Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A4-4300M vs. Intel Pentium 7505


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A4-4300M
Intel Pentium 7505
AMD A4-4300M Intel Pentium 7505
2.50 GHz Tần số 2.00 GHz
3.00 GHz Turbo (1 lõi) 3.50 GHz
3.00 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 3.50 GHz
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 7420G GPU Intel UHD Graphics (Tiger Lake G4)
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 4
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR4-3200
LPDDR4-3733
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 64 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 4.00 MB
Phiên bản PCIe 4.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 10 nm
FS1r2 Socket BGA 1526
35 W TDP 15 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2012 Ngày phát hành Q4/2020
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-4300M 316 (14%)
14% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-4300M 492 (1%)
1% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A4-4300M 168 (1%)
1% Complete
9% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-4300M 1297 (19%)
19% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-4300M 2006 (2%)
2% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-4300M 0.56 (16%)
16% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-4300M 1.01 (2%)
2% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

AMD A4-4300M 14.2 (23%)
23% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A4-4300M 1680 (2%)
2% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i3-4000M AMD A4-4300M
Intel Core i3-4000M vs AMD A4-4300M
AMD A8-4500M AMD A4-4300M
AMD A8-4500M vs AMD A4-4300M
Intel Core i5-4200M AMD A4-4300M
Intel Core i5-4200M vs AMD A4-4300M
AMD A6-7050B AMD A4-4300M
AMD A6-7050B vs AMD A4-4300M
Intel Core i5-4200U AMD A4-4300M
Intel Core i5-4200U vs AMD A4-4300M
AMD A4-4300M AMD A8-6410
AMD A4-4300M vs AMD A8-6410
Intel Core i5-4210U AMD A4-4300M
Intel Core i5-4210U vs AMD A4-4300M
Intel Core i7-4500U AMD A4-4300M
Intel Core i7-4500U vs AMD A4-4300M
Intel Core i3-4010U AMD A4-4300M
Intel Core i3-4010U vs AMD A4-4300M
Intel Core i7-4770K AMD A4-4300M
Intel Core i7-4770K vs AMD A4-4300M
Intel Core i3-4005U AMD A4-4300M
Intel Core i3-4005U vs AMD A4-4300M
Intel Pentium D1517 AMD A4-4300M
Intel Pentium D1517 vs AMD A4-4300M
Intel Pentium G2020 AMD A4-4300M
Intel Pentium G2020 vs AMD A4-4300M
Intel Pentium N3510 AMD A4-4300M
Intel Pentium N3510 vs AMD A4-4300M
Intel Core i7-4510U AMD A4-4300M
Intel Core i7-4510U vs AMD A4-4300M
Intel Pentium 7505 Intel Core i3-1005G1
Intel Pentium 7505 vs Intel Core i3-1005G1
Intel Core i3-1115G4 Intel Pentium 7505
Intel Core i3-1115G4 vs Intel Pentium 7505
Intel Pentium 7505 AMD Athlon Gold 3150U
Intel Pentium 7505 vs AMD Athlon Gold 3150U
Intel Pentium 7505 Intel Core i3-10110U
Intel Pentium 7505 vs Intel Core i3-10110U
AMD Athlon Silver 3050U Intel Pentium 7505
AMD Athlon Silver 3050U vs Intel Pentium 7505
AMD Ryzen 3 4300U Intel Pentium 7505
AMD Ryzen 3 4300U vs Intel Pentium 7505
Intel Pentium 7505 Intel Pentium Silver N6000
Intel Pentium 7505 vs Intel Pentium Silver N6000
Intel Pentium 7505 Intel Pentium Gold 6405U
Intel Pentium 7505 vs Intel Pentium Gold 6405U
Intel Pentium Silver N5030 Intel Pentium 7505
Intel Pentium Silver N5030 vs Intel Pentium 7505
Intel Pentium 7505 Intel Core i5-7200U
Intel Pentium 7505 vs Intel Core i5-7200U
Intel Pentium 7505 AMD Ryzen 5 4500U
Intel Pentium 7505 vs AMD Ryzen 5 4500U
AMD Ryzen 3 3200U Intel Pentium 7505
AMD Ryzen 3 3200U vs Intel Pentium 7505
AMD Ryzen 3 5300U Intel Pentium 7505
AMD Ryzen 3 5300U vs Intel Pentium 7505
Intel Core i5-10210U Intel Pentium 7505
Intel Core i5-10210U vs Intel Pentium 7505
AMD Ryzen 5 5500U Intel Pentium 7505
AMD Ryzen 5 5500U vs Intel Pentium 7505
Intel Celeron 6305 Intel Pentium 7505
Intel Celeron 6305 vs Intel Pentium 7505
Intel Pentium 7505 Intel Core i3-2367M
Intel Pentium 7505 vs Intel Core i3-2367M
Intel Pentium 7505 Intel Core i5-1135G7
Intel Pentium 7505 vs Intel Core i5-1135G7
Intel Pentium 7505 Intel Celeron N4120
Intel Pentium 7505 vs Intel Celeron N4120
Intel Celeron N4020 Intel Pentium 7505
Intel Celeron N4020 vs Intel Pentium 7505
Intel Pentium 7505 Intel Core i5-8250U
Intel Pentium 7505 vs Intel Core i5-8250U
Intel Pentium 7505 AMD Ryzen 3 3250U
Intel Pentium 7505 vs AMD Ryzen 3 3250U
Intel Pentium 7505 Intel Xeon Gold 6246R
Intel Pentium 7505 vs Intel Xeon Gold 6246R
Intel Pentium 7505 AMD E-450
Intel Pentium 7505 vs AMD E-450
Intel Core i5-8365UE Intel Pentium 7505
Intel Core i5-8365UE vs Intel Pentium 7505
AMD A4-4300M vs. Intel Pentium 7505 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top