Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-6310 vs. Intel Xeon Gold 6142


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A6-6310
Intel Xeon Gold 6142
AMD A6-6310 Intel Xeon Gold 6142
2.00 GHz Tần số 2.60 GHz
2.40 GHz Turbo (1 lõi) 3.70 GHz
2.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.90 GHz
4 Lõi 16
Không Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R4 (Beema) GPU no iGPU
12 Phiên bản DirectX
2 Tối đa màn hình
DDR3L-1866 SO-DIMM Bộ nhớ DDR4-2666
2 Kênh bộ nhớ 6
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Có
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 22.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 48
32 nm Công nghệ 14 nm
AM1 Socket LGA 3647
15 W TDP 150 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2014 Ngày phát hành Q3/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-6310 48 (15%)
15% Complete
55% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-6310 162 (2%)
2% Complete
24% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-6310 241 (11%)
11% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-6310 724 (1%)
1% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-6310 205 (1%)
1% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-6310 1213 (18%)
18% Complete
60% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-6310 3438 (4%)
4% Complete
Intel Xeon Gold 6142 48434 (51%)
51% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-6310 0.6 (17%)
17% Complete
73% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-6310 2.01 (4%)
4% Complete
Intel Xeon Gold 6142 28.34 (51%)
51% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-6310 2433 (2%)
2% Complete
Intel Xeon Gold 6142 28848 (33%)
33% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i3-4005U AMD A6-6310
Intel Core i3-4005U vs AMD A6-6310
Intel Core i5-4210U AMD A6-6310
Intel Core i5-4210U vs AMD A6-6310
Intel Core i3-5005U AMD A6-6310
Intel Core i3-5005U vs AMD A6-6310
Intel Core i3-4030U AMD A6-6310
Intel Core i3-4030U vs AMD A6-6310
Intel Celeron N2840 AMD A6-6310
Intel Celeron N2840 vs AMD A6-6310
AMD A6-6310 AMD A8-6410
AMD A6-6310 vs AMD A8-6410
AMD E1-6010 AMD A6-6310
AMD E1-6010 vs AMD A6-6310
Intel Pentium N3540 AMD A6-6310
Intel Pentium N3540 vs AMD A6-6310
Intel Core i3-4010U AMD A6-6310
Intel Core i3-4010U vs AMD A6-6310
AMD A6-6310 AMD E2-6110
AMD A6-6310 vs AMD E2-6110
Intel Core i5-4200M AMD A6-6310
Intel Core i5-4200M vs AMD A6-6310
AMD A4-6210 AMD A6-6310
AMD A4-6210 vs AMD A6-6310
AMD A6-6310 Intel Core i5-4210Y
AMD A6-6310 vs Intel Core i5-4210Y
Intel Core i3-6100U AMD A6-6310
Intel Core i3-6100U vs AMD A6-6310
AMD A6-6310 Intel Pentium N3700
AMD A6-6310 vs Intel Pentium N3700
Intel Xeon Gold 6142 AMD Epyc 7351
Intel Xeon Gold 6142 vs AMD Epyc 7351
Intel Xeon Gold 6140 Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6140 vs Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6142 Intel Xeon E5-2690 v4
Intel Xeon Gold 6142 vs Intel Xeon E5-2690 v4
Intel Xeon Gold 6150 Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6150 vs Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6142 Intel Core i7-7820X
Intel Xeon Gold 6142 vs Intel Core i7-7820X
Intel Xeon Gold 6142 AMD Ryzen Threadripper 1950X
Intel Xeon Gold 6142 vs AMD Ryzen Threadripper 1950X
Intel Xeon Gold 6142 Intel Core i9-7900X
Intel Xeon Gold 6142 vs Intel Core i9-7900X
Intel Xeon E5-2628L v3 Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon E5-2628L v3 vs Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6142 Intel Core i7-5550U
Intel Xeon Gold 6142 vs Intel Core i7-5550U
Intel Celeron G3900T Intel Xeon Gold 6142
Intel Celeron G3900T vs Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6142 Intel Xeon E5-2690 v3
Intel Xeon Gold 6142 vs Intel Xeon E5-2690 v3
Intel Xeon Gold 6142 AMD Phenom II X3 715
Intel Xeon Gold 6142 vs AMD Phenom II X3 715
Intel Xeon Gold 6142 AMD Epyc 7302P
Intel Xeon Gold 6142 vs AMD Epyc 7302P
Intel Xeon Gold 6142 Intel Xeon E5-2650 v4
Intel Xeon Gold 6142 vs Intel Xeon E5-2650 v4
Intel Core i3-9100F Intel Xeon Gold 6142
Intel Core i3-9100F vs Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6128 Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6128 vs Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6142 Intel Xeon E5-2680 v3
Intel Xeon Gold 6142 vs Intel Xeon E5-2680 v3
Intel Xeon Gold 6148 Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6148 vs Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6142 AMD E-350D
Intel Xeon Gold 6142 vs AMD E-350D
Intel Xeon Gold 6142 AMD Epyc 7302
Intel Xeon Gold 6142 vs AMD Epyc 7302
Intel Xeon Silver 4215 Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Silver 4215 vs Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6142 Intel Xeon Gold 6138
Intel Xeon Gold 6142 vs Intel Xeon Gold 6138
Intel Xeon Gold 6142 Intel Xeon Platinum 8176M
Intel Xeon Gold 6142 vs Intel Xeon Platinum 8176M
Intel Core i5-8600 Intel Xeon Gold 6142
Intel Core i5-8600 vs Intel Xeon Gold 6142
Intel Core i9-7940X Intel Xeon Gold 6142
Intel Core i9-7940X vs Intel Xeon Gold 6142
AMD A6-6310 vs. Intel Xeon Gold 6142 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top