Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD E-350D vs. Intel Core i5-9500T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD E-350D
Intel Core i5-9500T
AMD E-350D Intel Core i5-9500T
1.60 GHz Tần số 2.20 GHz
-- Turbo (1 lõi) 3.70 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 3.20 GHz
2 Lõi 6
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 6310 GPU Intel UHD Graphics 630
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR4-2666
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 128 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 9.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 14 nm
BGA 413 Socket LGA 1151-2
18 W TDP 35 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2010 Ngày phát hành Q2/2019
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-350D (0%)
0% Complete
53% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-350D (0%)
0% Complete
8% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-350D (0%)
0% Complete
47% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-350D (0%)
0% Complete
Intel Core i5-9500T 3984 (10%)
10% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD E-350D 79 (0%)
0% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-350D 654 (9%)
9% Complete
Intel Core i5-9500T 4205 (61%)
61% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-350D 1209 (1%)
1% Complete
Intel Core i5-9500T 16580 (17%)
17% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD E-350D 696 (1%)
1% Complete
Intel Core i5-9500T 9750 (11%)
11% Complete

So sánh phổ biến

AMD E-350D AMD E-450
AMD E-350D vs AMD E-450
AMD E-350D Intel Pentium G2010
AMD E-350D vs Intel Pentium G2010
Intel Atom N2600 AMD E-350D
Intel Atom N2600 vs AMD E-350D
AMD E-350D AMD Sempron 3850
AMD E-350D vs AMD Sempron 3850
AMD A4-5000 AMD E-350D
AMD A4-5000 vs AMD E-350D
AMD E-350D Intel Atom D2500
AMD E-350D vs Intel Atom D2500
Intel Xeon E5-2640 v2 AMD E-350D
Intel Xeon E5-2640 v2 vs AMD E-350D
Intel Core i7-4770K AMD E-350D
Intel Core i7-4770K vs AMD E-350D
Intel Celeron 1007U AMD E-350D
Intel Celeron 1007U vs AMD E-350D
AMD Phenom II X4 850 AMD E-350D
AMD Phenom II X4 850 vs AMD E-350D
AMD E-350D Intel Core i5-4302Y
AMD E-350D vs Intel Core i5-4302Y
AMD A8-5545M AMD E-350D
AMD A8-5545M vs AMD E-350D
AMD E-350D Intel Core 2 Quad Q9300
AMD E-350D vs Intel Core 2 Quad Q9300
Intel Pentium G4560 AMD E-350D
Intel Pentium G4560 vs AMD E-350D
AMD E1-2100 AMD E-350D
AMD E1-2100 vs AMD E-350D
Intel Core i5-9500T Intel Core i5-9500
Intel Core i5-9500T vs Intel Core i5-9500
Intel Core i5-9500T Intel Core i3-9100T
Intel Core i5-9500T vs Intel Core i3-9100T
Intel Core i5-10500T Intel Core i5-9500T
Intel Core i5-10500T vs Intel Core i5-9500T
Intel Core i5-9500T Intel Core i5-10210U
Intel Core i5-9500T vs Intel Core i5-10210U
Intel Core i5-9500T Intel Core i7-8700T
Intel Core i5-9500T vs Intel Core i7-8700T
Intel Core i7-9700T Intel Core i5-9500T
Intel Core i7-9700T vs Intel Core i5-9500T
Intel Core i5-9500T Intel Core i5-8500T
Intel Core i5-9500T vs Intel Core i5-8500T
Intel Core i5-9400T Intel Core i5-9500T
Intel Core i5-9400T vs Intel Core i5-9500T
Intel Core i5-6500T Intel Core i5-9500T
Intel Core i5-6500T vs Intel Core i5-9500T
Intel Core i5-9500T Intel Core i5-8265U
Intel Core i5-9500T vs Intel Core i5-8265U
Intel Core i5-8259U Intel Core i5-9500T
Intel Core i5-8259U vs Intel Core i5-9500T
Intel Core i5-9500T Intel Core i5-8500
Intel Core i5-9500T vs Intel Core i5-8500
Intel Core i5-9500T Intel Core i5-4590
Intel Core i5-9500T vs Intel Core i5-4590
Intel Core i5-9500T AMD Ryzen 5 2400G
Intel Core i5-9500T vs AMD Ryzen 5 2400G
Intel Core i5-8600T Intel Core i5-9500T
Intel Core i5-8600T vs Intel Core i5-9500T
Intel Core i5-9500T Intel Core i3-8100T
Intel Core i5-9500T vs Intel Core i3-8100T
AMD Ryzen 5 3400G Intel Core i5-9500T
AMD Ryzen 5 3400G vs Intel Core i5-9500T
Intel Core i5-9500T Intel Core i5-8400
Intel Core i5-9500T vs Intel Core i5-8400
Intel Pentium Gold G5400T Intel Core i5-9500T
Intel Pentium Gold G5400T vs Intel Core i5-9500T
Intel Core i5-9500T Intel Core i7-10510U
Intel Core i5-9500T vs Intel Core i7-10510U
Intel Core i5-8250U Intel Core i5-9500T
Intel Core i5-8250U vs Intel Core i5-9500T
Intel Core i5-10400T Intel Core i5-9500T
Intel Core i5-10400T vs Intel Core i5-9500T
Intel Core i5-9500T Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-9500T vs Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-9500T Intel Core i7-8665U
Intel Core i5-9500T vs Intel Core i7-8665U
Intel Core i5-9500T Intel Core i5-8300H
Intel Core i5-9500T vs Intel Core i5-8300H
AMD E-350D vs. Intel Core i5-9500T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top