Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A8-7600 vs. Intel Core i3-6320


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A8-7600
Intel Core i3-6320
AMD A8-7600 Intel Core i3-6320
3.10 GHz Tần số 3.90 GHz
3.80 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
3.50 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R7 - 512 (Kaveri) GPU Intel HD Graphics 530
12 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-2133 Bộ nhớ DDR3-1600DDR4-2133
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
ECC
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 4.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 16
28 nm Công nghệ 14 nm
FM2+ Socket LGA 1151
65 W TDP 51 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2014 Ngày phát hành Q3/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7600 104 (12%)
12% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7600 655 (3%)
3% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7600 61 (18%)
18% Complete
Intel Core i3-6320 160 (54%)
54% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7600 214 (2%)
2% Complete
4% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7600 492 (22%)
22% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7600 1426 (3%)
3% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A8-7600 702 (3%)
3% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7600 1968 (28%)
28% Complete
Intel Core i3-6320 3978 (57%)
57% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7600 5415 (6%)
6% Complete
Intel Core i3-6320 8444 (9%)
9% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7600 0.96 (27%)
27% Complete
Intel Core i3-6320 1.99 (76%)
76% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7600 2.84 (5%)
5% Complete
Intel Core i3-6320 5.07 (9%)
9% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A8-7600 3997 (4%)
4% Complete
Intel Core i3-6320 5810 (7%)
7% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i5-4440 AMD A8-7600
Intel Core i5-4440 vs AMD A8-7600
AMD A10-7800 AMD A8-7600
AMD A10-7800 vs AMD A8-7600
AMD A8-7600 AMD Athlon 3000G
AMD A8-7600 vs AMD Athlon 3000G
AMD A8-7600 AMD FX-6300
AMD A8-7600 vs AMD FX-6300
AMD A8-6600K AMD A8-7600
AMD A8-6600K vs AMD A8-7600
AMD A10-5800K AMD A8-7600
AMD A10-5800K vs AMD A8-7600
AMD A8-7600 AMD A8-7650K
AMD A8-7600 vs AMD A8-7650K
AMD A8-7600 Intel Core i5-4460
AMD A8-7600 vs Intel Core i5-4460
Intel Pentium G4400 AMD A8-7600
Intel Pentium G4400 vs AMD A8-7600
AMD A8-7600 Intel Pentium G4500
AMD A8-7600 vs Intel Pentium G4500
AMD A8-7600 AMD Athlon II X4 860K
AMD A8-7600 vs AMD Athlon II X4 860K
AMD A10-6800K AMD A8-7600
AMD A10-6800K vs AMD A8-7600
AMD A8-6500 AMD A8-7600
AMD A8-6500 vs AMD A8-7600
AMD A8-7600 AMD FX-4300
AMD A8-7600 vs AMD FX-4300
Intel Core i3-6100 AMD A8-7600
Intel Core i3-6100 vs AMD A8-7600
Intel Core i3-6100 Intel Core i3-6320
Intel Core i3-6100 vs Intel Core i3-6320
Intel Core i5-6400 Intel Core i3-6320
Intel Core i5-6400 vs Intel Core i3-6320
Intel Core i3-6320 Intel Core i5-6500
Intel Core i3-6320 vs Intel Core i5-6500
Intel Core i5-4460 Intel Core i3-6320
Intel Core i5-4460 vs Intel Core i3-6320
Intel Core i3-6320 Intel Core i5-6600
Intel Core i3-6320 vs Intel Core i5-6600
Intel Core i3-6300T Intel Core i3-6320
Intel Core i3-6300T vs Intel Core i3-6320
Intel Core i5-2500k Intel Core i3-6320
Intel Core i5-2500k vs Intel Core i3-6320
Intel Core i3-6300 Intel Core i3-6320
Intel Core i3-6300 vs Intel Core i3-6320
Intel Core i5-6400T Intel Core i3-6320
Intel Core i5-6400T vs Intel Core i3-6320
Intel Core i7-6500U Intel Core i3-6320
Intel Core i7-6500U vs Intel Core i3-6320
Intel Core i7-6600U Intel Core i3-6320
Intel Core i7-6600U vs Intel Core i3-6320
Intel Core i7-6567U Intel Core i3-6320
Intel Core i7-6567U vs Intel Core i3-6320
Intel Core i3-4370 Intel Core i3-6320
Intel Core i3-4370 vs Intel Core i3-6320
Intel Core 2 Quad Q9300 Intel Core i3-6320
Intel Core 2 Quad Q9300 vs Intel Core i3-6320
Intel Atom x5-Z8350 Intel Core i3-6320
Intel Atom x5-Z8350 vs Intel Core i3-6320
Intel Core i3-6320 Intel Core i3-4160
Intel Core i3-6320 vs Intel Core i3-4160
Intel Core i3-6320 Intel Core i5-3570
Intel Core i3-6320 vs Intel Core i5-3570
Intel Core i3-6100T Intel Core i3-6320
Intel Core i3-6100T vs Intel Core i3-6320
Intel Core i5-4590 Intel Core i3-6320
Intel Core i5-4590 vs Intel Core i3-6320
Intel Core i3-7100 Intel Core i3-6320
Intel Core i3-7100 vs Intel Core i3-6320
Intel Core i5-3570K Intel Core i3-6320
Intel Core i5-3570K vs Intel Core i3-6320
Intel Core i3-6320 Intel Core i3-7320
Intel Core i3-6320 vs Intel Core i3-7320
Intel Core i7-6560U Intel Core i3-6320
Intel Core i7-6560U vs Intel Core i3-6320
AMD Athlon II X4 860K Intel Core i3-6320
AMD Athlon II X4 860K vs Intel Core i3-6320
Intel Xeon E3-1275 v5 Intel Core i3-6320
Intel Xeon E3-1275 v5 vs Intel Core i3-6320
AMD A8-7600 vs. Intel Core i3-6320 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top