Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD C-30 vs. Intel Core i7-7700T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD C-30
Intel Core i7-7700T
AMD C-30 Intel Core i7-7700T
1.20 GHz Tần số 2.90 GHz
-- Turbo (1 lõi) 3.80 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 3.60 GHz
1 Lõi 4
Không Siêu phân luồng?
Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 6250 GPU Intel HD Graphics 630
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1066 Bộ nhớ DDR4-2400
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 8.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
40 nm Công nghệ 14 nm
BGA 413 Socket LGA 1151
9 W TDP 35 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2011 Ngày phát hành Q1/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD C-30 (0%)
0% Complete
57% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD C-30 (0%)
0% Complete
8% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD C-30 (0%)
0% Complete
43% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD C-30 (0%)
0% Complete
9% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD C-30 45 (0%)
0% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD C-30 (0%)
0% Complete
Intel Core i7-7700T 4314 (62%)
62% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD C-30 (0%)
0% Complete
Intel Core i7-7700T 15130 (16%)
16% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD C-30 (0%)
0% Complete
Intel Core i7-7700T 1.98 (76%)
76% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD C-30 (0%)
0% Complete
Intel Core i7-7700T 8.85 (16%)
16% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

AMD C-30 (0%)
0% Complete
Intel Core i7-7700T 42.6 (69%)
69% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD C-30 315 (0%)
0% Complete
Intel Core i7-7700T 9780 (11%)
11% Complete

So sánh phổ biến

Intel Atom E3825 AMD C-30
Intel Atom E3825 vs AMD C-30
Intel Atom C2350 AMD C-30
Intel Atom C2350 vs AMD C-30
AMD A8-7200P AMD C-30
AMD A8-7200P vs AMD C-30
Intel Atom D2500 AMD C-30
Intel Atom D2500 vs AMD C-30
AMD C-30 AMD E2-6110
AMD C-30 vs AMD E2-6110
AMD C-30 Intel Core i3-4020Y
AMD C-30 vs Intel Core i3-4020Y
Intel Xeon E7-8890 v2 AMD C-30
Intel Xeon E7-8890 v2 vs AMD C-30
Intel Celeron 1007U AMD C-30
Intel Celeron 1007U vs AMD C-30
Intel Core i3-4350 AMD C-30
Intel Core i3-4350 vs AMD C-30
Intel Core i5-4590 AMD C-30
Intel Core i5-4590 vs AMD C-30
AMD C-30 AMD E1-2100
AMD C-30 vs AMD E1-2100
Intel Core i5-6260U AMD C-30
Intel Core i5-6260U vs AMD C-30
AMD C-30 AMD A6-5400K
AMD C-30 vs AMD A6-5400K
AMD C-30 Intel Celeron N3150
AMD C-30 vs Intel Celeron N3150
AMD Epyc 7302P AMD C-30
AMD Epyc 7302P vs AMD C-30
Intel Core i7-7700T Intel Core i7-6700T
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i7-6700T
Intel Core i7-7700T Intel Core i7-7700
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i7-7700
Intel Core i7-7700K Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-7700K vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i5-7500T Intel Core i7-7700T
Intel Core i5-7500T vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-7700T Intel Core i7-6700
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i7-6700
Intel Core i7-7700HQ Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-7700HQ vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-7700T Intel Core i5-7400T
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i5-7400T
Intel Core i5-7600T Intel Core i7-7700T
Intel Core i5-7600T vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-8700T Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-8700T vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-4790K Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-4790K vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-7700T Intel Core i7-6700HQ
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i7-6700HQ
Intel Core i3-8100 Intel Core i7-7700T
Intel Core i3-8100 vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-6700K Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-6700K vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i5-6500T Intel Core i7-7700T
Intel Core i5-6500T vs Intel Core i7-7700T
AMD Ryzen 7 1700 Intel Core i7-7700T
AMD Ryzen 7 1700 vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-7700T Intel Core i7-8750H
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i7-8750H
Intel Core i7-7700T Intel Core i3-7100T
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i3-7100T
Intel Core i7-7700T Intel Pentium G4560
Intel Core i7-7700T vs Intel Pentium G4560
Intel Core i7-7700T Intel Core i7-3770
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i7-3770
Intel Core i7-7700T Intel Core i7-7567U
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i7-7567U
Intel Core i7-7700T Intel Core i7-6770HQ
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i7-6770HQ
Intel Core i7-7700T Intel Core i5-8400T
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-7200U Intel Core i7-7700T
Intel Core i5-7200U vs Intel Core i7-7700T
Intel Core i7-7700T Intel Core i5-7600K
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i5-7600K
Intel Core i7-7700T Intel Core i7-4790S
Intel Core i7-7700T vs Intel Core i7-4790S
AMD C-30 vs. Intel Core i7-7700T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.3 of 39 rating(s)
back to top