Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-5400B vs. Intel Core i3-4340


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A6-5400B
Intel Core i3-4340
AMD A6-5400B Intel Core i3-4340
3.60 GHz Tần số 3.60 GHz
3.80 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
3.80 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 7540D GPU Intel HD Graphics 4600
11 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1866 Bộ nhớ DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC Có
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 4.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
28 nm Công nghệ 22 nm
FM2 Socket LGA 1150
65 W TDP 54 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2012 Ngày phát hành Q3/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-4340 142 (48%)
48% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-5400B 431 (19%)
19% Complete
Intel Core i3-4340 876 (42%)
42% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-5400B 689 (1%)
1% Complete
Intel Core i3-4340 1883 (5%)
5% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-5400B 246 (1%)
1% Complete
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-5400B 1957 (28%)
28% Complete
Intel Core i3-4340 3868 (56%)
56% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-5400B 2998 (3%)
3% Complete
Intel Core i3-4340 8116 (9%)
9% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-4340 1.46 (56%)
56% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i3-4340 3.91 (7%)
7% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i3-4340 16.7 (27%)
27% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-5400B 1906 (2%)
2% Complete
Intel Core i3-4340 5152 (6%)
6% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i5-4570 AMD A6-5400B
Intel Core i5-4570 vs AMD A6-5400B
AMD A6-5400B Intel Core i3-3240
AMD A6-5400B vs Intel Core i3-3240
AMD A6-5400B AMD A4-4000
AMD A6-5400B vs AMD A4-4000
AMD A6-5400B Intel Core i5-6600T
AMD A6-5400B vs Intel Core i5-6600T
AMD A6-5400B Intel Celeron N3150
AMD A6-5400B vs Intel Celeron N3150
Intel Core i3-4130 AMD A6-5400B
Intel Core i3-4130 vs AMD A6-5400B
AMD A6-5400B Intel Celeron 3215U
AMD A6-5400B vs Intel Celeron 3215U
Intel Core i5-3570 AMD A6-5400B
Intel Core i5-3570 vs AMD A6-5400B
AMD A6-5400B Intel Xeon E5-2687W v2
AMD A6-5400B vs Intel Xeon E5-2687W v2
AMD A6-5400B Intel Core i5-4200M
AMD A6-5400B vs Intel Core i5-4200M
Intel Core i7-4770K AMD A6-5400B
Intel Core i7-4770K vs AMD A6-5400B
Intel Xeon E3-1240L v5 AMD A6-5400B
Intel Xeon E3-1240L v5 vs AMD A6-5400B
Intel Core i3-4330 AMD A6-5400B
Intel Core i3-4330 vs AMD A6-5400B
AMD A10-5700 AMD A6-5400B
AMD A10-5700 vs AMD A6-5400B
Intel Xeon E5-2643 v3 AMD A6-5400B
Intel Xeon E5-2643 v3 vs AMD A6-5400B
Intel Core i3-4340 AMD FX-6300
Intel Core i3-4340 vs AMD FX-6300
Intel Core i3-4340 Intel Core i3-4350
Intel Core i3-4340 vs Intel Core i3-4350
Intel Core i5-6260U Intel Core i3-4340
Intel Core i5-6260U vs Intel Core i3-4340
Intel Core i5-4570 Intel Core i3-4340
Intel Core i5-4570 vs Intel Core i3-4340
Intel Core i3-4340 Intel Core i3-4360
Intel Core i3-4340 vs Intel Core i3-4360
Intel Core i3-4340 AMD FX-6100
Intel Core i3-4340 vs AMD FX-6100
Intel Core i3-4340 AMD FX-4100
Intel Core i3-4340 vs AMD FX-4100
Intel Core i3-4340 Intel Core M-5Y10c
Intel Core i3-4340 vs Intel Core M-5Y10c
Intel Core i3-4340 AMD FX-8320
Intel Core i3-4340 vs AMD FX-8320
Intel Pentium G3460 Intel Core i3-4340
Intel Pentium G3460 vs Intel Core i3-4340
Intel Core i3-4130 Intel Core i3-4340
Intel Core i3-4130 vs Intel Core i3-4340
Intel Core i5-4430 Intel Core i3-4340
Intel Core i5-4430 vs Intel Core i3-4340
Intel Core i3-4340 AMD FX-8350
Intel Core i3-4340 vs AMD FX-8350
Intel Core i5-4340M Intel Core i3-4340
Intel Core i5-4340M vs Intel Core i3-4340
Intel Pentium D1507 Intel Core i3-4340
Intel Pentium D1507 vs Intel Core i3-4340
Intel Core i3-4340 Intel Core i5-4670
Intel Core i3-4340 vs Intel Core i5-4670
Intel Core i3-4340 AMD FX-9590
Intel Core i3-4340 vs AMD FX-9590
Intel Core i5-4460 Intel Core i3-4340
Intel Core i5-4460 vs Intel Core i3-4340
Intel Core i3-4340 Intel Pentium G4560
Intel Core i3-4340 vs Intel Pentium G4560
Intel Core i3-4160T Intel Core i3-4340
Intel Core i3-4160T vs Intel Core i3-4340
Intel Core i3-4340 Intel Xeon E5-2683 v4
Intel Core i3-4340 vs Intel Xeon E5-2683 v4
Intel Xeon E3-1225 v3 Intel Core i3-4340
Intel Xeon E3-1225 v3 vs Intel Core i3-4340
Intel Core i3-4340 Intel Core i5-6400
Intel Core i3-4340 vs Intel Core i5-6400
Intel Core i3-4340 AMD FX-6350
Intel Core i3-4340 vs AMD FX-6350
Intel Xeon E7-8893 v2 Intel Core i3-4340
Intel Xeon E7-8893 v2 vs Intel Core i3-4340
AMD A6-5400B vs. Intel Core i3-4340 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top