Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A10-7350B vs. Intel Core i3-4330T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A10-7350B
Intel Core i3-4330T
AMD A10-7350B Intel Core i3-4330T
2.10 GHz Tần số 3.00 GHz
3.30 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.70 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R6 (Kaveri) GPU Intel HD Graphics 4600
12 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
ECC
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 4.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 16
28 nm Công nghệ 22 nm
FM2+ Socket LGA 1150
19 W TDP 35 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2014 Ngày phát hành Q3/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7350B 132 (15%)
15% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7350B 339 (1%)
1% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7350B 53 (16%)
16% Complete
39% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7350B 165 (2%)
2% Complete
3% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A10-7350B 409 (2%)
2% Complete
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7350B 1709 (25%)
25% Complete
Intel Core i3-4330T 2840 (41%)
41% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7350B 4177 (4%)
4% Complete
7% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7350B 0.83 (23%)
23% Complete
Intel Core i3-4330T 1.36 (52%)
52% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7350B 2.19 (4%)
4% Complete
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i3-4330T 16.7 (27%)
27% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A10-7350B 3083 (3%)
3% Complete
5% Complete

So sánh phổ biến

AMD A10-7350B Intel Core i5-4200U
AMD A10-7350B vs Intel Core i5-4200U
AMD A10-7350B Intel Core i5-4300U
AMD A10-7350B vs Intel Core i5-4300U
AMD A10-5750M AMD A10-7350B
AMD A10-5750M vs AMD A10-7350B
AMD A10-7350B AMD A4-5100
AMD A10-7350B vs AMD A4-5100
AMD Phenom II X2 B55 AMD A10-7350B
AMD Phenom II X2 B55 vs AMD A10-7350B
Intel Core i5-4210U AMD A10-7350B
Intel Core i5-4210U vs AMD A10-7350B
Intel Core M-5Y70 AMD A10-7350B
Intel Core M-5Y70 vs AMD A10-7350B
Intel Core i5-6287U AMD A10-7350B
Intel Core i5-6287U vs AMD A10-7350B
Intel Core i3-4010U AMD A10-7350B
Intel Core i3-4010U vs AMD A10-7350B
Intel Core i7-4500U AMD A10-7350B
Intel Core i7-4500U vs AMD A10-7350B
AMD A10-7350B AMD Athlon II X4 740
AMD A10-7350B vs AMD Athlon II X4 740
AMD A10-7350B AMD Phenom II X4 970
AMD A10-7350B vs AMD Phenom II X4 970
AMD A10-7350B Intel Core i5-6440HQ
AMD A10-7350B vs Intel Core i5-6440HQ
AMD A10-7350B Intel Xeon E7-8850 v2
AMD A10-7350B vs Intel Xeon E7-8850 v2
Intel Xeon E5-2650 v3 AMD A10-7350B
Intel Xeon E5-2650 v3 vs AMD A10-7350B
Intel Celeron N3000 Intel Core i3-4330T
Intel Celeron N3000 vs Intel Core i3-4330T
Intel Core i3-4330T AMD Phenom II X4 945
Intel Core i3-4330T vs AMD Phenom II X4 945
Intel Core i3-4330T Intel Celeron 3205U
Intel Core i3-4330T vs Intel Celeron 3205U
Intel Core i3-4330T Intel Pentium G3220T
Intel Core i3-4330T vs Intel Pentium G3220T
Intel Core i3-4330T Intel Core i3-4360T
Intel Core i3-4330T vs Intel Core i3-4360T
Intel Core i3-4330T Intel Atom E3815
Intel Core i3-4330T vs Intel Atom E3815
Intel Core i3-4330T Intel Atom C2750
Intel Core i3-4330T vs Intel Atom C2750
Intel Celeron G1830 Intel Core i3-4330T
Intel Celeron G1830 vs Intel Core i3-4330T
Intel Core i3-4330T Intel Pentium G3250T
Intel Core i3-4330T vs Intel Pentium G3250T
Intel Core i3-4330T Intel Celeron G1630
Intel Core i3-4330T vs Intel Celeron G1630
AMD Phenom II X4 805 Intel Core i3-4330T
AMD Phenom II X4 805 vs Intel Core i3-4330T
Intel Core i3-4330 Intel Core i3-4330T
Intel Core i3-4330 vs Intel Core i3-4330T
Intel Core i3-4330T AMD FX-6120
Intel Core i3-4330T vs AMD FX-6120
Intel Core i3-4330T AMD Phenom II X4 925
Intel Core i3-4330T vs AMD Phenom II X4 925
Intel Core i3-3250T Intel Core i3-4330T
Intel Core i3-3250T vs Intel Core i3-4330T
Intel Core i3-4330T Intel Core i3-3225
Intel Core i3-4330T vs Intel Core i3-3225
Intel Core i3-4330T AMD A10-5700
Intel Core i3-4330T vs AMD A10-5700
Intel Core i3-4150T Intel Core i3-4330T
Intel Core i3-4150T vs Intel Core i3-4330T
Intel Core i3-4330T Intel Pentium G3450T
Intel Core i3-4330T vs Intel Pentium G3450T
Intel Celeron G1610T Intel Core i3-4330T
Intel Celeron G1610T vs Intel Core i3-4330T
Intel Core M-5Y71 Intel Core i3-4330T
Intel Core M-5Y71 vs Intel Core i3-4330T
Intel Core i5-4570S Intel Core i3-4330T
Intel Core i5-4570S vs Intel Core i3-4330T
Intel Core i3-4330T Intel Core i3-4010U
Intel Core i3-4330T vs Intel Core i3-4010U
Intel Core i3-4330T Intel Pentium G3440T
Intel Core i3-4330T vs Intel Pentium G3440T
Intel Core i7-4770T Intel Core i3-4330T
Intel Core i7-4770T vs Intel Core i3-4330T
AMD A10-7350B vs. Intel Core i3-4330T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top