Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A8-7150B vs. Intel Core i7-3667U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A8-7150B
Intel Core i7-3667U
AMD A8-7150B Intel Core i7-3667U
1.90 GHz Tần số 2.00 GHz
3.20 GHz Turbo (1 lõi) 3.20 GHz
2.50 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 3.00 GHz
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R5 - 256 (Kaveri) GPU Intel HD Graphics 4000
12 Phiên bản DirectX 11.0
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
ECC Không
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 4.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 2.0
16 PCIe lanes 16
28 nm Công nghệ 22 nm
FM2+ Socket BGA 1023
19 W TDP 17 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2014 Ngày phát hành Q2/2012
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
25% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7150B 51 (15%)
15% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7150B 153 (1%)
1% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7150B 286 (13%)
13% Complete
26% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7150B 694 (1%)
1% Complete
3% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A8-7150B 262 (1%)
1% Complete
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7150B 1658 (24%)
24% Complete
Intel Core i7-3667U 2589 (37%)
37% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7150B 3868 (4%)
4% Complete
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7150B 0.81 (23%)
23% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7150B 2.03 (4%)
4% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A8-7150B 2855 (3%)
3% Complete
4% Complete

So sánh phổ biến

AMD A8-7150B Intel Core i5-4300M
AMD A8-7150B vs Intel Core i5-4300M
Intel Core i5-4300U AMD A8-7150B
Intel Core i5-4300U vs AMD A8-7150B
Intel Core i7-4800MQ AMD A8-7150B
Intel Core i7-4800MQ vs AMD A8-7150B
Intel Core i5-4200M AMD A8-7150B
Intel Core i5-4200M vs AMD A8-7150B
AMD A8-7150B Intel Atom S1240
AMD A8-7150B vs Intel Atom S1240
Intel Core i3-4010U AMD A8-7150B
Intel Core i3-4010U vs AMD A8-7150B
Intel Core i5-4210U AMD A8-7150B
Intel Core i5-4210U vs AMD A8-7150B
AMD A8-7150B Intel Xeon E3-1245 v3
AMD A8-7150B vs Intel Xeon E3-1245 v3
Intel Core i7-6785R AMD A8-7150B
Intel Core i7-6785R vs AMD A8-7150B
AMD A8-7150B AMD Phenom II X4 B93
AMD A8-7150B vs AMD Phenom II X4 B93
Intel Core i7-4770K AMD A8-7150B
Intel Core i7-4770K vs AMD A8-7150B
AMD Phenom II X4 900e AMD A8-7150B
AMD Phenom II X4 900e vs AMD A8-7150B
Intel Core i5-4460 AMD A8-7150B
Intel Core i5-4460 vs AMD A8-7150B
AMD A8-7150B AMD Ryzen 5 1500X
AMD A8-7150B vs AMD Ryzen 5 1500X
Intel Core i5-6200U AMD A8-7150B
Intel Core i5-6200U vs AMD A8-7150B
Intel Core i7-3667U Intel Core i5-1035G1
Intel Core i7-3667U vs Intel Core i5-1035G1
Intel Core i7-3667U Intel Core i5-5250U
Intel Core i7-3667U vs Intel Core i5-5250U
Intel Core i7-3667U Intel Core i5-5300U
Intel Core i7-3667U vs Intel Core i5-5300U
Intel Core i7-3667U Intel Pentium Silver J5005
Intel Core i7-3667U vs Intel Pentium Silver J5005
Intel Core i7-3667U Intel Core i5-8300H
Intel Core i7-3667U vs Intel Core i5-8300H
Intel Core i7-3667U Intel Core i5-8350U
Intel Core i7-3667U vs Intel Core i5-8350U
Intel Core i7-3667U Intel Core i7-4500U
Intel Core i7-3667U vs Intel Core i7-4500U
Intel Core i5-8265U Intel Core i7-3667U
Intel Core i5-8265U vs Intel Core i7-3667U
Intel Core i7-8565U Intel Core i7-3667U
Intel Core i7-8565U vs Intel Core i7-3667U
AMD Ryzen 5 3400G Intel Core i7-3667U
AMD Ryzen 5 3400G vs Intel Core i7-3667U
Intel Core i7-3667U Intel Core m5-6Y57
Intel Core i7-3667U vs Intel Core m5-6Y57
Intel Core i5-7300U Intel Core i7-3667U
Intel Core i5-7300U vs Intel Core i7-3667U
Intel Core i7-3667U Intel Core i3-8100B
Intel Core i7-3667U vs Intel Core i3-8100B
Intel Core i7-2600K Intel Core i7-3667U
Intel Core i7-2600K vs Intel Core i7-3667U
Intel Core i7-3667U Intel Core i5-4590T
Intel Core i7-3667U vs Intel Core i5-4590T
Intel Core i7-3667U Intel Xeon Gold 6226R
Intel Core i7-3667U vs Intel Xeon Gold 6226R
Intel Core i5-4258U Intel Core i7-3667U
Intel Core i5-4258U vs Intel Core i7-3667U
Intel Core i7-3667U Intel Core m3-6Y30
Intel Core i7-3667U vs Intel Core m3-6Y30
Intel Xeon Silver 4209T Intel Core i7-3667U
Intel Xeon Silver 4209T vs Intel Core i7-3667U
Intel Core i7-3667U Intel Celeron G3920
Intel Core i7-3667U vs Intel Celeron G3920
Intel Core i7-3667U Intel Xeon E5-2698 v4
Intel Core i7-3667U vs Intel Xeon E5-2698 v4
Intel Core i5-2467M Intel Core i7-3667U
Intel Core i5-2467M vs Intel Core i7-3667U
AMD A6-3400M Intel Core i7-3667U
AMD A6-3400M vs Intel Core i7-3667U
Intel Core i7-3667U Intel Atom Z3735E
Intel Core i7-3667U vs Intel Atom Z3735E
Intel Core i7-3667U Intel Core i7-4700MQ
Intel Core i7-3667U vs Intel Core i7-4700MQ
AMD A8-7150B vs. Intel Core i7-3667U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top