Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-3420M vs. Intel Celeron G1620T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A6-3420M
Intel Celeron G1620T
AMD A6-3420M Intel Celeron G1620T
1.50 GHz Tần số 2.40 GHz
2.40 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 6520G GPU Intel HD Graphics (Ivy Bridge GT1)
11 Phiên bản DirectX 11.0
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR3-1333
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 2.00 MB
Phiên bản PCIe 2.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 22 nm
FS1 Socket LGA 1155
35 W TDP 35 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q4/2011 Ngày phát hành Q3/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
29% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-3420M 259 (12%)
12% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-3420M 773 (2%)
2% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-3420M 256 (1%)
1% Complete
1% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
28% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
35% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-3420M 1.95 (4%)
4% Complete
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
14% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-3420M 2084 (2%)
2% Complete
3% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i5-5575R AMD A6-3420M
Intel Core i5-5575R vs AMD A6-3420M
Intel Core i3-3227U AMD A6-3420M
Intel Core i3-3227U vs AMD A6-3420M
AMD C-50 AMD A6-3420M
AMD C-50 vs AMD A6-3420M
AMD Ryzen 5 3500U AMD A6-3420M
AMD Ryzen 5 3500U vs AMD A6-3420M
AMD A6-3420M Intel Core i5-4590
AMD A6-3420M vs Intel Core i5-4590
Intel Atom Z3735F AMD A6-3420M
Intel Atom Z3735F vs AMD A6-3420M
Intel Core i5-4210U AMD A6-3420M
Intel Core i5-4210U vs AMD A6-3420M
Intel Celeron 1007U AMD A6-3420M
Intel Celeron 1007U vs AMD A6-3420M
Intel Celeron N2930 AMD A6-3420M
Intel Celeron N2930 vs AMD A6-3420M
Intel Core i7-4770K AMD A6-3420M
Intel Core i7-4770K vs AMD A6-3420M
AMD A6-3420M AMD FX-9590
AMD A6-3420M vs AMD FX-9590
AMD A6-3420M AMD A8-3520M
AMD A6-3420M vs AMD A8-3520M
AMD Ryzen 5 2500U AMD A6-3420M
AMD Ryzen 5 2500U vs AMD A6-3420M
AMD A6-3420M Intel Core i5-3210M
AMD A6-3420M vs Intel Core i5-3210M
AMD A6-3420M AMD Phenom II X4 910
AMD A6-3420M vs AMD Phenom II X4 910
Intel Core i5-4250U Intel Celeron G1620T
Intel Core i5-4250U vs Intel Celeron G1620T
Intel Core i3-3220T Intel Celeron G1620T
Intel Core i3-3220T vs Intel Celeron G1620T
Intel Celeron J1900 Intel Celeron G1620T
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron G1620T
Intel Celeron G1620T Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1620T vs Intel Celeron G1820T
Intel Celeron G1620T AMD C-50
Intel Celeron G1620T vs AMD C-50
Intel Celeron G1620T AMD Athlon II X2 340
Intel Celeron G1620T vs AMD Athlon II X2 340
Intel Celeron G1620T AMD G-T30L
Intel Celeron G1620T vs AMD G-T30L
Intel Core i3-4010U Intel Celeron G1620T
Intel Core i3-4010U vs Intel Celeron G1620T
Intel Celeron G1620T AMD FX-9590
Intel Celeron G1620T vs AMD FX-9590
AMD Athlon 5350 Intel Celeron G1620T
AMD Athlon 5350 vs Intel Celeron G1620T
Intel Pentium G3440T Intel Celeron G1620T
Intel Pentium G3440T vs Intel Celeron G1620T
Intel Celeron G1620T AMD Phenom II X2 B53
Intel Celeron G1620T vs AMD Phenom II X2 B53
Intel Celeron G1620T Intel Celeron N2820
Intel Celeron G1620T vs Intel Celeron N2820
Intel Celeron G1620T AMD A8-3550MX
Intel Celeron G1620T vs AMD A8-3550MX
Intel Xeon E5-2660 v3 Intel Celeron G1620T
Intel Xeon E5-2660 v3 vs Intel Celeron G1620T
Intel Celeron G1620T Intel Pentium G3220T
Intel Celeron G1620T vs Intel Pentium G3220T
Intel Celeron G1620T Intel Xeon E7-8880L v2
Intel Celeron G1620T vs Intel Xeon E7-8880L v2
Intel Celeron G1620T Intel Atom S1260
Intel Celeron G1620T vs Intel Atom S1260
Intel Xeon E5-2630L v3 Intel Celeron G1620T
Intel Xeon E5-2630L v3 vs Intel Celeron G1620T
Intel Celeron G1620T Intel Celeron G1840T
Intel Celeron G1620T vs Intel Celeron G1840T
Intel Celeron G1620T Intel Xeon E3-1225 v6
Intel Celeron G1620T vs Intel Xeon E3-1225 v6
Intel Celeron G1620T Intel Core i3-3240
Intel Celeron G1620T vs Intel Core i3-3240
AMD FX-8320 Intel Celeron G1620T
AMD FX-8320 vs Intel Celeron G1620T
Intel Core m3-6Y30 Intel Celeron G1620T
Intel Core m3-6Y30 vs Intel Celeron G1620T
Intel Xeon E5-2697 v4 Intel Celeron G1620T
Intel Xeon E5-2697 v4 vs Intel Celeron G1620T
AMD A6-3420M vs. Intel Celeron G1620T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top