Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A8-7150B vs. Intel Pentium J6425


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A8-7150B
Intel Pentium J6425
AMD A8-7150B Intel Pentium J6425
1.90 GHz Tần số 1.80 GHz
3.20 GHz Turbo (1 lõi) 3.00 GHz
2.50 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.70 GHz
4 Lõi 4
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R5 - 256 (Kaveri) GPU Intel UHD Graphics 32 EUs (Elkhart Lake)
12 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR4-3200
LPDDR4X-4266
2 Kênh bộ nhớ 4
Bộ nhớ tối đa 64 GB
Có ECC Không
-- L2 Cache 1.50 MB
4.00 MB L3 Cache --
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 8
28 nm Công nghệ 10 nm
FM2+ Socket BGA 1296
19 W TDP 10 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2014 Ngày phát hành Q1/2021
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7150B 51 (15%)
15% Complete
39% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7150B 153 (1%)
1% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7150B 286 (13%)
13% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7150B 694 (1%)
1% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A8-7150B 262 (1%)
1% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7150B 1658 (24%)
24% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7150B 3868 (4%)
4% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7150B 0.81 (23%)
23% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7150B 2.03 (4%)
4% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A8-7150B 2855 (3%)
3% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

AMD A8-7150B Intel Core i5-4300M
AMD A8-7150B vs Intel Core i5-4300M
Intel Core i5-4300U AMD A8-7150B
Intel Core i5-4300U vs AMD A8-7150B
Intel Core i7-4800MQ AMD A8-7150B
Intel Core i7-4800MQ vs AMD A8-7150B
Intel Core i5-4200M AMD A8-7150B
Intel Core i5-4200M vs AMD A8-7150B
AMD A8-7150B Intel Atom S1240
AMD A8-7150B vs Intel Atom S1240
Intel Core i3-4010U AMD A8-7150B
Intel Core i3-4010U vs AMD A8-7150B
Intel Core i5-4210U AMD A8-7150B
Intel Core i5-4210U vs AMD A8-7150B
AMD A8-7150B Intel Xeon E3-1245 v3
AMD A8-7150B vs Intel Xeon E3-1245 v3
Intel Core i7-6785R AMD A8-7150B
Intel Core i7-6785R vs AMD A8-7150B
AMD A8-7150B AMD Phenom II X4 B93
AMD A8-7150B vs AMD Phenom II X4 B93
Intel Core i7-4770K AMD A8-7150B
Intel Core i7-4770K vs AMD A8-7150B
AMD Phenom II X4 900e AMD A8-7150B
AMD Phenom II X4 900e vs AMD A8-7150B
Intel Core i5-4460 AMD A8-7150B
Intel Core i5-4460 vs AMD A8-7150B
AMD A8-7150B AMD Ryzen 5 1500X
AMD A8-7150B vs AMD Ryzen 5 1500X
Intel Core i5-6200U AMD A8-7150B
Intel Core i5-6200U vs AMD A8-7150B
Intel Pentium J6425 Intel Pentium J4205
Intel Pentium J6425 vs Intel Pentium J4205
Intel Pentium J6425 Intel Celeron J6413
Intel Pentium J6425 vs Intel Celeron J6413
Intel Pentium J6425 Intel Pentium Silver J5005
Intel Pentium J6425 vs Intel Pentium Silver J5005
Intel Pentium J6425 Intel Pentium Silver J5040
Intel Pentium J6425 vs Intel Pentium Silver J5040
Intel Celeron J4125 Intel Pentium J6425
Intel Celeron J4125 vs Intel Pentium J6425
Intel Atom x6425E Intel Pentium J6425
Intel Atom x6425E vs Intel Pentium J6425
Intel Pentium J6425 Intel Celeron J4025
Intel Pentium J6425 vs Intel Celeron J4025
AMD Ryzen 7 4700U Intel Pentium J6425
AMD Ryzen 7 4700U vs Intel Pentium J6425
Samsung Exynos 7884 Intel Pentium J6425
Samsung Exynos 7884 vs Intel Pentium J6425
Intel Pentium J6425 Intel Pentium N3700
Intel Pentium J6425 vs Intel Pentium N3700
Intel Pentium J6425 Intel Xeon W-2175
Intel Pentium J6425 vs Intel Xeon W-2175
Intel Pentium J6425 Intel Celeron J3455
Intel Pentium J6425 vs Intel Celeron J3455
Intel Pentium J6425 Intel Core i7-1065G7
Intel Pentium J6425 vs Intel Core i7-1065G7
Intel Pentium J6425 Intel Xeon E-2234
Intel Pentium J6425 vs Intel Xeon E-2234
Intel Pentium J6425 Intel Pentium J2900
Intel Pentium J6425 vs Intel Pentium J2900
Intel Core i5-11400T Intel Pentium J6425
Intel Core i5-11400T vs Intel Pentium J6425
Intel Pentium J6425 Intel Pentium 3550M
Intel Pentium J6425 vs Intel Pentium 3550M
Intel Xeon Gold 5117F Intel Pentium J6425
Intel Xeon Gold 5117F vs Intel Pentium J6425
Intel Pentium J6425 Intel Core i5-2500k
Intel Pentium J6425 vs Intel Core i5-2500k
Samsung Exynos 3475 Intel Pentium J6425
Samsung Exynos 3475 vs Intel Pentium J6425
Intel Pentium J6425 Intel Pentium G3258
Intel Pentium J6425 vs Intel Pentium G3258
Intel Core i7-6950X Intel Pentium J6425
Intel Core i7-6950X vs Intel Pentium J6425
Intel Pentium J6425 Intel Xeon Gold 6328HL
Intel Pentium J6425 vs Intel Xeon Gold 6328HL
Intel Core i7-6700K Intel Pentium J6425
Intel Core i7-6700K vs Intel Pentium J6425
Intel Celeron 1047UE Intel Pentium J6425
Intel Celeron 1047UE vs Intel Pentium J6425
AMD A8-7150B vs. Intel Pentium J6425 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top