Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Epyc 7301 vs. Intel Core i3-5010U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD Epyc 7301
Intel Core i3-5010U
AMD Epyc 7301 Intel Core i3-5010U
2.20 GHz Tần số 2.10 GHz
2.70 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.70 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
16 Lõi 2
Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU Intel HD Graphics 5500
Phiên bản DirectX 11.2
Tối đa màn hình 3
DDR4-2666 Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMM
8 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
ECC Không
-- L2 Cache --
64.00 MB L3 Cache 3.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 2.0
128 PCIe lanes 12
14 nm Công nghệ 14 nm
SP3 Socket BGA 1168
170 W TDP 15 W
AMD-V, SVM Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2017 Ngày phát hành Q1/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Epyc 7301 119 (36%)
36% Complete
29% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Epyc 7301 2033 (19%)
19% Complete
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
23% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Epyc 7301 3175 (46%)
46% Complete
Intel Core i3-5010U 2093 (30%)
30% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Epyc 7301 35367 (37%)
37% Complete
5% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Epyc 7301 1.46 (41%)
41% Complete
38% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Epyc 7301 20.61 (37%)
37% Complete
4% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i3-5010U 30.8 (50%)
50% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD Epyc 7301 14980 (14%)
14% Complete
3% Complete

So sánh phổ biến

AMD Epyc 7281 AMD Epyc 7301
AMD Epyc 7281 vs AMD Epyc 7301
AMD Epyc 7351 AMD Epyc 7301
AMD Epyc 7351 vs AMD Epyc 7301
AMD Epyc 7301 AMD Ryzen Threadripper 1950X
AMD Epyc 7301 vs AMD Ryzen Threadripper 1950X
AMD Epyc 7301 Intel Xeon Gold 5115
AMD Epyc 7301 vs Intel Xeon Gold 5115
Intel Xeon E7-4890 v2 AMD Epyc 7301
Intel Xeon E7-4890 v2 vs AMD Epyc 7301
AMD Ryzen 3 PRO 1300 AMD Epyc 7301
AMD Ryzen 3 PRO 1300 vs AMD Epyc 7301
AMD Epyc 7301 Intel Core i7-7700HQ
AMD Epyc 7301 vs Intel Core i7-7700HQ
AMD Epyc 7301 AMD Ryzen 7 1800X
AMD Epyc 7301 vs AMD Ryzen 7 1800X
AMD Epyc 7301 Intel Core i5-6685R
AMD Epyc 7301 vs Intel Core i5-6685R
AMD Epyc 7301 Intel Core i9-7900X
AMD Epyc 7301 vs Intel Core i9-7900X
Intel Core i5-2467M AMD Epyc 7301
Intel Core i5-2467M vs AMD Epyc 7301
AMD Epyc 7301 AMD Epyc 7302
AMD Epyc 7301 vs AMD Epyc 7302
AMD Epyc 7301 Intel Core i7-4600U
AMD Epyc 7301 vs Intel Core i7-4600U
Intel Xeon E5-2667 v2 AMD Epyc 7301
Intel Xeon E5-2667 v2 vs AMD Epyc 7301
AMD Epyc 7301 AMD Epyc 7401
AMD Epyc 7301 vs AMD Epyc 7401
Intel Core M-5Y10 Intel Core i3-5010U
Intel Core M-5Y10 vs Intel Core i3-5010U
Intel Core i3-5010U Intel Core i5-5200U
Intel Core i3-5010U vs Intel Core i5-5200U
Intel Core i5-4210U Intel Core i3-5010U
Intel Core i5-4210U vs Intel Core i3-5010U
Intel Core i3-5010U Intel Pentium N3700
Intel Core i3-5010U vs Intel Pentium N3700
Intel Core i3-5010U Intel Core i3-6100U
Intel Core i3-5010U vs Intel Core i3-6100U
Intel Core i3-5010U Intel Core i3-4010U
Intel Core i3-5010U vs Intel Core i3-4010U
Intel Core i5-5250U Intel Core i3-5010U
Intel Core i5-5250U vs Intel Core i3-5010U
Intel Pentium N3540 Intel Core i3-5010U
Intel Pentium N3540 vs Intel Core i3-5010U
Intel Core M-5Y10c Intel Core i3-5010U
Intel Core M-5Y10c vs Intel Core i3-5010U
Intel Core i3-5010U Intel Core i5-4200U
Intel Core i3-5010U vs Intel Core i5-4200U
Intel Celeron J3455 Intel Core i3-5010U
Intel Celeron J3455 vs Intel Core i3-5010U
Intel Celeron 3215U Intel Core i3-5010U
Intel Celeron 3215U vs Intel Core i3-5010U
Intel Core i3-5010U Intel Core i5-4250U
Intel Core i3-5010U vs Intel Core i5-4250U
Intel Core i3-5010U Intel Core i3-5005U
Intel Core i3-5010U vs Intel Core i3-5005U
Intel Core i3-5010U Intel Core i5-3210M
Intel Core i3-5010U vs Intel Core i5-3210M
Intel Celeron J1900 Intel Core i3-5010U
Intel Celeron J1900 vs Intel Core i3-5010U
Intel Core i3-5010U Intel Pentium Silver J5005
Intel Core i3-5010U vs Intel Pentium Silver J5005
Intel Core i3-5010U AMD A6-6310
Intel Core i3-5010U vs AMD A6-6310
Intel Core i3-5010U Intel Core2 Duo E6700
Intel Core i3-5010U vs Intel Core2 Duo E6700
Intel Core i3-4130T Intel Core i3-5010U
Intel Core i3-4130T vs Intel Core i3-5010U
AMD A8-5500 Intel Core i3-5010U
AMD A8-5500 vs Intel Core i3-5010U
AMD A8-7100 Intel Core i3-5010U
AMD A8-7100 vs Intel Core i3-5010U
Intel Celeron N2820 Intel Core i3-5010U
Intel Celeron N2820 vs Intel Core i3-5010U
Intel Core i5-4590T Intel Core i3-5010U
Intel Core i5-4590T vs Intel Core i3-5010U
Intel Core i3-5010U Intel Pentium N3530
Intel Core i3-5010U vs Intel Pentium N3530
AMD Epyc 7301 vs. Intel Core i3-5010U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top