Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A10-7700K vs. Intel Core i3-4170


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A10-7700K
Intel Core i3-4170
AMD A10-7700K Intel Core i3-4170
3.50 GHz Tần số 3.70 GHz
3.80 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
3.80 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R7 - 384 (Kaveri) GPU Intel HD Graphics 4400
12 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1866 Bộ nhớ DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 3.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
28 nm Công nghệ 22 nm
FM2+ Socket LGA 1150
95 W TDP 54 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2014 Ngày phát hành Q1/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7700K 57 (17%)
17% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7700K 231 (2%)
2% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-4170 830 (39%)
39% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i3-4170 1746 (5%)
5% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A10-7700K 533 (3%)
3% Complete
3% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

0% Complete
Intel Core i3-4170 899.1 (44%)
44% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7700K 1910 (28%)
28% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7700K 5765 (6%)
6% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7700K 0.95 (27%)
27% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7700K 3.08 (6%)
6% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A10-7700K 4321 (4%)
4% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

AMD A10-7700K AMD A8-7600
AMD A10-7700K vs AMD A8-7600
AMD A8-7670K AMD A10-7700K
AMD A8-7670K vs AMD A10-7700K
Intel Core i5-4460 AMD A10-7700K
Intel Core i5-4460 vs AMD A10-7700K
AMD A10-7700K AMD FX-6300
AMD A10-7700K vs AMD FX-6300
AMD A10-7700K AMD FX-6100
AMD A10-7700K vs AMD FX-6100
Intel Core i5-4440 AMD A10-7700K
Intel Core i5-4440 vs AMD A10-7700K
AMD A10-7700K Intel Core i3-4160
AMD A10-7700K vs Intel Core i3-4160
Intel Core i7-3770 AMD A10-7700K
Intel Core i7-3770 vs AMD A10-7700K
Intel Core i3-4130 AMD A10-7700K
Intel Core i3-4130 vs AMD A10-7700K
AMD A10-7700K AMD Athlon II X4 760K
AMD A10-7700K vs AMD Athlon II X4 760K
AMD A8-6600K AMD A10-7700K
AMD A8-6600K vs AMD A10-7700K
AMD A10-7700K AMD A10-5800K
AMD A10-7700K vs AMD A10-5800K
Intel Core i5-4590 AMD A10-7700K
Intel Core i5-4590 vs AMD A10-7700K
AMD A10-7700K AMD A10-6790K
AMD A10-7700K vs AMD A10-6790K
Intel Pentium G3258 AMD A10-7700K
Intel Pentium G3258 vs AMD A10-7700K
Intel Core i3-4170 Intel Core i5-4460
Intel Core i3-4170 vs Intel Core i5-4460
Intel Core i3-4170 Intel Core i5-4590
Intel Core i3-4170 vs Intel Core i5-4590
Intel Core i5-3470 Intel Core i3-4170
Intel Core i5-3470 vs Intel Core i3-4170
Intel Core i3-4170 AMD Ryzen 3 3200G
Intel Core i3-4170 vs AMD Ryzen 3 3200G
Intel Core i3-4170 Intel Core i5-4570
Intel Core i3-4170 vs Intel Core i5-4570
Intel Core i3-4170 Intel Core i7-4790
Intel Core i3-4170 vs Intel Core i7-4790
Intel Core i5-3570 Intel Core i3-4170
Intel Core i5-3570 vs Intel Core i3-4170
Intel Core i3-4170 Intel Core i5-4690
Intel Core i3-4170 vs Intel Core i5-4690
Intel Pentium G4560 Intel Core i3-4170
Intel Pentium G4560 vs Intel Core i3-4170
Intel Core i3-4170 Intel Core i3-9100F
Intel Core i3-4170 vs Intel Core i3-9100F
Intel Core i3-4170 AMD FX-6300
Intel Core i3-4170 vs AMD FX-6300
Intel Core i3-4170 AMD Ryzen 3 2200G
Intel Core i3-4170 vs AMD Ryzen 3 2200G
Intel Celeron G1840 Intel Core i3-4170
Intel Celeron G1840 vs Intel Core i3-4170
Intel Core i3-4170 AMD Ryzen 5 3400G
Intel Core i3-4170 vs AMD Ryzen 5 3400G
AMD A8-7600 Intel Core i3-4170
AMD A8-7600 vs Intel Core i3-4170
Intel Core i3-4330 Intel Core i3-4170
Intel Core i3-4330 vs Intel Core i3-4170
Intel Core i3-4170 Intel Core i5-2500k
Intel Core i3-4170 vs Intel Core i5-2500k
Intel Core i3-4170 Intel Core i3-6100
Intel Core i3-4170 vs Intel Core i3-6100
AMD A9-9420 Intel Core i3-4170
AMD A9-9420 vs Intel Core i3-4170
Intel Core i3-4170 Intel Core i3-2120
Intel Core i3-4170 vs Intel Core i3-2120
AMD Ryzen 3 1200 Intel Core i3-4170
AMD Ryzen 3 1200 vs Intel Core i3-4170
Intel Core i3-4170 AMD Ryzen 5 1600
Intel Core i3-4170 vs AMD Ryzen 5 1600
Intel Core i3-4170 Intel Core i5-4690K
Intel Core i3-4170 vs Intel Core i5-4690K
Intel Pentium G3220 Intel Core i3-4170
Intel Pentium G3220 vs Intel Core i3-4170
AMD Athlon 3000G Intel Core i3-4170
AMD Athlon 3000G vs Intel Core i3-4170
AMD A10-7700K vs. Intel Core i3-4170 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top