Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Epyc 7702 vs. Intel Core i5-7600


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD Epyc 7702
Intel Core i5-7600
AMD Epyc 7702 Intel Core i5-7600
2.00 GHz Tần số 3.50 GHz
3.35 GHz Turbo (1 lõi) 4.10 GHz
2.50 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 3.90 GHz
64 Lõi 4
Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU Intel HD Graphics 630
Phiên bản DirectX 12
Tối đa màn hình 3
DDR4-3200 Bộ nhớ DDR4-2400
8 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
ECC Không
-- L2 Cache --
256.00 MB L3 Cache 6.00 MB
4.0 Phiên bản PCIe 3.0
128 PCIe lanes 16
7 nm Công nghệ 14 nm
SP3 Socket LGA 1151
200 W TDP 65 W
AMD-V, SVM Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2019 Ngày phát hành Q1/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Epyc 7702 996 (45%)
45% Complete
0% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Epyc 7702 49035 (75%)
75% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Epyc 7702 391 (45%)
45% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Epyc 7702 18857 (75%)
75% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-7600 175 (60%)
60% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
6% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Epyc 7702 782 (35%)
35% Complete
Intel Core i5-7600 1035 (49%)
49% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Epyc 7702 11451 (23%)
23% Complete
Intel Core i5-7600 3339 (9%)
9% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
4% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

AMD Epyc 7702 403.9 (20%)
20% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-7600 4371 (63%)
63% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-7600 13135 (14%)
14% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-7600 2.14 (82%)
82% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-7600 7.06 (13%)
13% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i5-7600 38.1 (62%)
62% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD Epyc 7702 62410 (58%)
58% Complete
Intel Core i5-7600 8522 (10%)
10% Complete

Monero Hashrate kH/s

Đồng tiền mã hóa Monero đã sử dụng thuật toán RandomX kể từ tháng 11 năm 2019. Thuật toán PoW (bằng chứng công việc) này chỉ có thể được tính toán hiệu quả bằng cách sử dụng bộ xử lý (CPU) hoặc thẻ đồ họa (GPU). Thuật toán CryptoNight đã được sử dụng cho Monero cho đến tháng 11 năm 2019, nhưng nó có thể được tính toán bằng cách sử dụng ASIC. RandomX được hưởng lợi từ số lượng lõi CPU cao, bộ nhớ đệm và kết nối bộ nhớ nhanh qua càng nhiều kênh bộ nhớ càng tốt

AMD Epyc 7702 84 (88%)
88% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

AMD Epyc 7742 AMD Epyc 7702
AMD Epyc 7742 vs AMD Epyc 7702
Intel Xeon Gold 6140 AMD Epyc 7702
Intel Xeon Gold 6140 vs AMD Epyc 7702
AMD Epyc 7702 AMD Epyc 7702P
AMD Epyc 7702 vs AMD Epyc 7702P
AMD Epyc 7702 Intel Xeon Platinum 8168
AMD Epyc 7702 vs Intel Xeon Platinum 8168
AMD Epyc 7702 AMD Ryzen Threadripper 3970X
AMD Epyc 7702 vs AMD Ryzen Threadripper 3970X
AMD Epyc 7702 AMD Epyc 7502
AMD Epyc 7702 vs AMD Epyc 7502
AMD Epyc 7702 Intel Xeon Gold 6138F
AMD Epyc 7702 vs Intel Xeon Gold 6138F
AMD Epyc 7702 Intel Xeon Platinum 8176
AMD Epyc 7702 vs Intel Xeon Platinum 8176
AMD Epyc 7662 AMD Epyc 7702
AMD Epyc 7662 vs AMD Epyc 7702
Intel Core i9-9900 AMD Epyc 7702
Intel Core i9-9900 vs AMD Epyc 7702
Intel Xeon Platinum 8380HL AMD Epyc 7702
Intel Xeon Platinum 8380HL vs AMD Epyc 7702
AMD Epyc 7702 AMD Epyc 7302
AMD Epyc 7702 vs AMD Epyc 7302
AMD Epyc 7702 Intel Xeon Gold 6148
AMD Epyc 7702 vs Intel Xeon Gold 6148
AMD Epyc 7702 Intel Core i5-6200U
AMD Epyc 7702 vs Intel Core i5-6200U
AMD Epyc 7702 Intel Xeon Gold 5120T
AMD Epyc 7702 vs Intel Xeon Gold 5120T
Intel Core i7-3770 Intel Core i5-7600
Intel Core i7-3770 vs Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7600 Intel Core i7-7700
Intel Core i5-7600 vs Intel Core i7-7700
Intel Core i5-8400 Intel Core i5-7600
Intel Core i5-8400 vs Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7300HQ Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7300HQ vs Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7500 Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7500 vs Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7600 Intel Core i5-7600K
Intel Core i5-7600 vs Intel Core i5-7600K
Intel Core i5-7600 Intel Core i5-7400
Intel Core i5-7600 vs Intel Core i5-7400
Intel Core i5-7600 Intel Core i5-6600
Intel Core i5-7600 vs Intel Core i5-6600
Intel Core i5-7600 Intel Core i7-6700
Intel Core i5-7600 vs Intel Core i7-6700
AMD Ryzen 5 1600X Intel Core i5-7600
AMD Ryzen 5 1600X vs Intel Core i5-7600
Intel Core i3-7100 Intel Core i5-7600
Intel Core i3-7100 vs Intel Core i5-7600
Intel Core i7-7700HQ Intel Core i5-7600
Intel Core i7-7700HQ vs Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7600 AMD Ryzen 5 1500X
Intel Core i5-7600 vs AMD Ryzen 5 1500X
Intel Core i7-4770 Intel Core i5-7600
Intel Core i7-4770 vs Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7600 Intel Core i5-6500
Intel Core i5-7600 vs Intel Core i5-6500
Intel Core i5-7600 Intel Pentium G4560
Intel Core i5-7600 vs Intel Pentium G4560
Intel Core i5-7600 Intel Core i5-4690
Intel Core i5-7600 vs Intel Core i5-4690
AMD Ryzen 3 1200 Intel Core i5-7600
AMD Ryzen 3 1200 vs Intel Core i5-7600
Intel Xeon E3-1220 v6 Intel Core i5-7600
Intel Xeon E3-1220 v6 vs Intel Core i5-7600
Intel Core i5-6600K Intel Core i5-7600
Intel Core i5-6600K vs Intel Core i5-7600
AMD Ryzen 5 1600 Intel Core i5-7600
AMD Ryzen 5 1600 vs Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7600 Intel Core i5-3570
Intel Core i5-7600 vs Intel Core i5-3570
Intel Xeon E3-1240 v6 Intel Core i5-7600
Intel Xeon E3-1240 v6 vs Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7600T Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7600T vs Intel Core i5-7600
Intel Core i5-7600 Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-7600 vs Intel Core i5-7640X
AMD Epyc 7702 vs. Intel Core i5-7600 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top