Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Epyc 7662 vs. Intel Core i3-6300


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD Epyc 7662
Intel Core i3-6300
AMD Epyc 7662 Intel Core i3-6300
2.00 GHz Tần số 3.80 GHz
3.30 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
64 Lõi 2
Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU Intel HD Graphics 530
Phiên bản DirectX 12
Tối đa màn hình 3
DDR4-3200 Bộ nhớ DDR3-1600DDR4-2133
8 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
ECC
-- L2 Cache --
256.00 MB L3 Cache 4.00 MB
4.0 Phiên bản PCIe 3.0
128 PCIe lanes 16
7 nm Công nghệ 14 nm
SP3 Socket LGA 1151
225 W TDP 51 W
AMD-V, SVM Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2020 Ngày phát hành Q3/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Epyc 7662 386 (44%)
44% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Epyc 7662 18203 (72%)
72% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-6300 156 (53%)
53% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
4% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-6300 3876 (56%)
56% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i3-6300 8227 (9%)
9% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-6300 1.94 (74%)
74% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i3-6300 4.94 (9%)
9% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD Epyc 7662 61057 (57%)
57% Complete
Intel Core i3-6300 5661 (6%)
6% Complete

So sánh phổ biến

AMD Epyc 7742 AMD Epyc 7662
AMD Epyc 7742 vs AMD Epyc 7662
AMD Epyc 7702P AMD Epyc 7662
AMD Epyc 7702P vs AMD Epyc 7662
AMD Epyc 7662 AMD Epyc 7702
AMD Epyc 7662 vs AMD Epyc 7702
AMD Epyc 7662 Intel Xeon Gold 5218
AMD Epyc 7662 vs Intel Xeon Gold 5218
Intel Xeon Silver 4216 AMD Epyc 7662
Intel Xeon Silver 4216 vs AMD Epyc 7662
Intel Xeon Gold 6252N AMD Epyc 7662
Intel Xeon Gold 6252N vs AMD Epyc 7662
AMD Ryzen Embedded R1505G AMD Epyc 7662
AMD Ryzen Embedded R1505G vs AMD Epyc 7662
AMD Epyc 7662 Intel Core i5-9600T
AMD Epyc 7662 vs Intel Core i5-9600T
AMD Epyc 7662 Intel Pentium 3825U
AMD Epyc 7662 vs Intel Pentium 3825U
Intel Xeon E5-2650 v3 AMD Epyc 7662
Intel Xeon E5-2650 v3 vs AMD Epyc 7662
Intel Core i5-4460 AMD Epyc 7662
Intel Core i5-4460 vs AMD Epyc 7662
Intel Xeon Silver 4210 AMD Epyc 7662
Intel Xeon Silver 4210 vs AMD Epyc 7662
AMD Epyc 7662 Intel Xeon E3-1285 v3
AMD Epyc 7662 vs Intel Xeon E3-1285 v3
AMD Epyc 7662 Intel Pentium Gold 5405U
AMD Epyc 7662 vs Intel Pentium Gold 5405U
AMD Epyc 7662 Intel Celeron J1800
AMD Epyc 7662 vs Intel Celeron J1800
Intel Core i3-6100 Intel Core i3-6300
Intel Core i3-6100 vs Intel Core i3-6300
Intel Core i3-6300 Intel Core i5-6400
Intel Core i3-6300 vs Intel Core i5-6400
Intel Core i3-6300 Intel Core i5-6500
Intel Core i3-6300 vs Intel Core i5-6500
Intel Core i3-6300 Intel Pentium G4400
Intel Core i3-6300 vs Intel Pentium G4400
Intel Core i3-6300 Intel Core i5-4460
Intel Core i3-6300 vs Intel Core i5-4460
Intel Core i5-6600 Intel Core i3-6300
Intel Core i5-6600 vs Intel Core i3-6300
Intel Core i3-6300 Intel Core i3-4370
Intel Core i3-6300 vs Intel Core i3-4370
Intel Core i3-6300 Intel Core i3-6320
Intel Core i3-6300 vs Intel Core i3-6320
Intel Core i3-6300 AMD FX-8320E
Intel Core i3-6300 vs AMD FX-8320E
Intel Core 2 Quad Q9300 Intel Core i3-6300
Intel Core 2 Quad Q9300 vs Intel Core i3-6300
Intel Core i5-2500k Intel Core i3-6300
Intel Core i5-2500k vs Intel Core i3-6300
Intel Core i3-6300 Intel Core i7-2600K
Intel Core i3-6300 vs Intel Core i7-2600K
Intel Core i3-6300 Intel Pentium G4520
Intel Core i3-6300 vs Intel Pentium G4520
Intel Pentium G4500 Intel Core i3-6300
Intel Pentium G4500 vs Intel Core i3-6300
Intel Core i3-6300 AMD A10-7850K
Intel Core i3-6300 vs AMD A10-7850K
Intel Core i3-6300 AMD Athlon II X4 860K
Intel Core i3-6300 vs AMD Athlon II X4 860K
Intel Core i3-6300 AMD A8-3510MX
Intel Core i3-6300 vs AMD A8-3510MX
Intel Pentium G4400T Intel Core i3-6300
Intel Pentium G4400T vs Intel Core i3-6300
Intel Core i3-7300 Intel Core i3-6300
Intel Core i3-7300 vs Intel Core i3-6300
AMD Phenom II X4 B95 Intel Core i3-6300
AMD Phenom II X4 B95 vs Intel Core i3-6300
AMD Phenom II X4 980 Intel Core i3-6300
AMD Phenom II X4 980 vs Intel Core i3-6300
Intel Core i5-4300U Intel Core i3-6300
Intel Core i5-4300U vs Intel Core i3-6300
Intel Pentium G3220T Intel Core i3-6300
Intel Pentium G3220T vs Intel Core i3-6300
Intel Atom E3827 Intel Core i3-6300
Intel Atom E3827 vs Intel Core i3-6300
Intel Core i3-4330 Intel Core i3-6300
Intel Core i3-4330 vs Intel Core i3-6300
AMD Epyc 7662 vs. Intel Core i3-6300 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top