-10400H Intel Core i5-6198DU
Intel Core i5-10400H vs Intel Core i5-6198DU
Intel Core i5-6198DU Intel Core i5-2500k
Intel Core i5-6198DU vs Intel Core i5-2500k
Intel Core i5-6198DU Intel Core i3-8100
Intel Core i5-6198DU vs Intel Core i3-8100
Intel Core i5-6198DU AMD Ryzen 3 3200G
Intel Core i5-6198DU vs AMD Ryzen 3 3200G
Intel Core i5-2310 Intel Core i5-6198DU
Intel Core i5-2310 vs Intel Core i5-6198DU
Intel Core i5-6198DU Intel Core i5-2520M
Intel Core i5-6198DU vs Intel Core i5-2520M
Intel Xeon W-2195 Intel Core i5-6198DU
Intel Xeon W-2195 vs Intel Core i5-6198DU
Intel Core i5-6198DU Intel Core i5-8265U
Intel Core i5-6198DU vs Intel Core i5-8265U
Intel Core i5-6198DU Intel Core i5-7360U
Intel Core i5-6198DU vs Intel Core i5-7360U
Intel Core i5-8259U Intel Core i5-6198DU
Intel Core i5-8259U vs Intel Core i5-6198DU
Qualcomm Snapdragon 410 LTE Intel Core i5-6198DU
Qualcomm Snapdragon 410 LTE vs Intel Core i5-6198DU
Intel Core i7-7820HK Intel Core i5-6198DU
Intel Core i7-7820HK vs Intel Core i5-6198DU
Intel Core i5-6198DU Intel Core i3-1000G4
Intel Core i5-6198DU vs Intel Core i3-1000G4
Qualcomm Snapdragon 205 Intel Core i5-6198DU
Qualcomm Snapdragon 205 vs Intel Core i5-6198DU
AMD A10-7870K Intel Core i5-6198DU
AMD A10-7870K vs Intel Core i5-6198DU
Intel Core i5-6198DU Intel Core i7-3667U
Intel Core i5-6198DU vs Intel Core i7-3667U
Intel Core i5-6198DU Intel Core i7-4650U
Intel Core i5-6198DU vs Intel Core i7-4650U
Intel Core i7-9700K Intel Core i5-6198DU
Intel Core i7-9700K vs Intel Core i5-6198DU
Intel Core i7-10700K Intel Core i5-6198DU
Intel Core i7-10700K vs Intel Core i5-6198DU
AMD Ryzen Threadripper 1920X Intel Core i5-6198DU
AMD Ryzen Threadripper 1920X vs Intel Core i5-6198DU
AMD FX-4100 vs. Intel Core i5-6198DU - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top