Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Epyc 7232P vs. Intel Xeon E7-2850 v2


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD Epyc 7232P
Intel Xeon E7-2850 v2
AMD Epyc 7232P Intel Xeon E7-2850 v2
3.10 GHz Tần số 2.30 GHz
3.20 GHz Turbo (1 lõi) 2.80 GHz
3.20 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.80 GHz
8 Lõi 12
Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU no iGPU
Phiên bản DirectX
Tối đa màn hình
DDR4-3200 Bộ nhớ DDR3-1600
8 Kênh bộ nhớ 4
Bộ nhớ tối đa
ECC
-- L2 Cache --
32.00 MB L3 Cache 24.00 MB
4.0 Phiên bản PCIe
128 PCIe lanes
7 nm Công nghệ 22 nm
SP3 Socket LGA 2011
120 W TDP 105 W
AMD-V, SVM Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2019 Ngày phát hành Q1/2014
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Epyc 7232P 372 (42%)
42% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
Intel Xeon E7-2850 v2 12822 (12%)
12% Complete
AMD Epyc 7232P vs. Intel Xeon E7-2850 v2 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.2 of 44 rating(s)
back to top