Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A4-4355M vs. Intel Core i5-7640X


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A4-4355M
Intel Core i5-7640X
AMD A4-4355M Intel Core i5-7640X
1.90 GHz Tần số 4.00 GHz
2.40 GHz Turbo (1 lõi) 4.20 GHz
2.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 4.20 GHz
2 Lõi 4
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung?
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 7400G GPU no iGPU
11 Phiên bản DirectX
2 Tối đa màn hình
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR4-2666
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 6.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 14 nm
FP2 Socket LGA 2066
17 W TDP 112 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2012 Ngày phát hành Q2/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
50% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
6% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
61% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
7% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-7640X 1153 (55%)
55% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-7640X 3644 (10%)
10% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A4-4355M 163 (1%)
1% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-4355M 1076 (16%)
16% Complete
Intel Core i5-7640X 4489 (65%)
65% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-4355M 1513 (2%)
2% Complete
Intel Core i5-7640X 14204 (15%)
15% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-4355M 0.52 (15%)
15% Complete
84% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-4355M 0.72 (1%)
1% Complete
Intel Core i5-7640X 7.64 (14%)
14% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A4-4355M 1181 (1%)
1% Complete
Intel Core i5-7640X 9215 (10%)
10% Complete

So sánh phổ biến

AMD G-T16R AMD A4-4355M
AMD G-T16R vs AMD A4-4355M
Intel Core i5-6200U AMD A4-4355M
Intel Core i5-6200U vs AMD A4-4355M
AMD A4-4355M Intel Core i7-4800MQ
AMD A4-4355M vs Intel Core i7-4800MQ
Intel Core i3-4010U AMD A4-4355M
Intel Core i3-4010U vs AMD A4-4355M
AMD Phenom II X4 955 AMD A4-4355M
AMD Phenom II X4 955 vs AMD A4-4355M
AMD A4-4355M Intel Core i3-3227U
AMD A4-4355M vs Intel Core i3-3227U
AMD A4-5000 AMD A4-4355M
AMD A4-5000 vs AMD A4-4355M
Intel Celeron 1007U AMD A4-4355M
Intel Celeron 1007U vs AMD A4-4355M
AMD A4-4355M Intel Core i7-4500U
AMD A4-4355M vs Intel Core i7-4500U
Intel Celeron N2820 AMD A4-4355M
Intel Celeron N2820 vs AMD A4-4355M
AMD A4-4355M Intel Xeon E5-2650 v3
AMD A4-4355M vs Intel Xeon E5-2650 v3
AMD A4-1350 AMD A4-4355M
AMD A4-1350 vs AMD A4-4355M
AMD A4-4355M Intel Core i7-6600U
AMD A4-4355M vs Intel Core i7-6600U
Intel Xeon E3-1285 v3 AMD A4-4355M
Intel Xeon E3-1285 v3 vs AMD A4-4355M
AMD A4-4355M AMD FX-8140
AMD A4-4355M vs AMD FX-8140
Intel Core i5-7600K Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-7600K vs Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-7640X AMD Ryzen 5 1600X
Intel Core i5-7640X vs AMD Ryzen 5 1600X
Intel Core i5-7640X Intel Core i7-7740X
Intel Core i5-7640X vs Intel Core i7-7740X
Intel Core i5-7640X Intel Core i7-7800X
Intel Core i5-7640X vs Intel Core i7-7800X
Intel Core i5-7640X AMD Ryzen 7 1700
Intel Core i5-7640X vs AMD Ryzen 7 1700
Intel Core i5-7600 Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-7600 vs Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-7640X Intel Core i5-6600
Intel Core i5-7640X vs Intel Core i5-6600
Intel Core i5-2500k Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-2500k vs Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-7640X Intel Core i5-4430
Intel Core i5-7640X vs Intel Core i5-4430
Intel Core i5-7360U Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-7360U vs Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-8600K Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-8600K vs Intel Core i5-7640X
Intel Core i7-7700 Intel Core i5-7640X
Intel Core i7-7700 vs Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-7640X Intel Core i3-7100
Intel Core i5-7640X vs Intel Core i3-7100
AMD Ryzen 5 2600 Intel Core i5-7640X
AMD Ryzen 5 2600 vs Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-7640X Intel Core i5-9600K
Intel Core i5-7640X vs Intel Core i5-9600K
AMD Ryzen 5 3600 Intel Core i5-7640X
AMD Ryzen 5 3600 vs Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-6600K Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-6600K vs Intel Core i5-7640X
AMD Ryzen 7 Pro 1700 Intel Core i5-7640X
AMD Ryzen 7 Pro 1700 vs Intel Core i5-7640X
Intel Core i5-7640X Intel Core i5-7400
Intel Core i5-7640X vs Intel Core i5-7400
Intel Core i5-7640X Intel Core i5-8600
Intel Core i5-7640X vs Intel Core i5-8600
Intel Core i7-7700K Intel Core i5-7640X
Intel Core i7-7700K vs Intel Core i5-7640X
AMD Ryzen 5 1600 Intel Core i5-7640X
AMD Ryzen 5 1600 vs Intel Core i5-7640X
AMD Ryzen 3 1300X Intel Core i5-7640X
AMD Ryzen 3 1300X vs Intel Core i5-7640X
Intel Core i3-8350K Intel Core i5-7640X
Intel Core i3-8350K vs Intel Core i5-7640X
Intel Core i3-4160 Intel Core i5-7640X
Intel Core i3-4160 vs Intel Core i5-7640X
AMD A4-4355M vs. Intel Core i5-7640X - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top