Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-6310 vs. Intel Xeon Gold 6150


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A6-6310
Intel Xeon Gold 6150
AMD A6-6310 Intel Xeon Gold 6150
2.00 GHz Tần số 2.70 GHz
2.40 GHz Turbo (1 lõi) 3.70 GHz
2.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 3.20 GHz
4 Lõi 18
Không Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R4 (Beema) GPU no iGPU
12 Phiên bản DirectX
2 Tối đa màn hình
DDR3L-1866 SO-DIMM Bộ nhớ DDR4-2666
2 Kênh bộ nhớ 6
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Có
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 25.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 48
32 nm Công nghệ 14 nm
AM1 Socket LGA 3647
15 W TDP 165 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2014 Ngày phát hành Q3/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-6310 48 (15%)
15% Complete
55% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-6310 162 (2%)
2% Complete
30% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-6310 241 (11%)
11% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-6310 724 (1%)
1% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-6310 205 (1%)
1% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-6310 1213 (18%)
18% Complete
60% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-6310 3438 (4%)
4% Complete
Intel Xeon Gold 6150 59885 (63%)
63% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-6310 0.6 (17%)
17% Complete
73% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-6310 2.01 (4%)
4% Complete
Intel Xeon Gold 6150 35.04 (63%)
63% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-6310 2433 (2%)
2% Complete
Intel Xeon Gold 6150 32941 (37%)
37% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i3-4005U AMD A6-6310
Intel Core i3-4005U vs AMD A6-6310
Intel Core i5-4210U AMD A6-6310
Intel Core i5-4210U vs AMD A6-6310
Intel Core i3-5005U AMD A6-6310
Intel Core i3-5005U vs AMD A6-6310
Intel Core i3-4030U AMD A6-6310
Intel Core i3-4030U vs AMD A6-6310
Intel Celeron N2840 AMD A6-6310
Intel Celeron N2840 vs AMD A6-6310
AMD A6-6310 AMD A8-6410
AMD A6-6310 vs AMD A8-6410
AMD E1-6010 AMD A6-6310
AMD E1-6010 vs AMD A6-6310
Intel Pentium N3540 AMD A6-6310
Intel Pentium N3540 vs AMD A6-6310
Intel Core i3-4010U AMD A6-6310
Intel Core i3-4010U vs AMD A6-6310
AMD A6-6310 AMD E2-6110
AMD A6-6310 vs AMD E2-6110
Intel Core i5-4200M AMD A6-6310
Intel Core i5-4200M vs AMD A6-6310
AMD A4-6210 AMD A6-6310
AMD A4-6210 vs AMD A6-6310
AMD A6-6310 Intel Core i5-4210Y
AMD A6-6310 vs Intel Core i5-4210Y
Intel Core i3-6100U AMD A6-6310
Intel Core i3-6100U vs AMD A6-6310
AMD A6-6310 Intel Pentium N3700
AMD A6-6310 vs Intel Pentium N3700
Intel Xeon Gold 6150 Intel Xeon Gold 6154
Intel Xeon Gold 6150 vs Intel Xeon Gold 6154
Intel Xeon Gold 6150 Intel Xeon Gold 6140
Intel Xeon Gold 6150 vs Intel Xeon Gold 6140
Intel Xeon Gold 6150 Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6150 vs Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6150 Intel Xeon Platinum 8156
Intel Xeon Gold 6150 vs Intel Xeon Platinum 8156
Intel Xeon E5-2690 v4 Intel Xeon Gold 6150
Intel Xeon E5-2690 v4 vs Intel Xeon Gold 6150
Intel Xeon E5-2699 v4 Intel Xeon Gold 6150
Intel Xeon E5-2699 v4 vs Intel Xeon Gold 6150
Intel Xeon E7-8857 v2 Intel Xeon Gold 6150
Intel Xeon E7-8857 v2 vs Intel Xeon Gold 6150
AMD Ryzen 7 Pro 1700X Intel Xeon Gold 6150
AMD Ryzen 7 Pro 1700X vs Intel Xeon Gold 6150
Intel Atom E3827 Intel Xeon Gold 6150
Intel Atom E3827 vs Intel Xeon Gold 6150
AMD Ryzen 7 1700X Intel Xeon Gold 6150
AMD Ryzen 7 1700X vs Intel Xeon Gold 6150
Intel Xeon Gold 6150 Intel Pentium G4400
Intel Xeon Gold 6150 vs Intel Pentium G4400
Intel Xeon Gold 6150 AMD C-70
Intel Xeon Gold 6150 vs AMD C-70
Intel Xeon Gold 6150 Intel Xeon Gold 6152
Intel Xeon Gold 6150 vs Intel Xeon Gold 6152
Intel Xeon Gold 6150 AMD Epyc 7551P
Intel Xeon Gold 6150 vs AMD Epyc 7551P
Intel Xeon Gold 6150 Intel Xeon E5-2670 v2
Intel Xeon Gold 6150 vs Intel Xeon E5-2670 v2
Intel Core i7-7820X Intel Xeon Gold 6150
Intel Core i7-7820X vs Intel Xeon Gold 6150
Intel Xeon Gold 6150 Intel Xeon Platinum 8180M
Intel Xeon Gold 6150 vs Intel Xeon Platinum 8180M
Intel Xeon Gold 6150 AMD Epyc 7501
Intel Xeon Gold 6150 vs AMD Epyc 7501
Intel Xeon Gold 6150 Intel Core i5-9600T
Intel Xeon Gold 6150 vs Intel Core i5-9600T
Intel Xeon Gold 6150 AMD Phenom II X6 1100T
Intel Xeon Gold 6150 vs AMD Phenom II X6 1100T
AMD Phenom II X2 511 Intel Xeon Gold 6150
AMD Phenom II X2 511 vs Intel Xeon Gold 6150
Intel Core i9-9960X Intel Xeon Gold 6150
Intel Core i9-9960X vs Intel Xeon Gold 6150
Intel Xeon Gold 6126T Intel Xeon Gold 6150
Intel Xeon Gold 6126T vs Intel Xeon Gold 6150
Intel Xeon Gold 6150 Intel Xeon Gold 6242R
Intel Xeon Gold 6150 vs Intel Xeon Gold 6242R
Intel Pentium N3520 Intel Xeon Gold 6150
Intel Pentium N3520 vs Intel Xeon Gold 6150
AMD A6-6310 vs. Intel Xeon Gold 6150 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top