Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A8-5500B vs. Intel Core i3-4110M


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A8-5500B
Intel Core i3-4110M
AMD A8-5500B Intel Core i3-4110M
3.20 GHz Tần số 2.60 GHz
3.70 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
3.70 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 7560D GPU Intel HD Graphics 4600
11 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1866 Bộ nhớ DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 3.00 MB
Phiên bản PCIe 2.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 22 nm
FM2 Socket PGA 946
65 W TDP 37 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q4/2012 Ngày phát hành Q2/2014
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-5500B 411 (18%)
18% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-5500B 1141 (2%)
2% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A8-5500B 389 (2%)
2% Complete
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-5500B 1872 (27%)
27% Complete
Intel Core i3-4110M 2534 (37%)
37% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-5500B 5086 (5%)
5% Complete
6% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A8-5500B 3615 (3%)
3% Complete
4% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i5-4440 AMD A8-5500B
Intel Core i5-4440 vs AMD A8-5500B
AMD A10-5700 AMD A8-5500B
AMD A10-5700 vs AMD A8-5500B
Intel Core i5-4460 AMD A8-5500B
Intel Core i5-4460 vs AMD A8-5500B
AMD A8-5500B AMD Phenom II X2 B59
AMD A8-5500B vs AMD Phenom II X2 B59
AMD A8-5500B AMD G-T44R
AMD A8-5500B vs AMD G-T44R
Intel Core i5-4460S AMD A8-5500B
Intel Core i5-4460S vs AMD A8-5500B
AMD A8-5500B AMD E2-3000
AMD A8-5500B vs AMD E2-3000
AMD A8-5500B AMD A10-5800K
AMD A8-5500B vs AMD A10-5800K
AMD A8-5500 AMD A8-5500B
AMD A8-5500 vs AMD A8-5500B
AMD A8-5500B Intel Core i7-4700HQ
AMD A8-5500B vs Intel Core i7-4700HQ
Intel Pentium J2900 AMD A8-5500B
Intel Pentium J2900 vs AMD A8-5500B
AMD Phenom II X6 1045T AMD A8-5500B
AMD Phenom II X6 1045T vs AMD A8-5500B
AMD A6-5400B AMD A8-5500B
AMD A6-5400B vs AMD A8-5500B
AMD A8-5500B Intel Celeron N2940
AMD A8-5500B vs Intel Celeron N2940
AMD A4-5300B AMD A8-5500B
AMD A4-5300B vs AMD A8-5500B
Intel Core i3-4110M Intel Core i5-10400
Intel Core i3-4110M vs Intel Core i5-10400
Intel Core i3-4110M Intel Xeon Silver 4214R
Intel Core i3-4110M vs Intel Xeon Silver 4214R
Intel Xeon Gold 5220 Intel Core i3-4110M
Intel Xeon Gold 5220 vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-10100 Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-10100 vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i5-4200M Intel Core i3-4110M
Intel Core i5-4200M vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-8100 Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-8100 vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-4110M Intel Core i5-3210M
Intel Core i3-4110M vs Intel Core i5-3210M
AMD Ryzen 5 3500U Intel Core i3-4110M
AMD Ryzen 5 3500U vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-3225 Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-3225 vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-4110M Intel Core i3-3220
Intel Core i3-4110M vs Intel Core i3-3220
Intel Core i5-4460 Intel Core i3-4110M
Intel Core i5-4460 vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-4110M Intel Core i5-4350U
Intel Core i3-4110M vs Intel Core i5-4350U
Intel Pentium Gold G5420 Intel Core i3-4110M
Intel Pentium Gold G5420 vs Intel Core i3-4110M
AMD Phenom II X4 980 Intel Core i3-4110M
AMD Phenom II X4 980 vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i7-10700KF Intel Core i3-4110M
Intel Core i7-10700KF vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-4110M AMD Phenom II X4 955
Intel Core i3-4110M vs AMD Phenom II X4 955
Intel Core i5-9400T Intel Core i3-4110M
Intel Core i5-9400T vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-4110M Intel Core i3-4000M
Intel Core i3-4110M vs Intel Core i3-4000M
Intel Core i5-6685R Intel Core i3-4110M
Intel Core i5-6685R vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-4110M AMD A6-3400M
Intel Core i3-4110M vs AMD A6-3400M
Intel Core i5-5200U Intel Core i3-4110M
Intel Core i5-5200U vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i3-4110M AMD E-450
Intel Core i3-4110M vs AMD E-450
Intel Celeron 3215U Intel Core i3-4110M
Intel Celeron 3215U vs Intel Core i3-4110M
Intel Core i5-4402E Intel Core i3-4110M
Intel Core i5-4402E vs Intel Core i3-4110M
Qualcomm Snapdragon 616 Intel Core i3-4110M
Qualcomm Snapdragon 616 vs Intel Core i3-4110M
AMD A8-5500B vs. Intel Core i3-4110M - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top