Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-9225 vs. Intel Core i3-3227U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A6-9225
Intel Core i3-3227U
AMD A6-9225 Intel Core i3-3227U
2.60 GHz Tần số 1.90 GHz
3.00 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.60 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R4 (Stoney Ridge) GPU Intel HD Graphics 4000
12 Phiên bản DirectX 11.0
3 Tối đa màn hình 3
DDR4-2133 Bộ nhớ DDR3-1600
1 Kênh bộ nhớ 2
8 GB Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 3.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe
8 PCIe lanes
28 nm Công nghệ 22 nm
FP4 Socket BGA 1023
15 W TDP 17 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2018 Ngày phát hành Q1/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-9225 182 (21%)
21% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-9225 273 (1%)
1% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
23% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
17% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-9225 251 (1%)
1% Complete
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-3227U 1506 (22%)
22% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
27% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i3-3227U 13.3 (22%)
22% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-9225 2115 (2%)
2% Complete
3% Complete

So sánh phổ biến

AMD Athlon Silver 3050U AMD A6-9225
AMD Athlon Silver 3050U vs AMD A6-9225
AMD A6-9225 AMD Ryzen 3 3200U
AMD A6-9225 vs AMD Ryzen 3 3200U
AMD A6-9225 Intel Celeron N4000
AMD A6-9225 vs Intel Celeron N4000
AMD Ryzen 3 3250U AMD A6-9225
AMD Ryzen 3 3250U vs AMD A6-9225
Intel Core i3-7020U AMD A6-9225
Intel Core i3-7020U vs AMD A6-9225
Intel Core i3-1005G1 AMD A6-9225
Intel Core i3-1005G1 vs AMD A6-9225
AMD A6-9225 Intel Core i5-7200U
AMD A6-9225 vs Intel Core i5-7200U
AMD A6-9225 Intel Celeron N4020
AMD A6-9225 vs Intel Celeron N4020
AMD Athlon Gold 3150U AMD A6-9225
AMD Athlon Gold 3150U vs AMD A6-9225
AMD A6-9225 Intel Core i3-8145U
AMD A6-9225 vs Intel Core i3-8145U
Intel Pentium Silver N5000 AMD A6-9225
Intel Pentium Silver N5000 vs AMD A6-9225
Intel Pentium Gold 5405U AMD A6-9225
Intel Pentium Gold 5405U vs AMD A6-9225
AMD A9-9425 AMD A6-9225
AMD A9-9425 vs AMD A6-9225
AMD Ryzen 5 3500U AMD A6-9225
AMD Ryzen 5 3500U vs AMD A6-9225
AMD A6-9225 Intel Pentium Gold 4417U
AMD A6-9225 vs Intel Pentium Gold 4417U
AMD A4-6210 Intel Core i3-3227U
AMD A4-6210 vs Intel Core i3-3227U
AMD A8-6410 Intel Core i3-3227U
AMD A8-6410 vs Intel Core i3-3227U
Intel Pentium N3700 Intel Core i3-3227U
Intel Pentium N3700 vs Intel Core i3-3227U
Intel Celeron J1900 Intel Core i3-3227U
Intel Celeron J1900 vs Intel Core i3-3227U
Intel Core i3-3227U Intel Core i3-4010U
Intel Core i3-3227U vs Intel Core i3-4010U
AMD A8-5545M Intel Core i3-3227U
AMD A8-5545M vs Intel Core i3-3227U
Intel Core i3-3227U AMD E2-3800
Intel Core i3-3227U vs AMD E2-3800
Intel Core i3-3227U AMD E1-2500
Intel Core i3-3227U vs AMD E1-2500
Intel Core i3-3227U Intel Celeron N2815
Intel Core i3-3227U vs Intel Celeron N2815
Intel Core i3-3227U AMD A6-3420M
Intel Core i3-3227U vs AMD A6-3420M
Intel Core i3-3227U Intel Celeron N2920
Intel Core i3-3227U vs Intel Celeron N2920
Intel Core i3-3227U Intel Core i3-4030U
Intel Core i3-3227U vs Intel Core i3-4030U
Intel Core i3-3227U Intel Atom C2550
Intel Core i3-3227U vs Intel Atom C2550
Intel Celeron N2810 Intel Core i3-3227U
Intel Celeron N2810 vs Intel Core i3-3227U
Intel Core i3-3227U AMD A6-1450
Intel Core i3-3227U vs AMD A6-1450
Intel Core i3-3227U AMD E2-3000
Intel Core i3-3227U vs AMD E2-3000
AMD C-70 Intel Core i3-3227U
AMD C-70 vs Intel Core i3-3227U
Intel Core i3-3227U Intel Atom E3826
Intel Core i3-3227U vs Intel Atom E3826
Intel Core i3-3227U AMD A6-6310
Intel Core i3-3227U vs AMD A6-6310
Intel Core i3-3227U Intel Atom C2750
Intel Core i3-3227U vs Intel Atom C2750
AMD E2-1800 Intel Core i3-3227U
AMD E2-1800 vs Intel Core i3-3227U
Intel Core i3-3227U Intel Celeron N2830
Intel Core i3-3227U vs Intel Celeron N2830
Intel Celeron 2957U Intel Core i3-3227U
Intel Celeron 2957U vs Intel Core i3-3227U
Intel Celeron G1820T Intel Core i3-3227U
Intel Celeron G1820T vs Intel Core i3-3227U
Intel Pentium G2030 Intel Core i3-3227U
Intel Pentium G2030 vs Intel Core i3-3227U
AMD A6-9225 vs. Intel Core i3-3227U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top