Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD E-240 vs. Intel Core i7-7660U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD E-240
Intel Core i7-7660U
AMD E-240 Intel Core i7-7660U
1.50 GHz Tần số 2.50 GHz
-- Turbo (1 lõi) 4.00 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 3.80 GHz
1 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 6310 GPU Intel Iris Plus Graphics 640
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1066 Bộ nhớ DDR4-2133 SO-DIMM
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 4.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 12
32 nm Công nghệ 14 nm
BGA 413 Socket BGA 1356
18 W TDP 15 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2011 Ngày phát hành Q4/2016
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-240 (0%)
0% Complete
34% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-240 (0%)
0% Complete
2% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-240 (0%)
0% Complete
58% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-240 (0%)
0% Complete
4% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-240 (0%)
0% Complete
43% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-240 (0%)
0% Complete
5% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD E-240 79 (0%)
0% Complete
8% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-240 532 (8%)
8% Complete
Intel Core i7-7660U 4240 (61%)
61% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-240 529 (1%)
1% Complete
9% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-240 (0%)
0% Complete
Intel Core i7-7660U 1.92 (74%)
74% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-240 0.26 (0%)
0% Complete
8% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

AMD E-240 (0%)
0% Complete
Intel Core i7-7660U 39.6 (64%)
64% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD E-240 371 (0%)
0% Complete
6% Complete

So sánh phổ biến

Intel Atom C2350 AMD E-240
Intel Atom C2350 vs AMD E-240
AMD E-240 AMD E-350
AMD E-240 vs AMD E-350
Intel Core i3-3210 AMD E-240
Intel Core i3-3210 vs AMD E-240
AMD E-240 Intel Core i7-6650U
AMD E-240 vs Intel Core i7-6650U
Intel Celeron N2810 AMD E-240
Intel Celeron N2810 vs AMD E-240
AMD E-240 Intel Core2 Duo E6700
AMD E-240 vs Intel Core2 Duo E6700
AMD E-240 AMD G-T52R
AMD E-240 vs AMD G-T52R
AMD E-240 Intel Celeron J1900
AMD E-240 vs Intel Celeron J1900
AMD E-240 Intel Atom Z3735F
AMD E-240 vs Intel Atom Z3735F
Intel Celeron N2840 AMD E-240
Intel Celeron N2840 vs AMD E-240
Intel Core i5-2500k AMD E-240
Intel Core i5-2500k vs AMD E-240
AMD E-240 AMD FX-6120
AMD E-240 vs AMD FX-6120
AMD E-240 AMD Sempron 3850
AMD E-240 vs AMD Sempron 3850
AMD Ryzen Threadripper 1900X AMD E-240
AMD Ryzen Threadripper 1900X vs AMD E-240
Intel Core i7-4770K AMD E-240
Intel Core i7-4770K vs AMD E-240
Intel Core i5-7360U Intel Core i7-7660U
Intel Core i5-7360U vs Intel Core i7-7660U
Intel Core i5-7300U Intel Core i7-7660U
Intel Core i5-7300U vs Intel Core i7-7660U
Intel Core i7-8650U Intel Core i7-7660U
Intel Core i7-8650U vs Intel Core i7-7660U
Intel Core i7-7567U Intel Core i7-7660U
Intel Core i7-7567U vs Intel Core i7-7660U
Intel Core i7-7660U Intel Core i7-6650U
Intel Core i7-7660U vs Intel Core i7-6650U
Intel Core i7-8550U Intel Core i7-7660U
Intel Core i7-8550U vs Intel Core i7-7660U
Intel Core i7-7660U Intel Core i7-7600U
Intel Core i7-7660U vs Intel Core i7-7600U
Intel Core i7-7500U Intel Core i7-7660U
Intel Core i7-7500U vs Intel Core i7-7660U
Intel Core i5-7267U Intel Core i7-7660U
Intel Core i5-7267U vs Intel Core i7-7660U
Intel Core i7-7660U Intel Core i7-6600U
Intel Core i7-7660U vs Intel Core i7-6600U
Intel Core i7-7820HQ Intel Core i7-7660U
Intel Core i7-7820HQ vs Intel Core i7-7660U
Intel Core i5-7300HQ Intel Core i7-7660U
Intel Core i5-7300HQ vs Intel Core i7-7660U
Intel Core i7-7660U Intel Core i5-7260U
Intel Core i7-7660U vs Intel Core i5-7260U
Intel Core i7-7660U Intel Core i7-1065G7
Intel Core i7-7660U vs Intel Core i7-1065G7
Intel Core i5-8350U Intel Core i7-7660U
Intel Core i5-8350U vs Intel Core i7-7660U
Intel Core i7-7660U Intel Core i5-8250U
Intel Core i7-7660U vs Intel Core i5-8250U
Intel Core i7-7660U Intel Core i7-6700HQ
Intel Core i7-7660U vs Intel Core i7-6700HQ
AMD Ryzen 5 2500U Intel Core i7-7660U
AMD Ryzen 5 2500U vs Intel Core i7-7660U
Intel Core i7-7560U Intel Core i7-7660U
Intel Core i7-7560U vs Intel Core i7-7660U
Intel Core i7-7660U Intel Core i5-7287U
Intel Core i7-7660U vs Intel Core i5-7287U
Intel Core i7-7660U Intel Core i5-7200U
Intel Core i7-7660U vs Intel Core i5-7200U
Intel Core i7-6567U Intel Core i7-7660U
Intel Core i7-6567U vs Intel Core i7-7660U
Intel Core i7-6560U Intel Core i7-7660U
Intel Core i7-6560U vs Intel Core i7-7660U
Intel Core i7-7660U Intel Core i5-4300U
Intel Core i7-7660U vs Intel Core i5-4300U
Intel Core i7-7660U Intel Core i3-4158U
Intel Core i7-7660U vs Intel Core i3-4158U
AMD E-240 vs. Intel Core i7-7660U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 40 rating(s)
back to top