Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A8-7100 vs. Intel Celeron 2955U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A8-7100
Intel Celeron 2955U
AMD A8-7100 Intel Celeron 2955U
1.80 GHz Tần số 1.40 GHz
3.00 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R5 - 256 (Kaveri) GPU Intel HD Graphics (Haswell GT1)
12 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
ECC Không
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 2.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 2.0
16 PCIe lanes 10
28 nm Công nghệ 22 nm
FM2+ Socket BGA 1168
19 W TDP 15 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2014 Ngày phát hành Q3/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7100 48 (15%)
15% Complete
19% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7100 146 (1%)
1% Complete
1% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7100 306 (14%)
14% Complete
15% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7100 766 (2%)
2% Complete
2% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A8-7100 262 (1%)
1% Complete
2% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7100 1554 (22%)
22% Complete
Intel Celeron 2955U 1350 (19%)
19% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7100 3713 (4%)
4% Complete
2% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7100 0.76 (21%)
21% Complete
Intel Celeron 2955U 0.62 (24%)
24% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7100 1.95 (4%)
4% Complete
2% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Celeron 2955U 13.1 (21%)
21% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A8-7100 2741 (3%)
3% Complete
2% Complete

So sánh phổ biến

AMD A8-7100 Intel Core i5-4210U
AMD A8-7100 vs Intel Core i5-4210U
AMD A8-7100 AMD A10-7300
AMD A8-7100 vs AMD A10-7300
AMD A8-7100 Intel Core i3-4010U
AMD A8-7100 vs Intel Core i3-4010U
AMD A8-7100 Intel Core i7-4510U
AMD A8-7100 vs Intel Core i7-4510U
AMD A8-7100 AMD A8-6410
AMD A8-7100 vs AMD A8-6410
Intel Core i5-4200M AMD A8-7100
Intel Core i5-4200M vs AMD A8-7100
Intel Core i3-4005U AMD A8-7100
Intel Core i3-4005U vs AMD A8-7100
Intel Core i3-4030U AMD A8-7100
Intel Core i3-4030U vs AMD A8-7100
AMD A8-7100 Intel Atom x5-Z8300
AMD A8-7100 vs Intel Atom x5-Z8300
AMD A8-7100 Intel Core i3-5010U
AMD A8-7100 vs Intel Core i3-5010U
AMD A8-4500M AMD A8-7100
AMD A8-4500M vs AMD A8-7100
Intel Core i5-4200U AMD A8-7100
Intel Core i5-4200U vs AMD A8-7100
AMD A8-7100 Intel Pentium 3825U
AMD A8-7100 vs Intel Pentium 3825U
AMD A8-7100 AMD A6-6310
AMD A8-7100 vs AMD A6-6310
AMD A8-7100 Intel Celeron 3765U
AMD A8-7100 vs Intel Celeron 3765U
Intel Celeron 2955U Intel Celeron N2840
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron N2840
Intel Celeron 2955U Intel Celeron J1900
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron J1900
Intel Celeron 2955U Intel Celeron N2830
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron N2830
Intel Celeron 2955U Intel Core i3-4010U
Intel Celeron 2955U vs Intel Core i3-4010U
Intel Celeron 2955U Intel Celeron N2930
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron N2930
Intel Celeron 2955U Intel Celeron 2957U
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron 2957U
Intel Celeron 2955U Intel Celeron N3000
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron N3000
Intel Celeron N2820 Intel Celeron 2955U
Intel Celeron N2820 vs Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 2955U Intel Atom Z3735F
Intel Celeron 2955U vs Intel Atom Z3735F
Intel Celeron 1007U Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 1007U vs Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 2955U AMD E1-2500
Intel Celeron 2955U vs AMD E1-2500
Intel Celeron 3215U Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 3215U vs Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 2955U AMD A4-5000
Intel Celeron 2955U vs AMD A4-5000
Intel Celeron 2955U Intel Pentium N3540
Intel Celeron 2955U vs Intel Pentium N3540
AMD G-T48N Intel Celeron 2955U
AMD G-T48N vs Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 2955U AMD E1-2100
Intel Celeron 2955U vs AMD E1-2100
Intel Celeron 2955U Intel Celeron N3060
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron N3060
Intel Celeron N2808 Intel Celeron 2955U
Intel Celeron N2808 vs Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 2955U AMD A8-5545M
Intel Celeron 2955U vs AMD A8-5545M
Intel Celeron N2805 Intel Celeron 2955U
Intel Celeron N2805 vs Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 2955U Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2955U Intel Celeron N2910
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron 2955U Intel Celeron 2980U
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron 2980U
Intel Celeron 2955U Intel Atom C2350
Intel Celeron 2955U vs Intel Atom C2350
Intel Pentium N3520 Intel Celeron 2955U
Intel Pentium N3520 vs Intel Celeron 2955U
AMD A8-7100 vs. Intel Celeron 2955U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top