Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Epyc 7282 vs. Intel Core i7-8700


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD Epyc 7282
Intel Core i7-8700
AMD Epyc 7282 Intel Core i7-8700
2.80 GHz Tần số 3.20 GHz
3.20 GHz Turbo (1 lõi) 4.60 GHz
3.00 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 4.30 GHz
16 Lõi 6
Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU Intel UHD Graphics 630
Phiên bản DirectX 12
Tối đa màn hình 3
DDR4-3200 Bộ nhớ DDR4-2666
8 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 128 GB
ECC Không
-- L2 Cache --
64.00 MB L3 Cache 12.00 MB
4.0 Phiên bản PCIe 3.0
128 PCIe lanes 16
7 nm Công nghệ 14 nm
SP3 Socket LGA 1151-2
120 W TDP 65 W
AMD-V, SVM Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2019 Ngày phát hành Q4/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-8700 1146 (54%)
54% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-8700 7969 (11%)
11% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Epyc 7282 373 (43%)
43% Complete
Intel Core i7-8700 481 (59%)
59% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-8700 3547 (14%)
14% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-8700 203 (69%)
69% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-8700 1434 (14%)
14% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-8700 1172 (56%)
56% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-8700 5891 (15%)
15% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
4% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

0% Complete
Intel Core i7-8700 231.5 (11%)
11% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-8700 5204 (75%)
75% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-8700 27203 (29%)
29% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-8700 2.42 (93%)
93% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-8700 15.82 (29%)
29% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i7-8700 43.7 (71%)
71% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD Epyc 7282 31222 (29%)
29% Complete
Intel Core i7-8700 15417 (17%)
17% Complete

So sánh phổ biến

AMD Epyc 7302P AMD Epyc 7282
AMD Epyc 7302P vs AMD Epyc 7282
AMD Epyc 7282 AMD Epyc 7302
AMD Epyc 7282 vs AMD Epyc 7302
AMD Epyc 7282 Intel Xeon Silver 4216
AMD Epyc 7282 vs Intel Xeon Silver 4216
AMD Epyc 7282 Intel Xeon E5-2630 v4
AMD Epyc 7282 vs Intel Xeon E5-2630 v4
Intel Xeon Silver 4210 AMD Epyc 7282
Intel Xeon Silver 4210 vs AMD Epyc 7282
AMD Ryzen 9 3950X AMD Epyc 7282
AMD Ryzen 9 3950X vs AMD Epyc 7282
Apple M1 AMD Epyc 7282
Apple M1 vs AMD Epyc 7282
AMD Epyc 7282 Intel Core i9-9900K
AMD Epyc 7282 vs Intel Core i9-9900K
AMD Epyc 7262 AMD Epyc 7282
AMD Epyc 7262 vs AMD Epyc 7282
AMD Epyc 7282 AMD Epyc 7281
AMD Epyc 7282 vs AMD Epyc 7281
AMD Epyc 7272 AMD Epyc 7282
AMD Epyc 7272 vs AMD Epyc 7282
Intel Xeon Gold 5218T AMD Epyc 7282
Intel Xeon Gold 5218T vs AMD Epyc 7282
AMD Epyc 7282 Intel Xeon Gold 6242
AMD Epyc 7282 vs Intel Xeon Gold 6242
AMD Epyc 7282 Intel Xeon Platinum 8180
AMD Epyc 7282 vs Intel Xeon Platinum 8180
AMD Epyc 7282 Intel Xeon Gold 6154
AMD Epyc 7282 vs Intel Xeon Gold 6154
Intel Core i7-8700K Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8700K vs Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8700 Intel Core i7-7700
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i7-7700
Intel Core i7-8700 AMD Ryzen 7 1700
Intel Core i7-8700 vs AMD Ryzen 7 1700
Intel Core i7-8700 Intel Core i7-9700
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i7-9700
Intel Core i5-8400 Intel Core i7-8700
Intel Core i5-8400 vs Intel Core i7-8700
Intel Core i5-10400 Intel Core i7-8700
Intel Core i5-10400 vs Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8700 Intel Core i5-9600K
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i5-9600K
Intel Core i7-8700 AMD Ryzen 5 3600
Intel Core i7-8700 vs AMD Ryzen 5 3600
Intel Core i7-8700 Intel Core i7-6700
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i7-6700
Intel Core i7-3770 Intel Core i7-8700
Intel Core i7-3770 vs Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8750H Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8750H vs Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8700 Intel Core i7-10700
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i7-10700
Intel Core i7-8700 AMD Ryzen 5 2600
Intel Core i7-8700 vs AMD Ryzen 5 2600
AMD Ryzen 7 2700 Intel Core i7-8700
AMD Ryzen 7 2700 vs Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8700 AMD Ryzen 7 2700X
Intel Core i7-8700 vs AMD Ryzen 7 2700X
Intel Core i7-8700 Intel Core i5-8600K
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i5-8600K
Intel Core i7-8700 Intel Core i5-8500
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i5-8500
Intel Core i7-4770 Intel Core i7-8700
Intel Core i7-4770 vs Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8700 AMD Ryzen 7 3700X
Intel Core i7-8700 vs AMD Ryzen 7 3700X
Intel Core i7-9700K Intel Core i7-8700
Intel Core i7-9700K vs Intel Core i7-8700
Intel Core i7-7700K Intel Core i7-8700
Intel Core i7-7700K vs Intel Core i7-8700
AMD Ryzen 7 1700X Intel Core i7-8700
AMD Ryzen 7 1700X vs Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8700 Intel Core i9-9900K
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i9-9900K
Intel Core i7-8700T Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8700T vs Intel Core i7-8700
Intel Core i7-8700 Intel Core i5-10400F
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i5-10400F
AMD Epyc 7282 vs. Intel Core i7-8700 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top