Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A10-6700 vs. Intel Core i7-4650U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A10-6700
Intel Core i7-4650U
AMD A10-6700 Intel Core i7-4650U
3.70 GHz Tần số 1.70 GHz
4.30 GHz Turbo (1 lõi) 3.30 GHz
4.30 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.90 GHz
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 8670D GPU Intel HD Graphics 5000
11.2 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1866 Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 4.00 MB
Phiên bản PCIe 2.0
PCIe lanes 12
32 nm Công nghệ 22 nm
FM2 Socket BGA 1168
65 W TDP 15 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2013 Ngày phát hành Q3/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-6700 67 (20%)
20% Complete
45% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-6700 257 (2%)
2% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-6700 533 (24%)
24% Complete
29% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-6700 1431 (3%)
3% Complete
3% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A10-6700 648 (3%)
3% Complete
7% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-6700 2140 (31%)
31% Complete
Intel Core i7-4650U 3110 (45%)
45% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-6700 6147 (6%)
6% Complete
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-6700 1.11 (31%)
31% Complete
Intel Core i7-4650U 1.33 (51%)
51% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-6700 3.36 (6%)
6% Complete
5% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i7-4650U 21.2 (34%)
34% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A10-6700 4736 (4%)
4% Complete
5% Complete

So sánh phổ biến

AMD A10-6700 Intel Core i5-4440
AMD A10-6700 vs Intel Core i5-4440
AMD A10-7800 AMD A10-6700
AMD A10-7800 vs AMD A10-6700
Intel Core i7-4770 AMD A10-6700
Intel Core i7-4770 vs AMD A10-6700
AMD A10-6700 AMD A8-6500
AMD A10-6700 vs AMD A8-6500
AMD A6-6400K AMD A10-6700
AMD A6-6400K vs AMD A10-6700
AMD A10-6700 AMD A10-5700
AMD A10-6700 vs AMD A10-5700
Intel Core i5-4460S AMD A10-6700
Intel Core i5-4460S vs AMD A10-6700
AMD A10-5800K AMD A10-6700
AMD A10-5800K vs AMD A10-6700
AMD A10-6700 AMD A10-6700T
AMD A10-6700 vs AMD A10-6700T
AMD A10-6700 Intel Core i5-4590T
AMD A10-6700 vs Intel Core i5-4590T
Intel Core i3-4130 AMD A10-6700
Intel Core i3-4130 vs AMD A10-6700
Intel Core i5-4460 AMD A10-6700
Intel Core i5-4460 vs AMD A10-6700
AMD A10-6700 AMD A4-4000
AMD A10-6700 vs AMD A4-4000
AMD A10-6700 AMD A8-6600K
AMD A10-6700 vs AMD A8-6600K
Intel Pentium G3250 AMD A10-6700
Intel Pentium G3250 vs AMD A10-6700
Intel Core M-5Y71 Intel Core i7-4650U
Intel Core M-5Y71 vs Intel Core i7-4650U
Intel Core i5-6300U Intel Core i7-4650U
Intel Core i5-6300U vs Intel Core i7-4650U
Intel Core i7-4650U Intel Core i5-4300U
Intel Core i7-4650U vs Intel Core i5-4300U
Intel Core m5-6Y54 Intel Core i7-4650U
Intel Core m5-6Y54 vs Intel Core i7-4650U
Intel Core i7-5650U Intel Core i7-4650U
Intel Core i7-5650U vs Intel Core i7-4650U
Intel Core m7-6Y75 Intel Core i7-4650U
Intel Core m7-6Y75 vs Intel Core i7-4650U
Intel Core m5-6Y57 Intel Core i7-4650U
Intel Core m5-6Y57 vs Intel Core i7-4650U
Intel Core i7-4600U Intel Core i7-4650U
Intel Core i7-4600U vs Intel Core i7-4650U
Intel Core i7-4650U Intel Core i5-4200U
Intel Core i7-4650U vs Intel Core i5-4200U
Intel Core i5-4260U Intel Core i7-4650U
Intel Core i5-4260U vs Intel Core i7-4650U
Intel Core M-5Y70 Intel Core i7-4650U
Intel Core M-5Y70 vs Intel Core i7-4650U
Intel Core i5-5257U Intel Core i7-4650U
Intel Core i5-5257U vs Intel Core i7-4650U
Intel Core i7-4650U Intel Core i5-6360U
Intel Core i7-4650U vs Intel Core i5-6360U
Intel Core M-5Y10c Intel Core i7-4650U
Intel Core M-5Y10c vs Intel Core i7-4650U
Intel Core i5-5300U Intel Core i7-4650U
Intel Core i5-5300U vs Intel Core i7-4650U
Intel Core i5-7300U Intel Core i7-4650U
Intel Core i5-7300U vs Intel Core i7-4650U
AMD Phenom II X6 1035T Intel Core i7-4650U
AMD Phenom II X6 1035T vs Intel Core i7-4650U
Intel Core i5-2500k Intel Core i7-4650U
Intel Core i5-2500k vs Intel Core i7-4650U
Intel Core i7-4650U Intel Core i7-5850EQ
Intel Core i7-4650U vs Intel Core i7-5850EQ
AMD Phenom II X3 B73 Intel Core i7-4650U
AMD Phenom II X3 B73 vs Intel Core i7-4650U
Intel Core i5-6287U Intel Core i7-4650U
Intel Core i5-6287U vs Intel Core i7-4650U
Intel Core i7-4510U Intel Core i7-4650U
Intel Core i7-4510U vs Intel Core i7-4650U
Intel Core i7-5557U Intel Core i7-4650U
Intel Core i7-5557U vs Intel Core i7-4650U
Intel Celeron J3355 Intel Core i7-4650U
Intel Celeron J3355 vs Intel Core i7-4650U
Intel Core i7-4650U Intel Celeron J3060
Intel Core i7-4650U vs Intel Celeron J3060
AMD A10-6700 vs. Intel Core i7-4650U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top