Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-4455M vs. Intel Core i5-2400S


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A6-4455M
Intel Core i5-2400S
AMD A6-4455M Intel Core i5-2400S
2.10 GHz Tần số 2.50 GHz
2.60 GHz Turbo (1 lõi) 3.30 GHz
2.60 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
2 Lõi 4
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 7500G GPU Intel HD Graphics 2000
11 Phiên bản DirectX 10.1
2 Tối đa màn hình 2
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR3-1066DDR3-1333
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 6.00 MB
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
32 nm Công nghệ 32 nm
FP2 Socket LGA 1155
17 W TDP 65 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT
Q2/2012 Ngày phát hành Q1/2011
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
29% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-4455M 283 (13%)
13% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-4455M 413 (1%)
1% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-4455M 217 (1%)
1% Complete
1% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-4455M 1088 (16%)
16% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-4455M 1522 (2%)
2% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-4455M 0.62 (17%)
17% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-4455M 0.86 (2%)
2% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-4455M 1293 (1%)
1% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

Intel Xeon E5-2660 v3 AMD A6-4455M
Intel Xeon E5-2660 v3 vs AMD A6-4455M
Intel Core i5-4210U AMD A6-4455M
Intel Core i5-4210U vs AMD A6-4455M
AMD A6-4455M AMD Phenom II X4 B97
AMD A6-4455M vs AMD Phenom II X4 B97
AMD A6-4455M Intel Celeron J1900
AMD A6-4455M vs Intel Celeron J1900
Intel Core i3-4130 AMD A6-4455M
Intel Core i3-4130 vs AMD A6-4455M
Intel Core i5-4200M AMD A6-4455M
Intel Core i5-4200M vs AMD A6-4455M
AMD A6-4455M AMD Phenom II X2 B57
AMD A6-4455M vs AMD Phenom II X2 B57
Intel Core i7-5500U AMD A6-4455M
Intel Core i7-5500U vs AMD A6-4455M
Intel Pentium N3510 AMD A6-4455M
Intel Pentium N3510 vs AMD A6-4455M
Intel Core i7-4770K AMD A6-4455M
Intel Core i7-4770K vs AMD A6-4455M
AMD Phenom II X2 B53 AMD A6-4455M
AMD Phenom II X2 B53 vs AMD A6-4455M
Intel Celeron J1850 AMD A6-4455M
Intel Celeron J1850 vs AMD A6-4455M
AMD A6-4455M Intel Atom S1220
AMD A6-4455M vs Intel Atom S1220
AMD A6-4455M AMD A4-3400
AMD A6-4455M vs AMD A4-3400
Intel Xeon E7-4860 v2 AMD A6-4455M
Intel Xeon E7-4860 v2 vs AMD A6-4455M
Intel Core i5-2400S Intel Core i7-2600S
Intel Core i5-2400S vs Intel Core i7-2600S
Intel Core i5-2400S Intel Core i5-2405S
Intel Core i5-2400S vs Intel Core i5-2405S
AMD Phenom II X6 1055T Intel Core i5-2400S
AMD Phenom II X6 1055T vs Intel Core i5-2400S
AMD Athlon Silver 3050U Intel Core i5-2400S
AMD Athlon Silver 3050U vs Intel Core i5-2400S
Intel Core i5-2400S Intel Xeon E3-1220 v3
Intel Core i5-2400S vs Intel Xeon E3-1220 v3
AMD Ryzen 3 3200U Intel Core i5-2400S
AMD Ryzen 3 3200U vs Intel Core i5-2400S
Intel Core i5-4460 Intel Core i5-2400S
Intel Core i5-4460 vs Intel Core i5-2400S
Intel Core i5-4200H Intel Core i5-2400S
Intel Core i5-4200H vs Intel Core i5-2400S
Intel Core i3-8145U Intel Core i5-2400S
Intel Core i3-8145U vs Intel Core i5-2400S
Intel Core i5-2400S Intel Core i5-2520M
Intel Core i5-2400S vs Intel Core i5-2520M
Intel Core i5-2400S Intel Atom x5-Z8350
Intel Core i5-2400S vs Intel Atom x5-Z8350
Intel Core i5-2400S AMD A4-4000
Intel Core i5-2400S vs AMD A4-4000
AMD A8-7670K Intel Core i5-2400S
AMD A8-7670K vs Intel Core i5-2400S
AMD Ryzen 3 1200 Intel Core i5-2400S
AMD Ryzen 3 1200 vs Intel Core i5-2400S
AMD Ryzen 3 3100 Intel Core i5-2400S
AMD Ryzen 3 3100 vs Intel Core i5-2400S
Intel Core i5-2400S Intel Core i5-3570
Intel Core i5-2400S vs Intel Core i5-3570
Intel Core i5-2400S Intel Core i7-2820QM
Intel Core i5-2400S vs Intel Core i7-2820QM
Intel Core i5-2400S AMD A4-6210
Intel Core i5-2400S vs AMD A4-6210
Intel Core i3-3227U Intel Core i5-2400S
Intel Core i3-3227U vs Intel Core i5-2400S
AMD Ryzen 3 3200G Intel Core i5-2400S
AMD Ryzen 3 3200G vs Intel Core i5-2400S
Intel Core i5-2390T Intel Core i5-2400S
Intel Core i5-2390T vs Intel Core i5-2400S
Intel Core i5-2400S Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-2400S vs Intel Core i5-8400T
AMD Phenom II X6 1100T Intel Core i5-2400S
AMD Phenom II X6 1100T vs Intel Core i5-2400S
Intel Core i5-2400S Intel Core i5-8300H
Intel Core i5-2400S vs Intel Core i5-8300H
Intel Core i5-2400S Intel Celeron G5900TE
Intel Core i5-2400S vs Intel Celeron G5900TE
AMD A6-4455M vs. Intel Core i5-2400S - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top