Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A9-9420e vs. Intel Core i5-9500F


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A9-9420e
Intel Core i5-9500F
AMD A9-9420e Intel Core i5-9500F
1.80 GHz Tần số 3.00 GHz
2.70 GHz Turbo (1 lõi) 4.40 GHz
2.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 4.00 GHz
2 Lõi 6
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R5 - 192 (Stoney Ridge) GPU no iGPU
12 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình
DDR4-2133 Bộ nhớ DDR4-2666
1 Kênh bộ nhớ 2
8 GB Bộ nhớ tối đa 128 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 9.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
8 PCIe lanes 16
28 nm Công nghệ 14 nm
FP4 Socket LGA 1151-2
6 W TDP 65 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2017 Ngày phát hành Q2/2019
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
62% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-9500F 1016 (10%)
10% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A9-9420e 355 (16%)
16% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A9-9420e 444 (1%)
1% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A9-9420e 276 (1%)
1% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-9500F 4944 (71%)
71% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-9500F 21436 (23%)
23% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A9-9420e 1775 (2%)
2% Complete
Intel Core i5-9500F 12449 (14%)
14% Complete

So sánh phổ biến

AMD A9-9420e AMD Ryzen 3 3200U
AMD A9-9420e vs AMD Ryzen 3 3200U
AMD A9-9420e Intel Core i3-7020U
AMD A9-9420e vs Intel Core i3-7020U
AMD Athlon Silver 3050U AMD A9-9420e
AMD Athlon Silver 3050U vs AMD A9-9420e
Intel Celeron N4000 AMD A9-9420e
Intel Celeron N4000 vs AMD A9-9420e
AMD A9-9420e AMD Ryzen 5 3500U
AMD A9-9420e vs AMD Ryzen 5 3500U
AMD A9-9420e Intel Core i3-8145U
AMD A9-9420e vs Intel Core i3-8145U
AMD A9-9420e Intel Core i3-1005G1
AMD A9-9420e vs Intel Core i3-1005G1
Intel Celeron N4020 AMD A9-9420e
Intel Celeron N4020 vs AMD A9-9420e
AMD A9-9420e Intel Pentium Silver N5000
AMD A9-9420e vs Intel Pentium Silver N5000
AMD A9-9420e Intel Core i5-10210U
AMD A9-9420e vs Intel Core i5-10210U
AMD A9-9420e Intel Pentium Gold 5405U
AMD A9-9420e vs Intel Pentium Gold 5405U
AMD Athlon 300U AMD A9-9420e
AMD Athlon 300U vs AMD A9-9420e
AMD A9-9420e AMD Ryzen 3 3250U
AMD A9-9420e vs AMD Ryzen 3 3250U
AMD A9-9420e AMD A6-9225
AMD A9-9420e vs AMD A6-9225
Intel Celeron N4100 AMD A9-9420e
Intel Celeron N4100 vs AMD A9-9420e
Intel Core i5-9500F Intel Core i5-9400F
Intel Core i5-9500F vs Intel Core i5-9400F
Intel Core i5-9600K Intel Core i5-9500F
Intel Core i5-9600K vs Intel Core i5-9500F
Intel Core i5-9500F AMD Ryzen 5 3600
Intel Core i5-9500F vs AMD Ryzen 5 3600
AMD Ryzen 7 2700 Intel Core i5-9500F
AMD Ryzen 7 2700 vs Intel Core i5-9500F
AMD Ryzen 5 2600X Intel Core i5-9500F
AMD Ryzen 5 2600X vs Intel Core i5-9500F
Intel Core i5-9500F Intel Core i5-8400
Intel Core i5-9500F vs Intel Core i5-8400
Intel Core i5-9500F Intel Core i5-10400F
Intel Core i5-9500F vs Intel Core i5-10400F
Intel Core i5-9500F Intel Core i7-7700K
Intel Core i5-9500F vs Intel Core i7-7700K
Intel Core i7-3770K Intel Core i5-9500F
Intel Core i7-3770K vs Intel Core i5-9500F
Intel Core i5-9500F Intel Core i5-9500
Intel Core i5-9500F vs Intel Core i5-9500
AMD Ryzen 5 2600 Intel Core i5-9500F
AMD Ryzen 5 2600 vs Intel Core i5-9500F
Intel Core i7-4790K Intel Core i5-9500F
Intel Core i7-4790K vs Intel Core i5-9500F
Intel Core i5-9600KF Intel Core i5-9500F
Intel Core i5-9600KF vs Intel Core i5-9500F
AMD Ryzen 5 1600 Intel Core i5-9500F
AMD Ryzen 5 1600 vs Intel Core i5-9500F
AMD Ryzen 7 1700 Intel Core i5-9500F
AMD Ryzen 7 1700 vs Intel Core i5-9500F
Intel Core i5-9500F Intel Core i7-9700
Intel Core i5-9500F vs Intel Core i7-9700
Intel Core i5-7500 Intel Core i5-9500F
Intel Core i5-7500 vs Intel Core i5-9500F
Intel Core i5-9500F Intel Core i7-9700F
Intel Core i5-9500F vs Intel Core i7-9700F
Intel Core i5-9500F Intel Core i5-9600
Intel Core i5-9500F vs Intel Core i5-9600
AMD A6-3600 Intel Core i5-9500F
AMD A6-3600 vs Intel Core i5-9500F
AMD A10-4600M Intel Core i5-9500F
AMD A10-4600M vs Intel Core i5-9500F
Intel Core i3-9350KF Intel Core i5-9500F
Intel Core i3-9350KF vs Intel Core i5-9500F
Intel Core i5-9500F Intel Core i5-8500
Intel Core i5-9500F vs Intel Core i5-8500
AMD Phenom II X2 B57 Intel Core i5-9500F
AMD Phenom II X2 B57 vs Intel Core i5-9500F
Intel Atom D2550 Intel Core i5-9500F
Intel Atom D2550 vs Intel Core i5-9500F
AMD A9-9420e vs. Intel Core i5-9500F - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top